ghetto blaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, portable radio and cassette player, typically played loudly.
Vietnamese Meaning
Một loại đài và máy cassette xách tay cỡ lớn, thường được bật rất to.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Back in the 80s, teenagers often carried a ghetto blaster on their shoulders, blasting their favorite music."
"Vào những năm 80, thanh thiếu niên thường vác một chiếc ghetto blaster trên vai, mở nhạc yêu thích hết cỡ."
-
"The street was filled with the sound of a ghetto blaster."
"Con đường tràn ngập âm thanh của một chiếc ghetto blaster."
-
"He walked down the street with a ghetto blaster on his shoulder."
"Anh ta đi bộ xuống phố với một chiếc ghetto blaster trên vai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ghetto | Khu ổ chuột, khu người nghèo (một phần của thành phố nơi một nhóm chủng tộc hoặc tôn giáo cụ thể sinh sống, thường trong điều kiện khó khăn). |
| Adjective | ghetto | Thuộc về khu ổ chuột, nghèo nàn, lạc hậu (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc miệt thị khi dùng như tính từ). |
| Verb | blast | Bật nhạc rất lớn; nổ, thổi bay. |
| Noun | boombox | Máy nghe nhạc cassette lớn di động (một thuật ngữ thay thế phổ biến và ít gây tranh cãi hơn ghetto blaster). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ghetto blaster' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị vì gắn liền với hình ảnh những khu dân cư nghèo và hành vi gây ồn ào. Các từ đồng nghĩa ít gây tranh cãi hơn bao gồm 'boombox' hoặc 'portable stereo'. 'Ghetto blaster' thường gợi ý đến sự phô trương, ồn ào quá mức và đôi khi là sự thiếu ý thức về xung quanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud a loud ghetto blaster (một chiếc máy ghetto blaster ồn ào)
-
vintage a vintage ghetto blaster (một chiếc máy ghetto blaster cổ điển)
-
old an old ghetto blaster (một chiếc máy ghetto blaster cũ)
-
carry carry a ghetto blaster (mang một chiếc máy ghetto blaster)
-
turn up turn up a ghetto blaster (bật to máy ghetto blaster)
-
listen to listen to a ghetto blaster (nghe nhạc từ máy ghetto blaster)
-
blast blast music from a ghetto blaster (bật nhạc cực lớn từ máy ghetto blaster)
Idioms
-
Carry a ghetto blaster on your shoulder
Mang máy nghe nhạc ghetto blaster trên vai (hành động đặc trưng của văn hóa hip-hop thập niên 80, tượng trưng cho việc chia sẻ âm nhạc công cộng)
"In the 80s, it was common to see people carry a ghetto blaster on their shoulder while walking down the street."
(Vào những năm 80, việc nhìn thấy mọi người mang máy ghetto blaster trên vai khi đi bộ trên phố là điều phổ biến.)
-
Crank up the ghetto blaster
Bật nhạc thật to từ máy ghetto blaster (thường để tạo không khí sôi động)
"Let's crank up the ghetto blaster and get this party started!"
(Hãy bật to máy ghetto blaster lên và bắt đầu bữa tiệc nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghetto blaster
danh từMột loại đài và máy cassette xách tay cỡ lớn, thường được bật rất to.
"Back in the 80s, teenagers often carried a ghetto blaster on their shoulders, blasting their favorite music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghetto blaster".
