(Top Banner Ad)
cocktail shaker
A2
noun A2 Đồ dùng pha chế, Ẩm thực

cocktail shaker

UK: /ˈkɒk.teɪl ˌʃeɪ.kər/ • US: /ˈkɑːk.teɪl ˌʃeɪ.kɚ/

Nghĩa tiếng Việt

bình lắc cocktail bình lắc pha chế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for mixing drinks by shaking.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ chứa dùng để trộn đồ uống bằng cách lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender grabbed a cocktail shaker and started preparing my drink."

    "Người pha chế lấy một cái bình lắc cocktail và bắt đầu pha chế đồ uống cho tôi."

  • "She bought a new cocktail shaker for her home bar."

    "Cô ấy đã mua một cái bình lắc cocktail mới cho quầy bar tại nhà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shaker Dụng cụ để lắc; bình lắc.
Verb to shake Lắc, rung, khuấy trộn bằng cách lắc.
Noun cocktail Thức uống có cồn được pha trộn từ nhiều nguyên liệu.
Noun mixology Nghệ thuật pha chế đồ uống, đặc biệt là cocktail.
Noun mixologist Chuyên gia pha chế, nghệ nhân pha chế cocktail.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng pha chế, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
cocktail (drink, early 19th c.)
Old English
sceacan (to shake)
Modern English
shaker (one who shakes)
Modern English
cocktail shaker (compound noun, late 19th c.)

Nguồn gốc bí ẩn của từ 'Cocktail'

Nguồn gốc của từ 'cocktail' vẫn còn là một bí ẩn. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ cụm từ 'cock's tail' (đuôi gà trống). Ngày xưa, người ta có thể đã dùng lông đuôi gà trống để khuấy hoặc trang trí đồ uống, hoặc màu sắc rực rỡ của đồ uống được ví như đuôi của một chú gà trống.

Sự ra đời của bình lắc

Trước khi có bình lắc hiện đại, những người pha chế thường dùng hai chiếc ly để trộn đồ uống. Vào những năm 1870, một nhà phát minh đã có ý tưởng gắn hai chiếc ly lại với nhau, tạo ra nguyên mẫu cho bình lắc cocktail đầu tiên. Phát minh này đã cách mạng hóa nghệ thuật pha chế.

Usage Note

Cocktail shaker là một dụng cụ pha chế cơ bản, thường được làm bằng kim loại hoặc thủy tinh. Nó được sử dụng để làm lạnh và trộn các thành phần đồ uống, tạo ra một thức uống đồng nhất và mát lạnh. Có nhiều loại cocktail shaker khác nhau, phổ biến nhất là Boston shaker (hai phần) và Cobbler shaker (ba phần, có tích hợp bộ lọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail shaker
  • stainless steel stainless steel cocktail shaker
    (bình lắc cocktail bằng thép không gỉ)
  • Boston Boston cocktail shaker
    (bình lắc cocktail kiểu Boston)
  • classic classic cocktail shaker
    (bình lắc cocktail kiểu cổ điển)
  • cobbler cobbler cocktail shaker
    (bình lắc cocktail kiểu cobbler)
Verb + cocktail shaker
  • use a cocktail shaker
    (sử dụng một bình lắc cocktail)
  • fill the cocktail shaker with ice
    (cho đá vào đầy bình lắc cocktail)
  • shake the cocktail shaker vigorously
    (lắc mạnh bình cocktail)
  • strain from the drink from the cocktail shaker
    (lọc/rót đồ uống từ bình lắc cocktail)

Idioms

  • to shake things up

    Khuấy động mọi thứ, tạo ra sự thay đổi lớn để cải thiện tình hình.

    "The new manager has a lot of new ideas to shake things up in the office."

    (Người quản lý mới có rất nhiều ý tưởng mới để khuấy động mọi thứ trong văn phòng.)

  • a cocktail of something

    Một hỗn hợp (thường phức tạp hoặc nguy hiểm) của nhiều thứ khác nhau.

    "The movie was a strange cocktail of comedy, horror, and romance."

    (Bộ phim là một hỗn hợp kỳ lạ của hài, kinh dị và lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail shaker

noun
Lật mặt

Một dụng cụ chứa dùng để trộn đồ uống bằng cách lắc.

"The bartender grabbed a cocktail shaker and started preparing my drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bartender uses a cocktail shaker to mix the ingredients.
Người pha chế sử dụng bình lắc cocktail để trộn các nguyên liệu.
Phủ định
That restaurant doesn't have a cocktail shaker.
Nhà hàng đó không có bình lắc cocktail.
Nghi vấn
Does she own a cocktail shaker?
Cô ấy có sở hữu một bình lắc cocktail không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail shaker".

Biểu tượng của Thời kỳ Cấm rượu (Prohibition Era)

Trong Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (1920-1933), khi việc bán rượu là bất hợp pháp, các quán bar bí mật (speakeasies) trở nên phổ biến. Bình lắc cocktail trở thành biểu tượng của sự sành điệu và nổi loạn. Việc lắc mạnh giúp pha trộn và cải thiện hương vị của các loại rượu tự nấu chất lượng kém thời bấy giờ.

Nghệ thuật đằng sau quầy bar

Trong văn hóa pha chế, việc sử dụng bình lắc không chỉ là một thao tác kỹ thuật mà còn là một màn trình diễn nghệ thuật. Các bartender chuyên nghiệp (mixologists) thường có kỹ thuật lắc riêng, tạo ra âm thanh và hình ảnh lôi cuốn, góp phần vào trải nghiệm thưởng thức cocktail của khách hàng.