(Top Banner Ad)
walkman
B1
danh từ B1 Công nghệ, Điện tử tiêu dùng

walkman

UK: /ˈwɔːkmən/ • US: /ˈwɔːkmən/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc cầm tay máy nghe nhạc cassette cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portable cassette player, radio, or digital music player with headphones, allowing a person to listen to music privately while walking or traveling.

Vietnamese Meaning

Một máy cassette, radio hoặc máy nghe nhạc kỹ thuật số nhỏ gọn, có tai nghe, cho phép một người nghe nhạc riêng tư khi đi bộ hoặc đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Back in the 80s, everyone seemed to have a walkman."

    "Vào những năm 80, dường như ai cũng có một chiếc walkman."

  • "He was listening to his favorite band on his walkman."

    "Anh ấy đang nghe ban nhạc yêu thích của mình trên chiếc walkman."

  • "The walkman revolutionized how people listened to music on the go."

    "Walkman đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc khi di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Walk Đi bộ
Verb Walk Đi bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Walkman

Nguồn gốc của Walkman

Walkman là một thương hiệu máy nghe nhạc cassette di động do Sony giới thiệu vào năm 1979. Tên gọi này xuất phát từ sự kết hợp giữa 'walk' (đi bộ) và 'man' (người), ám chỉ việc người dùng có thể nghe nhạc khi đang di chuyển. Walkman đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách mọi người thưởng thức âm nhạc, cho phép họ mang âm nhạc đi bất cứ đâu.

Usage Note

Từ 'walkman' ban đầu là một nhãn hiệu đã được đăng ký của Sony cho một máy cassette di động. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến và thường được sử dụng để chỉ bất kỳ máy nghe nhạc di động nào, mặc dù các công ty khác có thể sử dụng các thuật ngữ khác như 'portable cassette player' hoặc 'personal stereo'. Hiện nay, thuật ngữ này ít được sử dụng do sự phổ biến của các thiết bị nghe nhạc kỹ thuật số như điện thoại thông minh và máy nghe nhạc MP3.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Walkman
  • Portable portable walkman
    (Máy nghe nhạc Walkman cầm tay)
  • Classic classic walkman
    (Máy nghe nhạc Walkman cổ điển)
Verb + Walkman
  • Use use a walkman
    (Sử dụng máy nghe nhạc Walkman)
  • Listen to listen to music on a walkman
    (Nghe nhạc trên máy nghe nhạc Walkman)

Idioms

  • Lost in your own world (with a walkman)

    Đắm chìm trong thế giới riêng (với máy nghe nhạc)

    "He was so lost in his own world with his walkman that he didn't notice me."

    (Anh ấy đắm chìm trong thế giới riêng với chiếc Walkman đến nỗi không nhận ra tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkman

danh từ
Lật mặt

Một máy cassette, radio hoặc máy nghe nhạc kỹ thuật số nhỏ gọn, có tai nghe, cho phép một người nghe nhạc riêng tư khi đi bộ hoặc đi du lịch.

"Back in the 80s, everyone seemed to have a walkman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he still uses a walkman surprises everyone.
Việc anh ấy vẫn sử dụng một chiếc walkman khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she bought a walkman or not doesn't change the fact that she loves retro technology.
Việc cô ấy mua hay không mua một chiếc walkman không thay đổi sự thật rằng cô ấy yêu thích công nghệ cổ điển.
Nghi vấn
Whether a walkman is still available for purchase is what I'm trying to find out.
Tôi đang cố gắng tìm hiểu xem liệu có còn walkman nào có sẵn để mua hay không.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This walkman is mine.
Cái walkman này là của tôi.
Phủ định
That walkman isn't hers.
Cái walkman đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is this walkman yours?
Cái walkman này có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used a walkman to listen to his favorite cassettes.
Ông tôi đã sử dụng một chiếc walkman để nghe những cuốn băng cassette yêu thích của ông.
Phủ định
She doesn't use a walkman anymore; she prefers streaming music on her phone.
Cô ấy không còn sử dụng walkman nữa; cô ấy thích nghe nhạc trực tuyến trên điện thoại hơn.
Nghi vấn
Did you ever own a walkman as a teenager?
Bạn đã từng sở hữu một chiếc walkman khi còn là thiếu niên chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a walkman for too long, your ears get tired.
Nếu bạn sử dụng walkman quá lâu, tai của bạn sẽ bị mỏi.
Phủ định
If you use a walkman at a high volume, your hearing doesn't stay good.
Nếu bạn sử dụng walkman ở âm lượng lớn, thính giác của bạn sẽ không tốt.
Nghi vấn
If you listen to music on your walkman, do you hear outside noises?
Nếu bạn nghe nhạc bằng walkman, bạn có nghe thấy tiếng ồn bên ngoài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My walkman's battery life is amazing.
Thời lượng pin của walkman của tôi thật tuyệt vời.
Phủ định
That walkman's price wasn't affordable for me.
Giá của chiếc walkman đó không phù hợp với túi tiền của tôi.
Nghi vấn
Is this walkman's sound quality good?
Chất lượng âm thanh của chiếc walkman này có tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkman".

Impact of Walkman

Walkman đã thay đổi cách mọi người trải nghiệm âm nhạc, tạo ra văn hóa nghe nhạc cá nhân và di động. Nó trở thành một biểu tượng văn hóa của những năm 1980.