(Top Banner Ad)
terahertz
C1
danh từ C1 Vật lý, Viễn thông, Kỹ thuật điện

terahertz

UK: /ˈtɛrəˌhɜːts/ • US: /ˈtɛrəˌhɜːts/

Nghĩa tiếng Việt

terahec tần số terahertz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one trillion (1012) hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một nghìn tỷ (10<sup>12</sup>) hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new sensor operates at terahertz frequencies."

    "Cảm biến mới hoạt động ở tần số terahertz."

  • "Terahertz radiation can penetrate some materials that are opaque to visible light."

    "Bức xạ terahertz có thể xuyên qua một số vật liệu không trong suốt với ánh sáng nhìn thấy."

  • "Researchers are exploring the use of terahertz imaging for medical diagnosis."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng hình ảnh terahertz để chẩn đoán y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz Đơn vị đo tần số (Hz), bằng một chu kỳ mỗi giây.
Noun kilohertz Đơn vị kilohertz (kHz), bằng 1.000 hertz.
Noun megahertz Đơn vị megahertz (MHz), bằng 1.000.000 hertz.
Noun gigahertz Đơn vị gigahertz (GHz), bằng 1.000.000.000 hertz.
Noun terahertz Đơn vị terahertz (THz), bằng 1.000.000.000.000 (một nghìn tỷ) hertz.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Viễn thông, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέρας (teras)
Latin
teras
German
Hertz
English
tera- + Hertz

Nguồn gốc của "terahertz"

Từ 'terahertz' là sự kết hợp của tiền tố 'tera-' và đơn vị 'hertz'. Tiền tố 'tera-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'teras' (có nghĩa là quái vật hoặc điều kỳ diệu), nhưng trong khoa học, nó được dùng để chỉ 10^12 (một nghìn tỷ). Đơn vị 'hertz' được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Heinrich Hertz, người đã chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ. Vì vậy, terahertz có nghĩa là một nghìn tỷ hertz, một đơn vị đo tần số rất cao.

Usage Note

Terahertz thường được sử dụng để mô tả tần số của sóng điện từ, đặc biệt là trong quang phổ điện từ nằm giữa vi sóng và hồng ngoại. Nó thường liên quan đến công nghệ viễn thông, hình ảnh y học và các ứng dụng khoa học khác. Terahertz biểu thị một tần số cực cao, cho thấy một dao động xảy ra một nghìn tỷ lần mỗi giây.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ tần số cụ thể (ví dụ: at a terahertz frequency). Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh (ví dụ: in the terahertz range, in terahertz technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terahertz
  • terahertz terahertz radiation
    (bức xạ terahertz)
  • terahertz terahertz waves
    (sóng terahertz)
  • terahertz terahertz technology
    (công nghệ terahertz)
  • terahertz terahertz imaging
    (chụp ảnh terahertz)
Noun + terahertz (as a modifier)
  • terahertz terahertz frequency
    (tần số terahertz)
  • terahertz terahertz spectrum
    (phổ terahertz)
Verb + terahertz
  • generate generate terahertz waves
    (tạo ra sóng terahertz)
  • detect detect terahertz radiation
    (phát hiện bức xạ terahertz)

Idioms

  • terahertz radiation

    Bức xạ điện từ trong dải tần số terahertz, nằm giữa vi sóng và hồng ngoại, có nhiều ứng dụng tiềm năng.

    "Scientists are exploring new applications for terahertz radiation in security and medicine."

    (Các nhà khoa học đang khám phá những ứng dụng mới của bức xạ terahertz trong an ninh và y học.)

  • terahertz gap

    Khoảng trống terahertz, chỉ một thách thức kỹ thuật trong việc tạo ra và phát hiện sóng terahertz một cách hiệu quả.

    "Overcoming the terahertz gap is crucial for advancing terahertz technology."

    (Khắc phục khoảng trống terahertz là rất quan trọng để phát triển công nghệ terahertz.)

  • terahertz imaging

    Kỹ thuật hình ảnh sử dụng sóng terahertz để nhìn xuyên qua vật liệu phi kim loại, ứng dụng trong y tế và an ninh.

    "Terahertz imaging can detect concealed objects without using ionizing radiation."

    (Chụp ảnh terahertz có thể phát hiện các vật thể bị che giấu mà không sử dụng bức xạ ion hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terahertz

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một nghìn tỷ (10<sup>12</sup>) hertz.

"The new sensor operates at terahertz frequencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terahertz".

Máy quét an ninh sân bay

Sóng terahertz được sử dụng trong một số máy quét an ninh tại sân bay để phát hiện vũ khí hoặc vật phẩm cấm dưới quần áo mà không cần tiếp xúc vật lý. Công nghệ này an toàn hơn vì không sử dụng bức xạ ion hóa như tia X.

Công nghệ không dây tương lai (6G)

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của sóng terahertz để phát triển thế hệ mạng không dây tiếp theo (6G), hứa hẹn tốc độ truyền dữ liệu cực nhanh, có thể đạt tới hàng trăm gigabit mỗi giây, vượt xa 5G hiện tại và mở ra kỷ nguyên mới cho Internet vạn vật (IoT).