gum pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain or discomfort felt in the gums, the tissue surrounding the teeth.
Vietnamese Meaning
Cơn đau hoặc khó chịu cảm thấy ở nướu, mô bao quanh răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced gum pain after the dental procedure."
"Cô ấy bị đau nướu sau khi thực hiện thủ thuật nha khoa."
-
"If you have gum pain that lasts more than a few days, see a dentist."
"Nếu bạn bị đau nướu kéo dài hơn vài ngày, hãy đi khám nha sĩ."
-
"The gum pain made it difficult for him to eat."
"Cơn đau nướu khiến anh ấy khó ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gum | Nướu răng, lợi |
| Noun | pain | Cơn đau, sự đau đớn |
| Adjective | gummy | Có nướu răng lộ rõ (khi cười); dính như kẹo cao su |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | Không đau, không gây đau |
| Verb | to pain | Gây đau đớn, làm đau lòng |
| Adverb | painfully | Một cách đau đớn, rất nhiều |
| Noun | painkiller | Thuốc giảm đau |
| Noun | gum disease | Bệnh nướu răng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gum pain" thường được dùng để chỉ cảm giác đau nhức, sưng tấy, hoặc khó chịu ở nướu. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề nha khoa khác nhau, từ viêm nướu nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng hơn như viêm nha chu. Cần phân biệt với các cơn đau răng (toothache) vốn xuất phát từ răng chứ không phải nướu.
Prepositions
* from: chỉ nguyên nhân gây đau (ví dụ: gum pain from gingivitis). * due to: tương tự from, chỉ nguyên nhân (ví dụ: gum pain due to an infection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe gum pain (đau nướu dữ dội)
-
throbbing throbbing gum pain (đau nướu giật giật)
-
dull dull gum pain (đau nướu âm ỉ)
-
persistent persistent gum pain (đau nướu dai dẳng)
-
acute acute gum pain (đau nướu cấp tính)
-
chronic chronic gum pain (đau nướu mãn tính)
-
mild mild gum pain (đau nướu nhẹ)
-
dental dental gum pain (đau nướu răng (liên quan đến nha khoa))
-
localized localized gum pain (đau nướu khu trú)
-
unbearable unbearable gum pain (đau nướu không thể chịu đựng được)
-
experience experience gum pain (trải qua cơn đau nướu)
-
suffer from suffer from gum pain (bị đau nướu)
-
alleviate alleviate gum pain (làm giảm đau nướu)
-
relieve relieve gum pain (giảm đau nướu)
-
cause cause gum pain (gây ra đau nướu)
-
complain of complain of gum pain (phàn nàn về đau nướu)
-
treat treat gum pain (điều trị đau nướu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gum pain
Danh từCơn đau hoặc khó chịu cảm thấy ở nướu, mô bao quanh răng.
"She experienced gum pain after the dental procedure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum pain".
