byte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of digital information that most commonly consists of eight bits.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường bao gồm tám bit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This file is about 2 megabytes in size."
"Kích thước của tệp này khoảng 2 megabyte."
-
"How many bytes of memory does this computer have?"
"Máy tính này có bao nhiêu byte bộ nhớ?"
-
"A character in ASCII encoding typically occupies one byte."
"Một ký tự trong mã hóa ASCII thường chiếm một byte."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | byte | Đơn vị cơ bản của dữ liệu kỹ thuật số, thường bao gồm 8 bit. |
| Noun | kilobyte (KB) | Kilobyte (khoảng 1 nghìn byte). |
| Noun | megabyte (MB) | Megabyte (khoảng 1 triệu byte). |
| Noun | gigabyte (GB) | Gigabyte (khoảng 1 tỷ byte). |
| Noun | terabyte (TB) | Terabyte (khoảng 1 nghìn tỷ byte). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Byte là một đơn vị cơ bản để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó thường được sử dụng để biểu thị kích thước của tệp, bộ nhớ, và các đơn vị dữ liệu khác. Mặc dù byte thường chứa 8 bit, trong một số kiến trúc máy tính, nó có thể có số lượng bit khác.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ số lượng hoặc kích thước: 'A byte of data'. 'In' được dùng để chỉ một phần trong một tổng thể lớn hơn: 'Kilobytes in a megabyte'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single byte (một byte đơn)
-
first/last byte (byte đầu tiên/cuối cùng)
-
8-bit byte (byte 8-bit)
-
data byte (byte dữ liệu)
-
status byte (byte trạng thái (trong lập trình))
-
character byte (byte ký tự)
-
read a byte (đọc một byte)
-
write a byte (ghi một byte)
-
process data byte by byte (xử lý dữ liệu từng byte một)
Idioms
-
in byte-sized chunks
Theo từng phần nhỏ, dễ hiểu, dễ xử lý (giống như chia nhỏ dữ liệu).
"The training course delivers information in byte-sized chunks so you don't get overwhelmed."
(Khóa đào tạo cung cấp thông tin theo từng phần nhỏ dễ hiểu để bạn không bị quá tải.)
-
Take another byte out of the Apple.
Một cách chơi chữ, ám chỉ việc sử dụng một sản phẩm của công ty Apple. Từ 'byte' (đơn vị dữ liệu) được dùng thay cho 'bite' (miếng cắn) để tạo hiệu ứng hài hước liên quan đến công nghệ.
"He just bought an iPhone, an iPad, and a MacBook. He's really taking another byte out of the Apple."
(Anh ấy vừa mua iPhone, iPad, và cả MacBook. Đúng là anh ấy đang 'cắn' thêm một miếng nữa của 'Táo' rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
byte
Danh từMột đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường bao gồm tám bit.
"This file is about 2 megabytes in size."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The program ran faster after the developer optimized the code by reducing the size of each byte. |
Chương trình chạy nhanh hơn sau khi nhà phát triển tối ưu hóa mã bằng cách giảm kích thước của mỗi byte. |
| Phủ định | Even though the file size was significant, the email server did not reject the attachment because each byte was properly encoded. |
Mặc dù kích thước tệp lớn, máy chủ email đã không từ chối tệp đính kèm vì mỗi byte đã được mã hóa đúng cách. |
| Nghi vấn | Did the hard drive fail because a significant number of bytes were corrupted? |
Ổ cứng bị hỏng có phải vì một số lượng lớn byte đã bị hỏng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new server arrives, the team will have been analyzing the byte usage for three days. |
Vào thời điểm máy chủ mới đến, nhóm sẽ đã phân tích việc sử dụng byte trong ba ngày. |
| Phủ định | By next week, I won't have been downloading a whole byte of data. |
Đến tuần tới, tôi sẽ không tải xuống cả một byte dữ liệu. |
| Nghi vấn | Will the program have been processing megabytes of data, byte by byte, for the whole night? |
Liệu chương trình có đang xử lý hàng megabyte dữ liệu, từng byte một, suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byte".
