(Top Banner Ad)
giant kelp
B2
noun B2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

giant kelp

UK: /ˈdʒaɪənt kɛlp/ • US: /ˈdʒaɪənt kɛlp/

Nghĩa tiếng Việt

tảo bẹ khổng lồ rong biển khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large brown seaweed, Macrocystis pyrifera, that grows in underwater forests in shallow oceans.

Vietnamese Meaning

Một loại tảo bẹ nâu lớn, Macrocystis pyrifera, mọc thành rừng dưới nước ở các đại dương nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Giant kelp forests are vital ecosystems, providing shelter and food for many marine species."

    "Rừng tảo bẹ khổng lồ là những hệ sinh thái quan trọng, cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho nhiều loài sinh vật biển."

  • "Divers often explore giant kelp forests, marveling at their beauty and biodiversity."

    "Thợ lặn thường khám phá các khu rừng tảo bẹ khổng lồ, kinh ngạc trước vẻ đẹp và sự đa dạng sinh học của chúng."

  • "The growth rate of giant kelp is remarkable, making it a renewable resource."

    "Tốc độ tăng trưởng của tảo bẹ khổng lồ rất đáng chú ý, khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kelp Tảo bẹ (loại rong biển lớn)
Noun giant Người khổng lồ, vật khổng lồ
Adjective giant Khổng lồ, rất lớn
Adjective gigantic Khổng lồ, vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh sự to lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γίγας (gígas)
Latin
gigas
Old French
geant
English
giant
Scots/Uncertain
kelp
English
giant kelp

Nguồn gốc của 'Giant'

Từ 'giant' (khổng lồ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gigas', dùng để chỉ những sinh vật thần thoại to lớn và mạnh mẽ. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự đồ sộ, to lớn.

Bí ẩn của 'Kelp'

Nguồn gốc của từ 'kelp' (tảo bẹ) không rõ ràng bằng 'giant'. Có thể nó đến từ một phương ngữ Scots hoặc từ tiếng Đức cổ. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ tro của rong biển cháy, dùng trong sản xuất thủy tinh, trước khi nó được dùng để chỉ chính loài rong biển lớn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Giant kelp là một thuật ngữ cụ thể, đề cập đến loài tảo bẹ lớn nhất. Nó tạo thành các 'rừng' dưới nước quan trọng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển. Không nên nhầm lẫn với các loại tảo biển khác.

Prepositions

in of

"in" được dùng để chỉ vị trí (e.g., 'Giant kelp grows in the ocean'). "of" được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm (e.g., 'The forest of giant kelp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giant kelp
  • dense dense giant kelp
    (tảo bẹ khổng lồ dày đặc)
  • tall tall giant kelp
    (tảo bẹ khổng lồ cao)
  • underwater underwater giant kelp
    (tảo bẹ khổng lồ dưới nước)
Verb + giant kelp
  • grow grow giant kelp
    (trồng/phát triển tảo bẹ khổng lồ)
  • harvest harvest giant kelp
    (thu hoạch tảo bẹ khổng lồ)
  • explore explore giant kelp forests
    (khám phá những rừng tảo bẹ khổng lồ)
Noun + of + giant kelp
  • forests forests of giant kelp
    (những rừng tảo bẹ khổng lồ)
  • beds beds of giant kelp
    (những bãi/thảm tảo bẹ khổng lồ)

Idioms

  • a forest of giant kelp

    một khu rừng tảo bẹ khổng lồ (mô tả sự dày đặc và cao lớn của chúng dưới nước, tạo thành một hệ sinh thái phức tạp)

    "Divers explored the vibrant a forest of giant kelp, teeming with marine life."

    (Thợ lặn khám phá khu rừng tảo bẹ khổng lồ rực rỡ, nơi đầy ắp sự sống biển.)

  • swaying giant kelp

    tảo bẹ khổng lồ đu đưa (mô tả chuyển động uyển chuyển, nhẹ nhàng của tảo bẹ dưới tác động của dòng nước biển)

    "The swaying giant kelp created a mesmerizing dance in the ocean current."

    (Những cây tảo bẹ khổng lồ đu đưa tạo nên một điệu nhảy mê hoặc trong dòng hải lưu.)

  • giant kelp ecosystem

    hệ sinh thái tảo bẹ khổng lồ (ám chỉ toàn bộ cộng đồng sinh vật sống phụ thuộc vào và tương tác với tảo bẹ khổng lồ)

    "Protecting the giant kelp ecosystem is crucial for marine biodiversity."

    (Bảo vệ hệ sinh thái tảo bẹ khổng lồ là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giant kelp

noun
Lật mặt

Một loại tảo bẹ nâu lớn, Macrocystis pyrifera, mọc thành rừng dưới nước ở các đại dương nông.

"Giant kelp forests are vital ecosystems, providing shelter and food for many marine species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giant kelp".

Ngôi nhà dưới biển

Tảo bẹ khổng lồ tạo thành những 'rừng' dưới đáy biển, cung cấp môi trường sống và nguồn thức ăn quan trọng cho hàng ngàn loài sinh vật biển, từ cá nhỏ đến các loài động vật có vú lớn như rái cá biển. Chúng là một trong những hệ sinh thái năng suất nhất thế giới, đóng vai trò then chốt trong sự đa dạng sinh học đại dương.

Lợi ích cho con người

Ngoài vai trò sinh thái, tảo bẹ khổng lồ còn có giá trị kinh tế. Chúng là nguồn cung cấp alginate, một chất làm đặc tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm (kem, sốt), mỹ phẩm (kem dưỡng da) và dược phẩm. Ở một số nền văn hóa ven biển, tảo bẹ còn được dùng làm phân bón cho cây trồng hoặc thậm chí là thực phẩm.