(Top Banner Ad)
ginger-haired
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

ginger-haired

UK: /ˈdʒɪndʒəˌheəd/ • US: /ˈdʒɪndʒərˌhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc hung mái tóc màu hung tóc màu nâu đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reddish-brown hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu nâu đỏ, thường được gọi là tóc hung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a ginger-haired girl with bright green eyes."

    "Cô ấy là một cô gái tóc hung với đôi mắt xanh lục sáng."

  • "The ginger-haired boy was always the center of attention."

    "Cậu bé tóc hung luôn là trung tâm của sự chú ý."

  • "Many famous actresses are ginger-haired."

    "Nhiều nữ diễn viên nổi tiếng có mái tóc hung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginger gừng; (màu) đỏ gừng
Adjective gingery có màu gừng; có vị gừng
Adjective red-haired tóc đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
ginger
English
hair
English
-ed
English
ginger-haired

Nguồn gốc của 'ginger-haired'

Từ 'ginger-haired' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'ginger' (màu gừng) và 'haired' (có tóc). Màu gừng thường được dùng để mô tả màu tóc đỏ hoặc cam. Việc sử dụng từ này phản ánh cách người ta mô tả đặc điểm ngoại hình bằng cách so sánh màu sắc với các vật thể quen thuộc.

Usage Note

Tính từ này dùng để miêu tả màu tóc đặc trưng, thường là màu đỏ cam hoặc nâu đỏ. Nó mang tính chất miêu tả trực tiếp và thường không mang hàm ý tiêu cực hay tích cực. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác có thể mang sắc thái khác (ví dụ, 'redhead' có thể được dùng, nhưng đôi khi có thể mang tính trêu chọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ginger-haired
  • naturally naturally ginger-haired
    (tóc đỏ tự nhiên)
  • brightly brightly ginger-haired
    (tóc đỏ rực rỡ)
Verb + ginger-haired
  • describe describe someone as ginger-haired
    (mô tả ai đó là người tóc đỏ)
  • refer refer to someone as ginger-haired
    (gọi ai đó là người tóc đỏ)
Noun + ginger-haired
  • woman a ginger-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đỏ)
  • man a ginger-haired man
    (một người đàn ông tóc đỏ)
  • child a ginger-haired child
    (một đứa trẻ tóc đỏ)

Idioms

  • redhead

    người có tóc đỏ (cách gọi thông thường)

    "She's a natural redhead."

    (Cô ấy là người có tóc đỏ tự nhiên.)

  • ginger

    người có tóc đỏ (cách gọi thân mật hoặc đôi khi trêu chọc)

    "He's got a fiery temper, typical of a ginger."

    (Anh ấy có tính khí nóng nảy, điển hình của người tóc đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc màu nâu đỏ, thường được gọi là tóc hung.

"She is a ginger-haired girl with bright green eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger-haired".

Định kiến về người tóc đỏ

Trong một số nền văn hóa, người tóc đỏ từng bị gán cho những định kiến tiêu cực, như bị cho là nóng tính hoặc kém may mắn. Tuy nhiên, ngày nay, tóc đỏ thường được coi là một vẻ đẹp độc đáo và hiếm có.

Ngày hội Tóc Đỏ

Trên thế giới có nhiều lễ hội tôn vinh vẻ đẹp của người tóc đỏ, như Redhead Days ở Hà Lan. Những sự kiện này là cơ hội để người tóc đỏ từ khắp nơi trên thế giới tụ họp, giao lưu và tự hào về mái tóc đặc biệt của mình.