(Top Banner Ad)
brace and bit
B1
Noun phrase B1 Mộc, Thủ công

brace and bit

UK: /ˈbreɪs ænd bɪt/ • US: /ˈbreɪs ænd bɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tay quay và mũi khoan dụng cụ khoan gỗ thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand tool used for boring holes in wood. It consists of a brace (a handle that turns) and a bit (a cutting tool).

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay dùng để khoan lỗ trên gỗ. Nó bao gồm một tay quay (brace) và một mũi khoan (bit).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a brace and bit to create perfectly round holes in the wooden frame."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một tay quay và mũi khoan để tạo ra những lỗ tròn hoàn hảo trên khung gỗ."

  • "Before power tools, a brace and bit was essential for woodworking."

    "Trước khi có các dụng cụ điện, một tay quay và mũi khoan là cần thiết cho việc làm mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brace Cái giá đỡ, tay quay (của dụng cụ khoan tay)
Noun bit Mũi khoan, lưỡi cắt (của dụng cụ)
Verb brace Tựa vào, chống đỡ, giữ vững

Related Words

Subject Area

Mộc, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræce (related to arm/span)
Old English
bītan (to cut, bite, referring to the drill tip)
English (18th Century)
brace and bit (compound tool name)

Nguồn gốc tên gọi công cụ

Cụm từ “brace and bit” là sự kết hợp mô tả hai bộ phận chính của dụng cụ khoan tay truyền thống. 'Brace' là phần tay cầm hình chữ U mà thợ mộc dùng để xoay và tạo lực đẩy. 'Bit' là mũi khoan nhọn, phần 'cắn' vào gỗ để tạo lỗ. Công cụ này là biểu tượng của nghề mộc thủ công trước khi máy khoan điện ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ công cụ khoan gỗ thủ công, đặc biệt trong các công việc mộc truyền thống. Nó khác với máy khoan điện hiện đại ở chỗ hoạt động bằng sức người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brace and bit
  • use use a brace and bit
    (Sử dụng khoan tay)
  • handle handle a brace and bit
    (Thao tác/cầm khoan tay)
  • turn turn the brace and bit
    (Xoay tay quay khoan (để khoan))
Adjective + brace and bit
  • old an old brace and bit
    (Một chiếc khoan tay cũ)
  • antique an antique brace and bit
    (Một chiếc khoan tay cổ)
  • rusty a rusty brace and bit
    (Một chiếc khoan tay bị gỉ)

Idioms

  • To put the brace and bit to the wood

    Bắt đầu khoan gỗ (thực hiện công việc khoan bằng tay)

    "The carpenter put the brace and bit to the wood to drill the pilot holes."

    (Người thợ mộc bắt đầu dùng khoan tay để khoan các lỗ mồi.)

  • A clean cut with the brace and bit

    Một đường cắt/khoan sạch sẽ, chính xác bằng khoan tay

    "He achieved a clean cut with the brace and bit, despite the hard oak."

    (Anh ấy đã tạo ra một đường khoan sạch sẽ bằng khoan tay, dù là trên gỗ sồi cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brace and bit

Noun phrase
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay dùng để khoan lỗ trên gỗ. Nó bao gồm một tay quay (brace) và một mũi khoan (bit).

"The carpenter used a brace and bit to create perfectly round holes in the wooden frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace and bit".

Biểu tượng của nghề mộc truyền thống

Khoan tay (brace and bit) là một trong những dụng cụ không thể thiếu của thợ mộc qua nhiều thế kỷ, trước khi có điện. Nó đại diện cho kỹ năng thủ công, sự kiên nhẫn và khả năng điều khiển lực chính xác của người thợ, khác hẳn với sự tiện lợi của máy khoan hiện đại.

Giá trị sưu tầm

Nhiều chiếc khoan tay cổ (brace and bit) được sản xuất vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt là các mẫu có tay cầm bằng gỗ quý hoặc đồng, được giới sưu tầm dụng cụ mộc cổ rất săn đón và có giá trị cao như một món đồ nghệ thuật lịch sử.