(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ giant
B1

giant

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người khổng lồ vật khổng lồ khổng lồ to lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Giant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại có hình dạng con người nhưng kích thước siêu phàm, khổng lồ.

Definition (English Meaning)

An imaginary or mythical being of human form but superhuman size.

Ví dụ Thực tế với 'Giant'

  • "The giant lived in a castle high in the mountains."

    "Người khổng lồ sống trong một lâu đài trên đỉnh núi cao."

  • "A giant redwood tree."

    "Một cây gỗ đỏ khổng lồ."

  • "He's a giant in the field of medicine."

    "Anh ấy là một người khổng lồ trong lĩnh vực y học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Giant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tiny(nhỏ bé)
small(nhỏ)
minute(cực nhỏ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Giant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong truyện cổ tích, thần thoại để chỉ những sinh vật to lớn, mạnh mẽ, đôi khi hung ác. Khác với 'large person' (người to lớn) chỉ người bình thường có kích thước lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of among

'Giant of' dùng để chỉ một người khổng lồ của một cái gì đó, ví dụ 'a giant of industry' (một người khổng lồ trong ngành công nghiệp). 'Giant among' dùng để chỉ một người khổng lồ giữa một nhóm người hoặc vật nào đó, ví dụ 'a giant among men' (một người khổng lồ giữa những người đàn ông).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Giant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)