demand curve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphical representation of the relationship between the price of a good or service and the quantity demanded for a given period of time.
Vietnamese Meaning
Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ và số lượng được yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demand curve for gasoline typically slopes downwards."
"Đường cầu cho xăng thường dốc xuống dưới."
-
"Analysts use demand curves to predict consumer behavior."
"Các nhà phân tích sử dụng đường cầu để dự đoán hành vi của người tiêu dùng."
-
"A shift in the demand curve can significantly impact market prices."
"Sự dịch chuyển của đường cầu có thể tác động đáng kể đến giá thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường cầu thường dốc xuống dưới, thể hiện quy luật cầu: khi giá tăng, lượng cầu giảm và ngược lại, với các yếu tố khác không đổi (ceteris paribus). Hình dạng và vị trí của đường cầu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thu nhập, sở thích của người tiêu dùng, giá của các hàng hóa liên quan, và kỳ vọng về giá trong tương lai. Sự thay đổi giá dẫn đến sự di chuyển dọc theo đường cầu, còn sự thay đổi các yếu tố khác dẫn đến sự dịch chuyển của toàn bộ đường cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep demand curve (đường cầu dốc)
-
elastic elastic demand curve (đường cầu co giãn)
-
inelastic inelastic demand curve (đường cầu không co giãn)
-
shift shift the demand curve (dịch chuyển đường cầu)
-
plot plot a demand curve (vẽ một đường cầu)
-
analyze analyze the demand curve (phân tích đường cầu)
Idioms
-
move along the demand curve
di chuyển dọc theo đường cầu (thay đổi số lượng cầu do thay đổi giá)
"As the price drops, consumers move along the demand curve, buying more of the product."
(Khi giá giảm, người tiêu dùng di chuyển dọc theo đường cầu, mua nhiều sản phẩm hơn.)
-
shift in the demand curve
sự dịch chuyển đường cầu (thay đổi cầu do các yếu tố khác ngoài giá)
"A change in consumer tastes can cause a shift in the demand curve."
(Sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng có thể gây ra sự dịch chuyển đường cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demand curve
danh từMột biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ và số lượng được yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.
"The demand curve for gasoline typically slopes downwards."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood how the demand curve shifted after the new tax policy. |
Tôi ước tôi hiểu đường cầu đã dịch chuyển như thế nào sau chính sách thuế mới. |
| Phủ định | If only the professor wouldn't assume everyone already knows the basics of the demand curve. |
Giá mà giáo sư đừng cho rằng mọi người đều đã biết những kiến thức cơ bản về đường cầu. |
| Nghi vấn | If only the economist would explain the demand curve in simpler terms, would more people understand it? |
Giá mà nhà kinh tế học giải thích đường cầu bằng những thuật ngữ đơn giản hơn, liệu có nhiều người hiểu nó hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand curve".
