(Top Banner Ad)
demand curve
B2
danh từ B2 Kinh tế

demand curve

UK: /dɪˈmɑːnd kɜːv/ • US: /dɪˈmænd kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đường cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of the relationship between the price of a good or service and the quantity demanded for a given period of time.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ và số lượng được yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand curve for gasoline typically slopes downwards."

    "Đường cầu cho xăng thường dốc xuống dưới."

  • "Analysts use demand curves to predict consumer behavior."

    "Các nhà phân tích sử dụng đường cầu để dự đoán hành vi của người tiêu dùng."

  • "A shift in the demand curve can significantly impact market prices."

    "Sự dịch chuyển của đường cầu có thể tác động đáng kể đến giá thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu
Verb demand yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi, khắt khe
Noun curve đường cong
Adjective curved cong

Synonyms

demand schedule (lịch cầu)

Antonyms

supply curve (đường cung)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
demand
English
curve

Nguồn Gốc của 'Demand'

Từ 'demand' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'demander', có nghĩa là 'yêu cầu'. Tiếng Pháp cổ lại mượn từ tiếng Latin 'demandare', nghĩa là 'giao phó, ủy thác'. Câu chuyện này cho thấy nhu cầu không chỉ là muốn một thứ gì đó, mà còn là một yêu cầu được đặt ra.

Nguồn Gốc của 'Curve'

Từ 'curve' xuất phát từ tiếng Latin 'curvus', có nghĩa là 'cong'. Hình ảnh đường cong thường gợi ý sự thay đổi và biến động, điều này rất phù hợp với cách đường cầu (demand curve) thay đổi theo giá cả.

Usage Note

Đường cầu thường dốc xuống dưới, thể hiện quy luật cầu: khi giá tăng, lượng cầu giảm và ngược lại, với các yếu tố khác không đổi (ceteris paribus). Hình dạng và vị trí của đường cầu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thu nhập, sở thích của người tiêu dùng, giá của các hàng hóa liên quan, và kỳ vọng về giá trong tương lai. Sự thay đổi giá dẫn đến sự di chuyển dọc theo đường cầu, còn sự thay đổi các yếu tố khác dẫn đến sự dịch chuyển của toàn bộ đường cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demand curve
  • steep steep demand curve
    (đường cầu dốc)
  • elastic elastic demand curve
    (đường cầu co giãn)
  • inelastic inelastic demand curve
    (đường cầu không co giãn)
Verb + demand curve
  • shift shift the demand curve
    (dịch chuyển đường cầu)
  • plot plot a demand curve
    (vẽ một đường cầu)
  • analyze analyze the demand curve
    (phân tích đường cầu)

Idioms

  • move along the demand curve

    di chuyển dọc theo đường cầu (thay đổi số lượng cầu do thay đổi giá)

    "As the price drops, consumers move along the demand curve, buying more of the product."

    (Khi giá giảm, người tiêu dùng di chuyển dọc theo đường cầu, mua nhiều sản phẩm hơn.)

  • shift in the demand curve

    sự dịch chuyển đường cầu (thay đổi cầu do các yếu tố khác ngoài giá)

    "A change in consumer tastes can cause a shift in the demand curve."

    (Sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng có thể gây ra sự dịch chuyển đường cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demand curve

danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ và số lượng được yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.

"The demand curve for gasoline typically slopes downwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood how the demand curve shifted after the new tax policy.
Tôi ước tôi hiểu đường cầu đã dịch chuyển như thế nào sau chính sách thuế mới.
Phủ định
If only the professor wouldn't assume everyone already knows the basics of the demand curve.
Giá mà giáo sư đừng cho rằng mọi người đều đã biết những kiến thức cơ bản về đường cầu.
Nghi vấn
If only the economist would explain the demand curve in simpler terms, would more people understand it?
Giá mà nhà kinh tế học giải thích đường cầu bằng những thuật ngữ đơn giản hơn, liệu có nhiều người hiểu nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand curve".

Cung và Cầu

Đường cầu là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học phương Tây, đặc biệt là trong lý thuyết về cung và cầu. Nó mô tả mối quan hệ giữa giá cả và lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua. Hiểu đường cầu giúp chúng ta hiểu cách thị trường hoạt động.

Ra quyết định kinh doanh

Các doanh nghiệp sử dụng đường cầu để đưa ra quyết định về giá cả và sản lượng. Bằng cách phân tích đường cầu, họ có thể dự đoán tác động của việc thay đổi giá đối với doanh số bán hàng và lợi nhuận.