(Top Banner Ad)
ghetto blaster
B2
danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Âm nhạc

ghetto blaster

UK: /ˈɡɛtəʊ ˈblɑːstə(r)/ • US: /ˈɡɛtoʊ ˈblæstər/

Nghĩa tiếng Việt

đài thùng loa thùng (xách tay) máy cassette (xách tay) cỡ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, portable radio and cassette player, typically played loudly.

Vietnamese Meaning

Một loại đài và máy cassette xách tay cỡ lớn, thường được bật rất to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Back in the 80s, teenagers often carried a ghetto blaster on their shoulders, blasting their favorite music."

    "Vào những năm 80, thanh thiếu niên thường vác một chiếc ghetto blaster trên vai, mở nhạc yêu thích hết cỡ."

  • "The street was filled with the sound of a ghetto blaster."

    "Con đường tràn ngập âm thanh của một chiếc ghetto blaster."

  • "He walked down the street with a ghetto blaster on his shoulder."

    "Anh ta đi bộ xuống phố với một chiếc ghetto blaster trên vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghetto Khu ổ chuột, khu người nghèo (một phần của thành phố nơi một nhóm chủng tộc hoặc tôn giáo cụ thể sinh sống, thường trong điều kiện khó khăn).
Adjective ghetto Thuộc về khu ổ chuột, nghèo nàn, lạc hậu (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc miệt thị khi dùng như tính từ).
Verb blast Bật nhạc rất lớn; nổ, thổi bay.
Noun boombox Máy nghe nhạc cassette lớn di động (một thuật ngữ thay thế phổ biến và ít gây tranh cãi hơn ghetto blaster).

Synonyms

boombox (đài cassette (xách tay))jambox (đài cassette (xách tay))

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
ghetto
English
blaster
English
ghetto blaster

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'ghetto blaster' là một thuật ngữ tiếng lóng xuất hiện vào cuối những năm 1970. Nó ghép từ 'ghetto' (khu ổ chuột, khu người nghèo) và 'blaster' (người/vật làm nổ, phát ra âm thanh lớn). Tên gọi này ám chỉ những chiếc máy nghe nhạc cassette lớn, di động, thường được thấy ở các khu phố đô thị, nơi người ta thường bật nhạc lớn ở nơi công cộng. Mặc dù ban đầu có thể mang hàm ý tiêu cực, nó đã trở thành biểu tượng của văn hóa hip-hop và đường phố.

Usage Note

Thuật ngữ 'ghetto blaster' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị vì gắn liền với hình ảnh những khu dân cư nghèo và hành vi gây ồn ào. Các từ đồng nghĩa ít gây tranh cãi hơn bao gồm 'boombox' hoặc 'portable stereo'. 'Ghetto blaster' thường gợi ý đến sự phô trương, ồn ào quá mức và đôi khi là sự thiếu ý thức về xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghetto blaster
  • loud a loud ghetto blaster
    (một chiếc máy ghetto blaster ồn ào)
  • vintage a vintage ghetto blaster
    (một chiếc máy ghetto blaster cổ điển)
  • old an old ghetto blaster
    (một chiếc máy ghetto blaster cũ)
Verb + ghetto blaster
  • carry carry a ghetto blaster
    (mang một chiếc máy ghetto blaster)
  • turn up turn up a ghetto blaster
    (bật to máy ghetto blaster)
  • listen to listen to a ghetto blaster
    (nghe nhạc từ máy ghetto blaster)
  • blast blast music from a ghetto blaster
    (bật nhạc cực lớn từ máy ghetto blaster)

Idioms

  • Carry a ghetto blaster on your shoulder

    Mang máy nghe nhạc ghetto blaster trên vai (hành động đặc trưng của văn hóa hip-hop thập niên 80, tượng trưng cho việc chia sẻ âm nhạc công cộng)

    "In the 80s, it was common to see people carry a ghetto blaster on their shoulder while walking down the street."

    (Vào những năm 80, việc nhìn thấy mọi người mang máy ghetto blaster trên vai khi đi bộ trên phố là điều phổ biến.)

  • Crank up the ghetto blaster

    Bật nhạc thật to từ máy ghetto blaster (thường để tạo không khí sôi động)

    "Let's crank up the ghetto blaster and get this party started!"

    (Hãy bật to máy ghetto blaster lên và bắt đầu bữa tiệc nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghetto blaster

danh từ
Lật mặt

Một loại đài và máy cassette xách tay cỡ lớn, thường được bật rất to.

"Back in the 80s, teenagers often carried a ghetto blaster on their shoulders, blasting their favorite music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghetto blaster".

Biểu tượng văn hóa Hip-hop

Ghetto blaster, hay còn gọi là boombox, là một biểu tượng mạnh mẽ của văn hóa hip-hop và đường phố vào những năm 1970 và 1980. Nó đại diện cho khả năng mang âm nhạc ra không gian công cộng, chia sẻ và tạo ra một bầu không khí cộng đồng sôi động, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn breakdance hoặc tụ tập bạn bè.

Sự thay thế của Boombox

Thuật ngữ 'ghetto blaster' đôi khi bị coi là mang hàm ý tiêu cực hoặc phân biệt chủng tộc vì liên quan đến từ 'ghetto'. Do đó, 'boombox' đã trở thành một thuật ngữ thay thế phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn để chỉ cùng một loại thiết bị, đặc biệt là ở Mỹ. Sự phát triển của tai nghe cá nhân, máy nghe nhạc MP3 và điện thoại thông minh đã làm giảm đáng kể sự phổ biến của boombox/ghetto blaster trong đời sống hàng ngày.