(Top Banner Ad)
giant
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

giant

UK: /ˈdʒaɪənt/ • US: /ˈdʒaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

người khổng lồ vật khổng lồ khổng lồ to lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary or mythical being of human form but superhuman size.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại có hình dạng con người nhưng kích thước siêu phàm, khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giant lived in a castle high in the mountains."

    "Người khổng lồ sống trong một lâu đài trên đỉnh núi cao."

  • "A giant redwood tree."

    "Một cây gỗ đỏ khổng lồ."

  • "He's a giant in the field of medicine."

    "Anh ấy là một người khổng lồ trong lĩnh vực y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giant người khổng lồ, vật khổng lồ; công ty/tổ chức lớn mạnh
Adjective giant khổng lồ, to lớn, phi thường
Noun giantess người đàn bà khổng lồ
Adjective gigantic khổng lồ, vĩ đại, khổng lồ (mang tính nhấn mạnh hơn 'giant')
Noun giantism chứng khổng lồ (y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γίγας (gígas)
Latin
gigas
Old French
geant
Middle English
geaunt
Modern English
giant

Nguồn gốc từ 'giant'

Từ 'giant' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gigas', dùng để chỉ những sinh vật khổng lồ, thường là con của Gaia (Đất) và Uranus (Trời), được biết đến với sức mạnh phi thường và kích thước to lớn. Chúng là biểu tượng của sức mạnh tự nhiên và sự đối đầu với các vị thần trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong truyện cổ tích, thần thoại để chỉ những sinh vật to lớn, mạnh mẽ, đôi khi hung ác. Khác với 'large person' (người to lớn) chỉ người bình thường có kích thước lớn.

Prepositions

of among

'Giant of' dùng để chỉ một người khổng lồ của một cái gì đó, ví dụ 'a giant of industry' (một người khổng lồ trong ngành công nghiệp). 'Giant among' dùng để chỉ một người khổng lồ giữa một nhóm người hoặc vật nào đó, ví dụ 'a giant among men' (một người khổng lồ giữa những người đàn ông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giant
  • economic economic giant
    (cường quốc kinh tế)
  • technological technological giant
    (ông lớn công nghệ)
  • corporate corporate giant
    (tập đoàn khổng lồ)
  • friendly friendly giant
    (người khổng lồ thân thiện)
  • sleeping sleeping giant
    (người khổng lồ đang ngủ (ám chỉ sức mạnh tiềm ẩn chưa được khai thác))
Verb + giant
  • face a face a giant
    (đối mặt với một người khổng lồ/thách thức lớn)
  • defeat a defeat a giant
    (đánh bại một người khổng lồ/đối thủ mạnh)
  • become a become a giant
    (trở thành một người khổng lồ/thế lực lớn)
giant + Noun
  • giant giant stride
    (bước tiến khổng lồ)
  • giant giant leap
    (bước nhảy vọt khổng lồ)
  • giant giant redwood
    (cây gỗ đỏ khổng lồ (một loài cây))
  • giant giant panda
    (gấu trúc khổng lồ)

Idioms

  • a giant among men

    một người xuất chúng, kiệt xuất (giữa những người bình thường khác)

    "Stephen Hawking was a true giant among men, revolutionizing our understanding of the universe."

    (Stephen Hawking là một người khổng lồ đích thực giữa những người khác, người đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)

  • stand on the shoulders of giants

    đứng trên vai những người khổng lồ (kế thừa và phát triển từ thành tựu, kiến thức của những người đi trước)

    "Scientists today stand on the shoulders of giants, building upon centuries of research and discovery."

    (Các nhà khoa học ngày nay đứng trên vai những người khổng lồ, xây dựng dựa trên hàng thế kỷ nghiên cứu và khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giant

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại có hình dạng con người nhưng kích thước siêu phàm, khổng lồ.

"The giant lived in a castle high in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giant".

Người khổng lồ trong thần thoại và văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người khổng lồ xuất hiện thường xuyên trong thần thoại (như Titan và Gigantes trong Hy Lạp, Jotun trong Bắc Âu) và truyện cổ tích (như Jack và cây đậu thần). Họ thường đại diện cho sức mạnh nguyên thủy, những hiểm nguy hoặc là những thử thách lớn mà con người phải vượt qua, đôi khi cũng là biểu tượng của sự uy nghi và sức mạnh không thể lay chuyển.

Hình tượng 'giant' trong kinh doanh và công nghệ

Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'giant' được dùng để chỉ các công ty, tập đoàn hoặc tổ chức cực kỳ lớn mạnh, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường và xã hội. Ví dụ, 'tech giants' (những ông lớn công nghệ) dùng để chỉ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.