(Top Banner Ad)
gigabyte
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

gigabyte

UK: /ˈɡɪɡəˌbaɪt/ • US: /ˈɡɪɡəˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gigabyte ghi-ga-bai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to one billion (10^9) bytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin bằng một tỷ (10^9) byte.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new phone has 128 gigabytes of storage."

    "Điện thoại mới của tôi có 128 gigabyte dung lượng lưu trữ."

  • "This movie file is about 2 gigabytes in size."

    "Tệp phim này có kích thước khoảng 2 gigabyte."

  • "I need a new hard drive with at least 1 gigabyte of memory."

    "Tôi cần một ổ cứng mới với ít nhất 1 gigabyte bộ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte đơn vị lưu trữ dữ liệu, thường bằng 8 bit
Noun kilobyte một nghìn byte (chính xác hơn là 1024 byte)
Noun megabyte một triệu byte (chính xác hơn là 1024 kilobyte)
Noun terabyte một nghìn tỷ byte (chính xác hơn là 1024 gigabyte)
Noun gigabit một tỷ bit (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)
Noun gigahertz một tỷ hertz (đơn vị tần số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gigas
English
byte
English
gigabyte

Nguồn gốc tiền tố 'Giga-'

Tiền tố 'giga-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gigas', có nghĩa là 'người khổng lồ'. Nó được sử dụng trong Hệ đo lường quốc tế (SI) để chỉ bội số 10^9 (một tỷ), như trong gigahertz hay gigawatt, biểu thị một lượng rất lớn.

Sự ra đời của 'Byte'

'Byte' là một thuật ngữ được kỹ sư Werner Buchholz của IBM đặt ra vào năm 1956. Từ này là một cách chơi chữ của 'bit' (đơn vị thông tin nhỏ nhất) và 'bite' (ngụ ý một 'miếng cắn' của thông tin, thường là 8 bit). Byte đã trở thành đơn vị cơ bản để đo dung lượng dữ liệu.

Kết hợp thành 'Gigabyte'

'Gigabyte' là sự kết hợp của tiền tố 'giga-' và đơn vị 'byte'. Nó biểu thị một tỷ byte (10^9 byte) hoặc đôi khi là 2^30 byte (1,073,741,824 byte) trong ngữ cảnh máy tính, thể hiện một lượng dữ liệu cực kỳ lớn.

Usage Note

Gigabyte (GB) là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu. Nó thường được sử dụng để chỉ dung lượng của ổ cứng, bộ nhớ flash, hoặc các thiết bị lưu trữ khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thực tế, 1 gigabyte có thể được hiểu là 1024 megabyte (2^30 bytes) thay vì 1000 megabyte (10^9 bytes), tùy thuộc vào hệ thống và cách tính toán của nhà sản xuất. Việc sử dụng hệ cơ số 2 (1024) thay vì hệ cơ số 10 (1000) có nguồn gốc từ kiến trúc máy tính nhị phân.

Prepositions

of

`gigabyte of data`: Chỉ một lượng dữ liệu được đo bằng gigabyte. Ví dụ: 'The hard drive has a capacity of 1 terabyte, which is equal to 1024 gigabytes of data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gigabyte
  • many many gigabytes
    (nhiều gigabyte)
  • hundreds of hundreds of gigabytes
    (hàng trăm gigabyte)
  • free free gigabytes
    (gigabyte trống/khả dụng)
  • available available gigabytes
    (gigabyte có sẵn)
  • full full gigabytes
    (đầy gigabyte)
Verb + gigabyte
  • store store gigabytes
    (lưu trữ gigabyte)
  • transfer transfer gigabytes
    (chuyển gigabyte)
  • use use gigabytes
    (sử dụng gigabyte)
  • download download gigabytes
    (tải xuống gigabyte)
gigabyte + Noun
  • storage gigabyte storage
    (bộ nhớ gigabyte)
  • drive gigabyte drive
    (ổ đĩa gigabyte)
  • data gigabyte data
    (dữ liệu gigabyte)

Idioms

  • X gigabytes of storage

    X gigabyte dung lượng lưu trữ

    "My new phone has 128 gigabytes of storage."

    (Điện thoại mới của tôi có 128 gigabyte dung lượng lưu trữ.)

  • consume gigabytes

    tiêu thụ/sử dụng gigabyte (dữ liệu)

    "Streaming high-definition video can quickly consume gigabytes of your data plan."

    (Xem video độ nét cao có thể nhanh chóng tiêu thụ hàng gigabyte trong gói dữ liệu của bạn.)

  • per gigabyte

    mỗi gigabyte

    "The cloud service charges $0.02 per gigabyte per month."

    (Dịch vụ đám mây tính phí 0.02 đô la mỗi gigabyte mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gigabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin bằng một tỷ (10^9) byte.

"My new phone has 128 gigabytes of storage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Storage is crucial: My new phone has 256 gigabytes of internal memory.
Dung lượng lưu trữ rất quan trọng: Điện thoại mới của tôi có 256 gigabyte bộ nhớ trong.
Phủ định
Space is limited: This old computer doesn't even have one gigabyte of RAM.
Không gian bị hạn chế: Máy tính cũ này thậm chí không có một gigabyte RAM.
Nghi vấn
Capacity question: Do you really need more than 500 gigabytes for your documents?
Câu hỏi về dung lượng: Bạn có thực sự cần hơn 500 gigabyte cho tài liệu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigabyte".

Sự phát triển của dữ liệu số

Gigabyte là một đơn vị quen thuộc trong thời đại số hóa, khi mà dung lượng lưu trữ và lượng dữ liệu được tạo ra liên tục tăng lên. Từ việc lưu trữ ảnh, video chất lượng cao đến các ứng dụng phức tạp, nhu cầu về gigabyte ngày càng trở nên thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.

Gigabyte trong cuộc sống hàng ngày

Thuật ngữ gigabyte thường được dùng để mô tả dung lượng của ổ cứng máy tính, bộ nhớ trong điện thoại thông minh, thẻ nhớ USB, hoặc gói dữ liệu di động. Nó giúp người dùng dễ dàng so sánh và lựa chọn các thiết bị, dịch vụ phù hợp với nhu cầu lưu trữ và sử dụng dữ liệu của mình.