(Top Banner Ad)
lorenz curve
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

lorenz curve

UK: /ˈlɒrənts kɜːv/ • US: /ˈlɔːrənts kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đường cong Lorenz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of the distribution of income or wealth within a population.

Vietnamese Meaning

Đồ thị biểu diễn sự phân phối thu nhập hoặc tài sản trong một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorenz curve showed a significant inequality in income distribution in the country."

    "Đường cong Lorenz cho thấy sự bất bình đẳng đáng kể trong phân phối thu nhập ở quốc gia này."

  • "Economists use the Lorenz curve to analyze the equity of wealth distribution."

    "Các nhà kinh tế sử dụng đường cong Lorenz để phân tích sự công bằng trong phân phối tài sản."

  • "Changes in the Lorenz curve over time can indicate shifts in income inequality."

    "Sự thay đổi của đường cong Lorenz theo thời gian có thể chỉ ra sự thay đổi trong bất bình đẳng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Lorenz Tên riêng (của nhà kinh tế học Max O. Lorenz, người đã phát triển đường cong này)
Noun curve đường cong, đồ thị; sự uốn cong
Verb curve uốn cong, cong; chuyển động theo đường cong
Adjective curved bị uốn cong, có đường cong
Noun curvature độ cong, sự cong

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Personal Name
Max O. Lorenz
English
Lorenz curve

Nguồn gốc tên gọi

Đường cong Lorenz được đặt theo tên của nhà kinh tế học người Mỹ Max O. Lorenz (1876-1959). Ông đã phát triển công cụ này vào năm 1905 để minh họa một cách trực quan sự phân bố thu nhập và tài sản trong một xã hội, giúp mọi người dễ dàng hình dung mức độ bất bình đẳng kinh tế.

Usage Note

Đường cong Lorenz thể hiện mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập hoặc tài sản. Đường cong này vẽ phần trăm tích lũy của tổng thu nhập mà phần trăm tích lũy của dân số nhận được. Đường thẳng hoàn toàn bình đẳng là đường chéo 45 độ. Khoảng cách giữa đường cong Lorenz và đường thẳng hoàn toàn bình đẳng càng lớn, thì bất bình đẳng càng cao.

Prepositions

of in

* 'Lorenz curve of income': chỉ đường cong Lorenz biểu diễn sự phân phối thu nhập.
* 'Lorenz curve in wealth distribution': chỉ đường cong Lorenz trong bối cảnh phân phối tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lorenz curve
  • draw draw a Lorenz curve
    (vẽ một đường cong Lorenz)
  • plot plot a Lorenz curve
    (biểu diễn (trên đồ thị) một đường cong Lorenz)
  • construct construct a Lorenz curve
    (xây dựng một đường cong Lorenz)
  • use use a Lorenz curve
    (sử dụng đường cong Lorenz)
  • illustrate illustrate a Lorenz curve
    (minh họa bằng đường cong Lorenz)
Adjective + Lorenz curve
  • steep a steep Lorenz curve
    (một đường cong Lorenz dốc (biểu thị bất bình đẳng cao))
  • flatter a flatter Lorenz curve
    (một đường cong Lorenz phẳng hơn (biểu thị bất bình đẳng thấp hơn))
  • ideal the ideal Lorenz curve
    (đường cong Lorenz lý tưởng (đường bình đẳng tuyệt đối))
  • actual the actual Lorenz curve
    (đường cong Lorenz thực tế (phân bố thực))
  • empirical an empirical Lorenz curve
    (một đường cong Lorenz thực nghiệm)
Noun + Lorenz curve
  • analysis Lorenz curve analysis
    (phân tích đường cong Lorenz)
  • Gini coefficient Lorenz curve and Gini coefficient
    (đường cong Lorenz và hệ số Gini)
  • shape the shape of the Lorenz curve
    (hình dạng của đường cong Lorenz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorenz curve

Danh từ
Lật mặt

Đồ thị biểu diễn sự phân phối thu nhập hoặc tài sản trong một quần thể.

"The Lorenz curve showed a significant inequality in income distribution in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's Lorenz curve provides insights into income inequality.
Đường cong Lorenz của quốc gia cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự bất bình đẳng thu nhập.
Phủ định
The economist's interpretation of the Lorenz curve isn't always straightforward.
Cách giải thích đường cong Lorenz của nhà kinh tế học không phải lúc nào cũng đơn giản.
Nghi vấn
Is the developing nation's Lorenz curve shifting towards greater equality?
Đường cong Lorenz của quốc gia đang phát triển có đang thay đổi theo hướng bình đẳng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorenz curve".

Công cụ đo lường bất bình đẳng kinh tế

Đường cong Lorenz là một công cụ đồ họa quan trọng trong kinh tế học, dùng để minh họa sự phân bố không đồng đều của thu nhập hoặc tài sản trong một quốc gia hoặc xã hội. Nó cho thấy tỷ lệ phần trăm tổng thu nhập (hoặc tài sản) được nắm giữ bởi tỷ lệ phần trăm dân số nghèo nhất, giúp chúng ta trực quan hóa mức độ tập trung của của cải.

Mối liên hệ với hệ số Gini

Đường cong Lorenz có mối liên hệ mật thiết với hệ số Gini. Hệ số Gini là một chỉ số số học được tính toán từ đường cong Lorenz, đại diện cho mức độ bất bình đẳng. Khoảng cách giữa đường cong Lorenz thực tế và đường bình đẳng tuyệt đối càng lớn, hệ số Gini càng cao, và mức độ bất bình đẳng càng nghiêm trọng.