(Top Banner Ad)
gingival pain
C1
noun phrase C1 Y học

gingival pain

UK: /ˈdʒɪndʒɪvəl peɪn/ • US: /ˈdʒɪndʒɪvəl peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau nướu răng đau lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain located in the gums.

Vietnamese Meaning

Đau ở nướu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported experiencing gingival pain after the dental procedure."

    "Bệnh nhân cho biết bị đau nướu răng sau thủ thuật nha khoa."

  • "Gingival pain can be a symptom of underlying dental problems."

    "Đau nướu răng có thể là một triệu chứng của các vấn đề răng miệng tiềm ẩn."

  • "The dentist recommended a special mouthwash to alleviate the gingival pain."

    "Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng đặc biệt để giảm đau nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingiva nướu răng
Noun gingivitis viêm nướu
Adjective painful đau đớn
Adjective painless không đau
Noun painkiller thuốc giảm đau
Verb to pain làm đau, gây đau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gingiva
English
gingival
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain

Nguồn gốc của 'gingival'

Từ 'gingival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gingiva', có nghĩa là 'nướu'. Đây là một thuật ngữ y học trực tiếp để chỉ bộ phận này trong khoang miệng, nhấn mạnh sự liên quan đến nướu răng.

Hành trình của 'pain'

Từ 'pain' (đau) có một lịch sử dài. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', mang ý nghĩa 'sự trừng phạt' hoặc 'hình phạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'peine' (nỗi đau khổ, sự chịu đựng), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'pain' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả cảm giác đau nhức, khó chịu ở nướu, có thể do nhiều nguyên nhân như viêm nướu, nhiễm trùng hoặc tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingival pain
  • severe severe gingival pain
    (đau nướu nghiêm trọng)
  • persistent persistent gingival pain
    (đau nướu dai dẳng)
  • mild mild gingival pain
    (đau nướu nhẹ)
  • acute acute gingival pain
    (đau nướu cấp tính)
  • throbbing throbbing gingival pain
    (đau nướu giật nhói)
Verb + gingival pain
  • experience experience gingival pain
    (trải qua cơn đau nướu)
  • suffer from suffer from gingival pain
    (bị đau nướu)
  • alleviate alleviate gingival pain
    (làm dịu cơn đau nướu)
  • relieve relieve gingival pain
    (giảm đau nướu)
  • cause cause gingival pain
    (gây đau nướu)

Idioms

  • alleviate gingival pain

    làm dịu cơn đau nướu

    "The dentist prescribed medication to help alleviate gingival pain."

    (Nha sĩ đã kê đơn thuốc để giúp làm dịu cơn đau nướu.)

  • management of gingival pain

    kiểm soát/quản lý cơn đau nướu

    "Effective management of gingival pain is crucial for patient comfort."

    (Việc kiểm soát hiệu quả cơn đau nướu là rất quan trọng để bệnh nhân cảm thấy thoải mái.)

  • relief from gingival pain

    giảm đau nướu

    "Patients often seek immediate relief from gingival pain."

    (Bệnh nhân thường tìm kiếm sự giảm đau nướu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingival pain

noun phrase
Lật mặt

Đau ở nướu răng.

"The patient reported experiencing gingival pain after the dental procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to ignore the gingival pain, but now I see a dentist regularly.
Tôi đã từng bỏ qua cơn đau lợi, nhưng bây giờ tôi đi khám nha sĩ thường xuyên.
Phủ định
She didn't use to experience gingival pain after brushing her teeth.
Cô ấy đã từng không bị đau lợi sau khi đánh răng.
Nghi vấn
Did you use to have gingival pain when you ate sweets?
Bạn đã từng bị đau lợi khi ăn đồ ngọt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingival pain".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Đau nướu (gingival pain) thường là dấu hiệu cảnh báo của các vấn đề về răng miệng như viêm nướu hoặc viêm nha chu. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt (đánh răng hai lần một ngày, dùng chỉ nha khoa, khám nha sĩ định kỳ) được coi là rất quan trọng không chỉ để tránh đau đớn mà còn để giữ gìn sức khỏe tổng thể và tự tin trong giao tiếp.

Mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân

Khoa học hiện đại đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân. Đau nướu dai dẳng hoặc viêm nướu không được điều trị có thể liên quan đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như bệnh tim mạch, tiểu đường và các vấn đề về hô hấp. Nhận thức này ngày càng được nhấn mạnh trong giáo dục sức khỏe cộng đồng ở các nước phương Tây.