(Top Banner Ad)
gingivalgia
C2
noun C2 Y học

gingivalgia

UK: /ˌdʒɪndʒɪˈvældʒ(i)ə/ • US: /ˌdʒɪndʒɪˈvældʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

đau nướu chứng đau nướu răng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the gums.

Vietnamese Meaning

Đau ở nướu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of gingivalgia after the dental procedure."

    "Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau nướu răng sau thủ thuật nha khoa."

  • "Gingivalgia can be a symptom of a more serious dental issue."

    "Đau nướu răng có thể là triệu chứng của một vấn đề răng miệng nghiêm trọng hơn."

  • "Proper oral hygiene can help prevent gingivalgia."

    "Vệ sinh răng miệng đúng cách có thể giúp ngăn ngừa đau nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gingival
Noun gingivitis
Noun analgesic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
algos
Latin
gingiva
Modern Latin
gingivalgia
English
gingivalgia

Nguồn gốc của "gingivalgia"

Từ "gingivalgia" là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp. Phần "gingiva-" đến từ tiếng Latin, có nghĩa là "nướu răng", còn phần "-algia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "algos", có nghĩa là "nỗi đau". Ghép lại, từ này mô tả chính xác "đau nướu răng".

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ tình trạng đau nhức hoặc khó chịu ở vùng nướu. Gingivalgia không phải là một bệnh cụ thể mà là một triệu chứng có thể gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như viêm nướu, áp xe, chấn thương hoặc các vấn đề về răng miệng khác. Nên phân biệt với các bệnh lý cụ thể của nướu như viêm nướu (gingivitis) hay viêm nha chu (periodontitis), dù đau nướu là triệu chứng của các bệnh này.

Prepositions

of in

'Gingivalgia of the lower gum' chỉ rõ vị trí đau ở nướu dưới. 'Gingivalgia in the upper jaw' ám chỉ cơn đau ở nướu hàm trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingivalgia
  • severe severe gingivalgia
    (đau nướu răng dữ dội)
  • chronic chronic gingivalgia
    (đau nướu răng mãn tính)
  • acute acute gingivalgia
    (đau nướu răng cấp tính)
  • persistent persistent gingivalgia
    (đau nướu răng dai dẳng)
Verb + gingivalgia
  • experience experience gingivalgia
    (trải qua/bị đau nướu răng)
  • suffer from suffer from gingivalgia
    (chịu đựng/bị đau nướu răng)
  • treat treat gingivalgia
    (điều trị đau nướu răng)
  • alleviate alleviate gingivalgia
    (giảm nhẹ đau nướu răng)
Noun + of/from + gingivalgia
  • symptoms symptoms of gingivalgia
    (các triệu chứng của đau nướu răng)
  • relief relief from gingivalgia
    (giảm đau nướu răng)

Idioms

  • A case of gingivalgia

    Một trường hợp đau nướu răng (dùng trong y tế)

    "The dentist identified a severe case of gingivalgia in the patient."

    (Nha sĩ xác định bệnh nhân bị một trường hợp đau nướu răng nghiêm trọng.)

  • To present with gingivalgia

    Biểu hiện với triệu chứng đau nướu răng (dùng để mô tả bệnh nhân)

    "The patient presented with gingivalgia and swelling."

    (Bệnh nhân biểu hiện với triệu chứng đau nướu răng và sưng.)

  • Management of gingivalgia

    Việc xử lý/quản lý chứng đau nướu răng (phương pháp điều trị)

    "Effective management of gingivalgia often involves good oral hygiene."

    (Việc quản lý đau nướu răng hiệu quả thường bao gồm vệ sinh răng miệng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingivalgia

noun
Lật mặt

Đau ở nướu răng.

"The patient complained of gingivalgia after the dental procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingivalgia".

Ý thức về sức khỏe răng miệng

Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc răng miệng được coi trọng rất nhiều. Đau nướu răng, hay "gingivalgia", không chỉ là một vấn đề sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và được khuyến khích điều trị sớm. Việc khám răng định kỳ và vệ sinh răng miệng tốt là tiêu chuẩn phổ biến để ngăn ngừa các bệnh lý như đau nướu.

Sự phát triển của nha khoa

Trước đây, việc đau nướu răng thường được chữa trị bằng các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của khoa học nha khoa, "gingivalgia" được chẩn đoán và điều trị dựa trên các phương pháp y học tiên tiến, phản ánh sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận y tế nói chung và tầm quan trọng của các chuyên gia nha khoa.