(Top Banner Ad)
boombox
B1
danh từ B1 Công nghệ

boombox

UK: /ˈbuːm.bɒks/ • US: /ˈbuːm.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

đài thùng máy nghe nhạc xách tay cỡ lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large portable radio and cassette or CD player

Vietnamese Meaning

một loại đài và máy nghe nhạc cassette hoặc CD lớn, xách tay

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carried his boombox to the park."

    "Anh ấy mang chiếc boombox của mình đến công viên."

  • "The teenagers were dancing in the street to music from a boombox."

    "Những thiếu niên đang nhảy trên đường phố theo tiếng nhạc từ một chiếc boombox."

  • "Boomboxes were very popular in the 1980s."

    "Boombox rất phổ biến vào những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Boom Tiếng ầm ầm; tiếng nổ lớn
Noun Box Cái hộp; thùng
Noun (Related) Cassette player Máy cát-sét
Noun (Related) Portable stereo Dàn âm thanh di động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Boom
English
Box
English (1970s)
Boombox

Nguồn gốc tên gọi

Boombox là một từ ghép hiện đại xuất hiện vào cuối thập niên 1970. Nó kết hợp hai từ tiếng Anh: 'Boom' (ám chỉ tiếng ồn lớn, tiếng bass rung chuyển) và 'Box' (cái hộp). Cái tên này mô tả chính xác thiết bị này: một chiếc hộp lớn, nặng nề, có khả năng phát nhạc cực lớn ngoài trời.

Tên gọi thay thế

Tại Mỹ, boombox ban đầu còn được gọi là 'Ghetto Blaster' (Máy công phá khu ổ chuột) vì âm thanh cực lớn của chúng, mặc dù biệt danh này hiện nay được coi là lỗi thời và đôi khi mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Boombox thường được dùng để chỉ một thiết bị âm thanh di động lớn, mạnh mẽ, thường được sử dụng để nghe nhạc ngoài trời hoặc tại các bữa tiệc. Từ này gợi ý về kích thước lớn và khả năng phát nhạc lớn, âm lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boombox
  • retro a retro boombox
    (một chiếc boombox cổ điển/hoài cổ)
  • heavy carrying a heavy boombox
    (mang một chiếc boombox nặng)
  • old-school an old-school boombox
    (một chiếc boombox kiểu cũ/cổ)
Verb + boombox
  • blast blast music from a boombox
    (phát nhạc cực lớn (ầm ĩ) từ boombox)
  • lug lugging his boombox
    (vác/kéo lê chiếc boombox của anh ấy (ám chỉ vật nặng))
  • tote tote a boombox
    (mang vác một chiếc boombox (thường là trên vai))

Idioms

  • Pumping out the jams on the boombox

    Bật nhạc ầm ĩ/hết công suất trên boombox

    "They were standing on the corner, pumping out the jams on their massive boombox."

    (Họ đang đứng ở góc phố, bật nhạc hết công suất bằng chiếc boombox khổng lồ của mình.)

  • The boombox aesthetic

    Tính thẩm mỹ/phong cách của kỷ nguyên boombox (chỉ phong cách thời trang và văn hóa đường phố thập niên 80)

    "The artist was inspired by the bold colors and shapes of the boombox aesthetic."

    (Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ màu sắc và hình dạng táo bạo của phong cách boombox.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boombox

danh từ
Lật mặt

một loại đài và máy nghe nhạc cassette hoặc CD lớn, xách tay

"He carried his boombox to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boombox".

Biểu tượng của Hip Hop thập niên 80

Boombox là một biểu tượng văn hóa không thể thiếu trong sự trỗi dậy của Hip Hop và breakdance tại New York những năm 1980. Chúng cho phép các DJ và vũ công mang âm nhạc và nhịp điệu ra đường phố, biến công viên và ngõ hẻm thành sàn nhảy tức thời.

Hình ảnh kinh điển

Hình ảnh kinh điển nhất liên quan đến boombox là một người trẻ tuổi vác chiếc máy lớn trên vai. Chiếc boombox không chỉ là một thiết bị nghe nhạc mà còn là một tuyên ngôn về phong cách và sự nổi loạn của văn hóa đường phố.