giant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary or mythical being of human form but superhuman size.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại có hình dạng con người nhưng kích thước siêu phàm, khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The giant lived in a castle high in the mountains."
"Người khổng lồ sống trong một lâu đài trên đỉnh núi cao."
-
"A giant redwood tree."
"Một cây gỗ đỏ khổng lồ."
-
"He's a giant in the field of medicine."
"Anh ấy là một người khổng lồ trong lĩnh vực y học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong truyện cổ tích, thần thoại để chỉ những sinh vật to lớn, mạnh mẽ, đôi khi hung ác. Khác với 'large person' (người to lớn) chỉ người bình thường có kích thước lớn.
Prepositions
'Giant of' dùng để chỉ một người khổng lồ của một cái gì đó, ví dụ 'a giant of industry' (một người khổng lồ trong ngành công nghiệp). 'Giant among' dùng để chỉ một người khổng lồ giữa một nhóm người hoặc vật nào đó, ví dụ 'a giant among men' (một người khổng lồ giữa những người đàn ông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic giant (cường quốc kinh tế)
-
technological technological giant (ông lớn công nghệ)
-
corporate corporate giant (tập đoàn khổng lồ)
-
friendly friendly giant (người khổng lồ thân thiện)
-
sleeping sleeping giant (người khổng lồ đang ngủ (ám chỉ sức mạnh tiềm ẩn chưa được khai thác))
-
face a face a giant (đối mặt với một người khổng lồ/thách thức lớn)
-
defeat a defeat a giant (đánh bại một người khổng lồ/đối thủ mạnh)
-
become a become a giant (trở thành một người khổng lồ/thế lực lớn)
-
giant giant stride (bước tiến khổng lồ)
-
giant giant leap (bước nhảy vọt khổng lồ)
-
giant giant redwood (cây gỗ đỏ khổng lồ (một loài cây))
-
giant giant panda (gấu trúc khổng lồ)
Idioms
-
a giant among men
một người xuất chúng, kiệt xuất (giữa những người bình thường khác)
"Stephen Hawking was a true giant among men, revolutionizing our understanding of the universe."
(Stephen Hawking là một người khổng lồ đích thực giữa những người khác, người đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
-
stand on the shoulders of giants
đứng trên vai những người khổng lồ (kế thừa và phát triển từ thành tựu, kiến thức của những người đi trước)
"Scientists today stand on the shoulders of giants, building upon centuries of research and discovery."
(Các nhà khoa học ngày nay đứng trên vai những người khổng lồ, xây dựng dựa trên hàng thế kỷ nghiên cứu và khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giant
danh từMột sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại có hình dạng con người nhưng kích thước siêu phàm, khổng lồ.
"The giant lived in a castle high in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giant".
