(Top Banner Ad)
giffen goods
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

giffen goods

UK: /ˈɡɪfn ɡʊdz/ • US: /ˈɡɪfən ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa Giffen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In economics, Giffen goods are non-luxury products for which demand increases as the price increases, and vice versa, violating the basic law of demand in microeconomics.

Vietnamese Meaning

Trong kinh tế học, hàng hóa Giffen là những sản phẩm không phải hàng xa xỉ mà nhu cầu về chúng tăng lên khi giá tăng, và ngược lại, vi phạm quy luật cơ bản của cầu trong kinh tế vi mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice in some very poor regions may behave as a Giffen good."

    "Gạo ở một số vùng rất nghèo có thể hoạt động như một hàng hóa Giffen."

  • "The classic example of a Giffen good is potatoes during the Irish potato famine."

    "Ví dụ điển hình về hàng hóa Giffen là khoai tây trong nạn đói khoai tây ở Ireland."

  • "Economists debate whether true Giffen goods exist in real markets."

    "Các nhà kinh tế tranh luận liệu hàng hóa Giffen thực sự có tồn tại trên thị trường thực tế hay không."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Nguồn gốc của 'Giffen Goods'

Thuật ngữ 'Giffen goods' bắt nguồn từ Sir Robert Giffen, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông nhận thấy rằng khi giá bánh mì (một mặt hàng chủ lực) tăng lên ở Ireland vào thế kỷ 19, người nghèo lại mua nhiều hơn chứ không ít đi. Lý do là vì bánh mì là một phần rất lớn trong ngân sách của họ, và khi giá bánh mì tăng, họ không đủ tiền mua các loại thực phẩm đắt tiền hơn, do đó họ buộc phải mua nhiều bánh mì hơn để duy trì cuộc sống. Đây là một hiện tượng ngược đời so với quy luật cung và cầu thông thường.

Usage Note

Hàng hóa Giffen là một trường hợp ngoại lệ hiếm gặp trong kinh tế học. Để một hàng hóa được coi là hàng hóa Giffen, nó phải là một phần đáng kể trong ngân sách của người tiêu dùng, và không có sẵn các sản phẩm thay thế phù hợp. Sự gia tăng giá của hàng hóa này làm giảm thu nhập thực tế của người tiêu dùng, buộc họ phải cắt giảm chi tiêu cho các mặt hàng khác và mua nhiều hơn hàng hóa Giffen (rẻ tương đối) để đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giffen goods

Danh từ
Lật mặt

Trong kinh tế học, hàng hóa Giffen là những sản phẩm không phải hàng xa xỉ mà nhu cầu về chúng tăng lên khi giá tăng, và ngược lại, vi phạm quy luật cơ bản của cầu trong kinh tế vi mô.

"Rice in some very poor regions may behave as a Giffen good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because people had lower incomes, they bought more rice, which acted as giffen goods.
Bởi vì mọi người có thu nhập thấp hơn, họ đã mua nhiều gạo hơn, và gạo hoạt động như hàng hóa Giffen.
Phủ định
Even though economists have studied giffen goods, they don't always observe them in real markets.
Mặc dù các nhà kinh tế đã nghiên cứu hàng hóa Giffen, nhưng họ không phải lúc nào cũng quan sát thấy chúng trên thị trường thực tế.
Nghi vấn
If the price of potatoes rises significantly, will people buy more of them, as they are a potential example of giffen goods?
Nếu giá khoai tây tăng đáng kể, liệu mọi người có mua nhiều hơn không, vì chúng là một ví dụ tiềm năng về hàng hóa Giffen?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist is going to discuss Giffen goods in his next lecture.
Nhà kinh tế học sẽ thảo luận về hàng hóa Giffen trong bài giảng tiếp theo của ông.
Phủ định
The government is not going to subsidize Giffen goods anymore.
Chính phủ sẽ không trợ cấp hàng hóa Giffen nữa.
Nghi vấn
Are they going to classify this product as a Giffen good?
Họ có định phân loại sản phẩm này là một hàng hóa Giffen không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, economists will have thoroughly analyzed how government subsidies will have affected demand for giffen goods.
Đến năm sau, các nhà kinh tế sẽ phân tích kỹ lưỡng cách thức trợ cấp của chính phủ sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu đối với hàng hóa Giffen.
Phủ định
By the end of the decade, analysts won't have determined whether the price increase truly impacted the consumption of giffen goods.
Đến cuối thập kỷ, các nhà phân tích sẽ không xác định được liệu việc tăng giá có thực sự ảnh hưởng đến việc tiêu thụ hàng hóa Giffen hay không.
Nghi vấn
Will the research team have identified a clear correlation between income levels and the purchase of giffen goods by the time they publish their findings?
Liệu nhóm nghiên cứu có xác định được mối tương quan rõ ràng giữa mức thu nhập và việc mua hàng hóa Giffen vào thời điểm họ công bố phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giffen goods".

Nghịch lý trong kinh tế học

Hàng hóa Giffen thể hiện một nghịch lý quan trọng trong kinh tế học. Nó cho thấy rằng đôi khi, những quy luật tưởng chừng như bất biến của thị trường (như quy luật cung và cầu) có thể bị đảo ngược trong những điều kiện đặc biệt, đặc biệt là liên quan đến người nghèo và các mặt hàng thiết yếu.