megabyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of information equal to one million bytes or 1024 kilobytes.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin bằng một triệu byte hoặc 1024 kilobyte.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This file is about 2 megabytes in size."
"Tệp này có kích thước khoảng 2 megabyte."
-
"The software requires 50 megabytes of disk space."
"Phần mềm này yêu cầu 50 megabyte dung lượng ổ đĩa."
-
"How many megabytes is that video?"
"Video đó nặng bao nhiêu megabyte?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Megabyte (MB) thường được sử dụng để đo kích thước của tệp tin, dung lượng ổ cứng hoặc bộ nhớ. Nó là một đơn vị lớn hơn kilobyte (KB) và nhỏ hơn gigabyte (GB). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 1 megabyte có thể được hiểu là 1,048,576 bytes (2^20 bytes) thay vì 1,000,000 bytes (10^6 bytes). Cần chú ý đến sự khác biệt này trong các tài liệu kỹ thuật.
Prepositions
'of' thường được sử dụng khi nói về số lượng megabyte của một cái gì đó (ví dụ: 'a file of 5 megabytes'). 'in' thường được sử dụng khi nói về việc lưu trữ megabyte ở đâu đó (ví dụ: 'space in megabytes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large megabyte file (tập tin megabyte lớn)
-
small small megabyte file (tập tin megabyte nhỏ)
-
several several megabytes of data (vài megabyte dữ liệu)
-
download download a megabyte (tải xuống một megabyte)
-
upload upload a megabyte (tải lên một megabyte)
-
consume consume a megabyte (tiêu thụ một megabyte)
Idioms
-
a megabyte of trouble
một đống rắc rối lớn
"That project turned out to be a megabyte of trouble."
(Dự án đó hóa ra lại là một đống rắc rối lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
megabyte
danh từMột đơn vị thông tin bằng một triệu byte hoặc 1024 kilobyte.
"This file is about 2 megabytes in size."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data storage is measured in units: kilobytes, megabytes, and gigabytes are common examples. |
Dung lượng lưu trữ dữ liệu được đo bằng các đơn vị: kilobyte, megabyte và gigabyte là những ví dụ phổ biến. |
| Phủ định | This file isn't very large: it's not even one megabyte. |
Tệp này không lớn lắm: nó thậm chí không đến một megabyte. |
| Nghi vấn | Is the file size significant: is it larger than a megabyte? |
Kích thước tệp có đáng kể không: nó có lớn hơn một megabyte không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had backed up my files, I wouldn't need to worry about losing that important megabyte of data now. |
Nếu tôi đã sao lưu các tệp của mình, tôi sẽ không cần phải lo lắng về việc mất một megabyte dữ liệu quan trọng đó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't using so many megabytes of data every month, she might have been able to afford that new phone last year. |
Nếu cô ấy không sử dụng quá nhiều megabyte dữ liệu mỗi tháng, có lẽ cô ấy đã có thể mua chiếc điện thoại mới đó vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If the file had been only one megabyte, would it be easier to send now? |
Nếu tệp chỉ có một megabyte, liệu bây giờ có dễ dàng gửi hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more megabytes, I would download that game. |
Nếu tôi có nhiều megabyte hơn, tôi sẽ tải trò chơi đó. |
| Phủ định | If I didn't need so many megabytes for this video, I wouldn't have to upgrade my plan. |
Nếu tôi không cần nhiều megabyte cho video này, tôi sẽ không phải nâng cấp gói của mình. |
| Nghi vấn | Would you be able to stream the movie if you had more megabytes? |
Bạn có thể phát trực tuyến bộ phim nếu bạn có nhiều megabyte hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megabyte".
