(Top Banner Ad)
kilobyte
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

kilobyte

UK: /ˈkɪləˌbaɪt/ • US: /ˈkɪləˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kilobyte KB
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to 1,024 bytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin bằng 1.024 bytes.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This image file is about 500 kilobytes in size."

    "Tập tin ảnh này có kích thước khoảng 500 kilobyte."

  • "The floppy disk had a capacity of 1440 kilobytes."

    "Đĩa mềm có dung lượng 1440 kilobyte."

  • "How many kilobytes are in a megabyte?"

    "Có bao nhiêu kilobyte trong một megabyte?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính
Noun megabyte megabyte (đơn vị đo dung lượng lớn hơn kilobyte)
Noun gigabyte gigabyte (đơn vị đo dung lượng lớn hơn megabyte)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

SI
kilo-
EN
byte
EN
kilobyte

Nguồn Gốc của Kilobyte

Kilobyte ra đời từ sự kết hợp của 'kilo' (nghĩa là nghìn) và 'byte' (một đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính). Nó được sử dụng để đo lường dung lượng bộ nhớ hoặc kích thước tệp tin, cho biết số lượng thông tin mà một thiết bị có thể lưu trữ.

Usage Note

Kilobyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Nó thường được viết tắt là KB. Lưu ý rằng theo tiêu chuẩn hiện đại, 1 kilobyte đôi khi được coi là 1000 bytes (hệ thập phân) thay vì 1024 bytes (hệ nhị phân), mặc dù định nghĩa truyền thống là 1024 bytes.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ dung lượng của một tập tin hoặc bộ nhớ. Ví dụ: a file of 10 kilobytes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilobyte
  • small small kilobyte
    (kilobyte nhỏ)
  • large large kilobyte
    (kilobyte lớn)
Verb + kilobyte
  • download download a kilobyte
    (tải xuống một kilobyte)
  • upload upload a kilobyte
    (tải lên một kilobyte)

Idioms

  • Not even a kilobyte

    Thậm chí còn không đáng một kilobyte (ý chỉ một lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể)

    "His contribution to the project was not even a kilobyte."

    (Đóng góp của anh ấy cho dự án thậm chí còn không đáng một kilobyte.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilobyte

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin bằng 1.024 bytes.

"This image file is about 500 kilobytes in size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the document size was about 200 kilobytes.
Cô ấy nói rằng kích thước tài liệu khoảng 200 kilobyte.
Phủ định
He said that the file size did not exceed 500 kilobytes.
Anh ấy nói rằng kích thước tập tin không vượt quá 500 kilobyte.
Nghi vấn
She asked if the image file size was measured in kilobytes.
Cô ấy hỏi liệu kích thước tệp hình ảnh có được đo bằng kilobyte hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A kilobyte is a unit of digital information.
Kilobyte là một đơn vị thông tin kỹ thuật số.
Phủ định
A kilobyte is not a large amount of data these days.
Ngày nay, kilobyte không phải là một lượng dữ liệu lớn.
Nghi vấn
Is a kilobyte enough to store a high-resolution image?
Một kilobyte có đủ để lưu trữ một hình ảnh có độ phân giải cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilobyte".

Đơn Vị Đo Lường Dung Lượng

Kilobyte là một phần trong hệ thống các đơn vị đo lường dung lượng thông tin trong máy tính. Chúng ta sử dụng kilobyte, megabyte, gigabyte, v.v., để định lượng dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị điện tử.