cocktail shaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ chứa dùng để trộn đồ uống bằng cách lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bartender grabbed a cocktail shaker and started preparing my drink."
"Người pha chế lấy một cái bình lắc cocktail và bắt đầu pha chế đồ uống cho tôi."
-
"She bought a new cocktail shaker for her home bar."
"Cô ấy đã mua một cái bình lắc cocktail mới cho quầy bar tại nhà của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shaker | Dụng cụ để lắc; bình lắc. |
| Verb | to shake | Lắc, rung, khuấy trộn bằng cách lắc. |
| Noun | cocktail | Thức uống có cồn được pha trộn từ nhiều nguyên liệu. |
| Noun | mixology | Nghệ thuật pha chế đồ uống, đặc biệt là cocktail. |
| Noun | mixologist | Chuyên gia pha chế, nghệ nhân pha chế cocktail. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cocktail shaker là một dụng cụ pha chế cơ bản, thường được làm bằng kim loại hoặc thủy tinh. Nó được sử dụng để làm lạnh và trộn các thành phần đồ uống, tạo ra một thức uống đồng nhất và mát lạnh. Có nhiều loại cocktail shaker khác nhau, phổ biến nhất là Boston shaker (hai phần) và Cobbler shaker (ba phần, có tích hợp bộ lọc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stainless steel stainless steel cocktail shaker (bình lắc cocktail bằng thép không gỉ)
-
Boston Boston cocktail shaker (bình lắc cocktail kiểu Boston)
-
classic classic cocktail shaker (bình lắc cocktail kiểu cổ điển)
-
cobbler cobbler cocktail shaker (bình lắc cocktail kiểu cobbler)
-
use a cocktail shaker (sử dụng một bình lắc cocktail)
-
fill the cocktail shaker with ice (cho đá vào đầy bình lắc cocktail)
-
shake the cocktail shaker vigorously (lắc mạnh bình cocktail)
-
strain from the drink from the cocktail shaker (lọc/rót đồ uống từ bình lắc cocktail)
Idioms
-
to shake things up
Khuấy động mọi thứ, tạo ra sự thay đổi lớn để cải thiện tình hình.
"The new manager has a lot of new ideas to shake things up in the office."
(Người quản lý mới có rất nhiều ý tưởng mới để khuấy động mọi thứ trong văn phòng.)
-
a cocktail of something
Một hỗn hợp (thường phức tạp hoặc nguy hiểm) của nhiều thứ khác nhau.
"The movie was a strange cocktail of comedy, horror, and romance."
(Bộ phim là một hỗn hợp kỳ lạ của hài, kinh dị và lãng mạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocktail shaker
nounMột dụng cụ chứa dùng để trộn đồ uống bằng cách lắc.
"The bartender grabbed a cocktail shaker and started preparing my drink."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bartender uses a cocktail shaker to mix the ingredients. |
Người pha chế sử dụng bình lắc cocktail để trộn các nguyên liệu. |
| Phủ định | That restaurant doesn't have a cocktail shaker. |
Nhà hàng đó không có bình lắc cocktail. |
| Nghi vấn | Does she own a cocktail shaker? |
Cô ấy có sở hữu một bình lắc cocktail không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail shaker".
