(Top Banner Ad)
byte
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

byte

UK: /baɪt/ • US: /baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

byte bai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of digital information that most commonly consists of eight bits.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường bao gồm tám bit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This file is about 2 megabytes in size."

    "Kích thước của tệp này khoảng 2 megabyte."

  • "How many bytes of memory does this computer have?"

    "Máy tính này có bao nhiêu byte bộ nhớ?"

  • "A character in ASCII encoding typically occupies one byte."

    "Một ký tự trong mã hóa ASCII thường chiếm một byte."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte Đơn vị cơ bản của dữ liệu kỹ thuật số, thường bao gồm 8 bit.
Noun kilobyte (KB) Kilobyte (khoảng 1 nghìn byte).
Noun megabyte (MB) Megabyte (khoảng 1 triệu byte).
Noun gigabyte (GB) Gigabyte (khoảng 1 tỷ byte).
Noun terabyte (TB) Terabyte (khoảng 1 nghìn tỷ byte).

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (coined)
byte

Một cái 'cắn' của máy tính

Từ 'byte' được nhà khoa học máy tính Werner Buchholz đặt ra vào năm 1956 khi đang làm việc cho IBM. Đây là một cách viết cố ý khác đi của từ 'bite' (cái cắn) để tránh nhầm lẫn với 'bit' (đơn vị nhỏ nhất). Một 'byte' ban đầu là một 'miếng cắn' dữ liệu mà máy tính có thể xử lý, đủ lớn để chứa một ký tự duy nhất.

Usage Note

Byte là một đơn vị cơ bản để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó thường được sử dụng để biểu thị kích thước của tệp, bộ nhớ, và các đơn vị dữ liệu khác. Mặc dù byte thường chứa 8 bit, trong một số kiến trúc máy tính, nó có thể có số lượng bit khác.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ số lượng hoặc kích thước: 'A byte of data'. 'In' được dùng để chỉ một phần trong một tổng thể lớn hơn: 'Kilobytes in a megabyte'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + byte
  • single byte
    (một byte đơn)
  • first/last byte
    (byte đầu tiên/cuối cùng)
  • 8-bit byte
    (byte 8-bit)
Noun + byte
  • data byte
    (byte dữ liệu)
  • status byte
    (byte trạng thái (trong lập trình))
  • character byte
    (byte ký tự)
Verb + ...
  • read a byte
    (đọc một byte)
  • write a byte
    (ghi một byte)
  • process data byte by byte
    (xử lý dữ liệu từng byte một)

Idioms

  • in byte-sized chunks

    Theo từng phần nhỏ, dễ hiểu, dễ xử lý (giống như chia nhỏ dữ liệu).

    "The training course delivers information in byte-sized chunks so you don't get overwhelmed."

    (Khóa đào tạo cung cấp thông tin theo từng phần nhỏ dễ hiểu để bạn không bị quá tải.)

  • Take another byte out of the Apple.

    Một cách chơi chữ, ám chỉ việc sử dụng một sản phẩm của công ty Apple. Từ 'byte' (đơn vị dữ liệu) được dùng thay cho 'bite' (miếng cắn) để tạo hiệu ứng hài hước liên quan đến công nghệ.

    "He just bought an iPhone, an iPad, and a MacBook. He's really taking another byte out of the Apple."

    (Anh ấy vừa mua iPhone, iPad, và cả MacBook. Đúng là anh ấy đang 'cắn' thêm một miếng nữa của 'Táo' rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

byte

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường bao gồm tám bit.

"This file is about 2 megabytes in size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program ran faster after the developer optimized the code by reducing the size of each byte.
Chương trình chạy nhanh hơn sau khi nhà phát triển tối ưu hóa mã bằng cách giảm kích thước của mỗi byte.
Phủ định
Even though the file size was significant, the email server did not reject the attachment because each byte was properly encoded.
Mặc dù kích thước tệp lớn, máy chủ email đã không từ chối tệp đính kèm vì mỗi byte đã được mã hóa đúng cách.
Nghi vấn
Did the hard drive fail because a significant number of bytes were corrupted?
Ổ cứng bị hỏng có phải vì một số lượng lớn byte đã bị hỏng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new server arrives, the team will have been analyzing the byte usage for three days.
Vào thời điểm máy chủ mới đến, nhóm sẽ đã phân tích việc sử dụng byte trong ba ngày.
Phủ định
By next week, I won't have been downloading a whole byte of data.
Đến tuần tới, tôi sẽ không tải xuống cả một byte dữ liệu.
Nghi vấn
Will the program have been processing megabytes of data, byte by byte, for the whole night?
Liệu chương trình có đang xử lý hàng megabyte dữ liệu, từng byte một, suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byte".

Từ Kilobyte đến Terabyte: Sự bùng nổ dữ liệu

Sự phát triển của các đơn vị đo lường (Kilo-, Mega-, Giga-, Tera- byte) phản ánh sự tăng trưởng chóng mặt của công nghệ và dữ liệu trong văn hóa hiện đại. Nếu những năm 80, một kilobyte là rất lớn, thì ngày nay, chúng ta thường xuyên làm việc với gigabyte và terabyte, cho thấy lượng thông tin cá nhân và xã hội được tạo ra và lưu trữ đã tăng lên theo cấp số nhân.

Văn hóa 8-bit: Nỗi hoài niệm về một thời đại

Byte 8-bit đã định hình nên một thế hệ trò chơi điện tử đầu tiên (như Super Mario, Pac-Man) và nghệ thuật máy tính. Điều này đã tạo ra một phong cách thẩm mỹ riêng biệt gọi là 'pixel art' và dòng nhạc 'chiptune'. Ngày nay, văn hóa 8-bit được coi là 'retro' (hoài cổ) và tiếp tục ảnh hưởng đến nghệ thuật, âm nhạc và thời trang đương đại.