(Top Banner Ad)
ghetto
B2
noun B2 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

ghetto

UK: /ˈɡetəʊ/ • US: /ˈɡetoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột khu nhà ổ chuột xóm liều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a city, especially a slum area, occupied by a minority group or groups. Historically, it refers to a part of a city in which Jews were required to live.

Vietnamese Meaning

Một phần của thành phố, đặc biệt là khu ổ chuột, nơi sinh sống của một nhóm thiểu số. Trong lịch sử, nó đề cập đến một phần của thành phố nơi người Do Thái bị buộc phải sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family lived in a poor ghetto."

    "Gia đình đó sống trong một khu ghetto nghèo nàn."

  • "Many families struggle to escape the cycle of poverty in the ghetto."

    "Nhiều gia đình vật lộn để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói trong khu ghetto."

  • "The ghetto mentality can be hard to overcome."

    "Tâm lý ghetto có thể khó vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghettos các khu ổ chuột
Adjective ghettoized bị dồn vào khu ổ chuột, bị biệt lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
getto
Venetian Italian
ghèto

Nguồn gốc của từ 'ghetto'

Từ 'ghetto' xuất phát từ tiếng Ý 'getto', nghĩa là 'lò đúc' hoặc 'khu vực đúc kim loại'. Khu ghetto đầu tiên là ở Venice, nơi người Do Thái bị buộc phải sống từ thế kỷ 16. Khu vực này nằm gần một lò đúc, từ đó mà có tên 'ghetto'.

Usage Note

Từ 'ghetto' ban đầu dùng để chỉ khu vực riêng biệt mà người Do Thái buộc phải sống ở các thành phố châu Âu. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả bất kỳ khu vực nào của thành phố nơi một nhóm người thiểu số sống trong điều kiện nghèo khó và bị cô lập. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự phân biệt đối xử và thiếu cơ hội. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì nó có thể xúc phạm.

Prepositions

in of

in the ghetto (trong khu ghetto), of the ghetto (thuộc về khu ghetto)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghetto
  • urban ghetto
    (khu ổ chuột đô thị)
  • inner-city ghetto
    (khu ổ chuột trung tâm thành phố)
  • overcrowded ghetto
    (khu ổ chuột quá tải)
Verb + ghetto
  • escape the ghetto
    (thoát khỏi khu ổ chuột)
  • grow up in a ghetto
    (lớn lên ở khu ổ chuột)
  • live in the ghetto
    (sống ở khu ổ chuột)

Idioms

  • ghetto blaster

    một loại radio cassette cỡ lớn, thường được mang theo và phát nhạc ồn ào ở nơi công cộng

    "He was walking down the street with a ghetto blaster on his shoulder."

    (Anh ta đang đi bộ trên phố với một chiếc radio cassette lớn trên vai.)

  • ghetto fabulous

    Phong cách ăn mặc, trang điểm phô trương và lòe loẹt, thường thấy ở những người có ít tiền nhưng muốn thể hiện sự giàu có.

    "Her style is so ghetto fabulous with all that bling."

    (Phong cách của cô ấy thật là 'ghetto fabulous' với tất cả những thứ lấp lánh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghetto

noun
Lật mặt

Một phần của thành phố, đặc biệt là khu ổ chuột, nơi sinh sống của một nhóm thiểu số. Trong lịch sử, nó đề cập đến một phần của thành phố nơi người Do Thái bị buộc phải sống.

"The family lived in a poor ghetto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old city had a ghetto where Jewish people were forced to live.
Thành phố cổ có một khu ổ chuột nơi người Do Thái bị buộc phải sinh sống.
Phủ định
This neighborhood isn't a ghetto; it has undergone significant revitalization.
Khu phố này không phải là một khu ổ chuột; nó đã trải qua quá trình tái thiết đáng kể.
Nghi vấn
Is that area still considered a ghetto, or has it improved?
Khu vực đó vẫn được coi là một khu ổ chuột, hay nó đã được cải thiện?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood is often described as ghetto.
Khu phố này thường được mô tả là ổ chuột.
Phủ định
Is it not ghetto to leave your trash on the street?
Chẳng phải là ổ chuột khi vứt rác ra đường sao?
Nghi vấn
Is this area considered a ghetto?
Khu vực này có được coi là khu ổ chuột không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood will become a ghetto if we don't invest in its development.
Khu phố sẽ trở thành khu ổ chuột nếu chúng ta không đầu tư vào sự phát triển của nó.
Phủ định
The city is not going to allow the development to turn into a ghetto.
Thành phố sẽ không cho phép khu phát triển biến thành khu ổ chuột.
Nghi vấn
Will the area be considered a 'ghetto' in the future if poverty persists?
Liệu khu vực này có bị coi là 'khu ổ chuột' trong tương lai nếu tình trạng nghèo đói tiếp diễn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area had become ghettoized before the new community initiatives were implemented.
Khu vực đã trở nên giống khu ổ chuột trước khi các sáng kiến cộng đồng mới được thực hiện.
Phủ định
They had not considered the neighborhood a ghetto until the factories closed down.
Họ đã không coi khu phố là một khu ổ chuột cho đến khi các nhà máy đóng cửa.
Nghi vấn
Had the city already been considered a ghetto by the time the journalist arrived?
Thành phố đã được coi là một khu ổ chuột vào thời điểm nhà báo đến hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghetto".

Sự phân biệt chủng tộc và 'ghetto'

Trong lịch sử, từ 'ghetto' thường liên quan đến sự phân biệt chủng tộc và kỳ thị, khi các nhóm thiểu số bị buộc phải sống trong những khu vực riêng biệt, thường nghèo nàn và thiếu thốn.

Ý nghĩa hiện đại của 'ghetto'

Ngày nay, 'ghetto' thường được dùng để chỉ những khu vực nghèo nàn, nơi có tỷ lệ tội phạm cao và điều kiện sống khó khăn, không nhất thiết liên quan đến chủng tộc hay tôn giáo.