(Top Banner Ad)
wealth distribution
C1
danh từ C1 Kinh tế học

wealth distribution

UK: /ˈwɛlθ dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈwɛlθ dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối của cải phân bố tài sản sự phân chia của cải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which wealth is divided among the members of a society.

Vietnamese Meaning

Cách thức mà của cải được phân chia giữa các thành viên của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to improve wealth distribution through taxation and social programs."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện sự phân phối của cải thông qua thuế và các chương trình xã hội."

  • "Studies show that wealth distribution is becoming increasingly unequal in many developed countries."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự phân phối của cải đang ngày càng trở nên bất bình đẳng ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "Policies aimed at wealth redistribution are often controversial."

    "Các chính sách nhằm tái phân phối của cải thường gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth Của cải, sự giàu có
Adjective wealthy Giàu có, thịnh vượng
Noun commonwealth Khối thịnh vượng chung
Verb distribute Phân phát, phân phối, phân bố
Noun distribution Sự phân phối, sự phân bố
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive Có tính phân phối, phân bổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela-
Old English
wela
Middle English
wele
Latin
distribuere
Latin
distributio
Old French
distribucion
English (modern compound)
wealth distribution

Nguồn gốc 'wealth' và 'distribution'

Cụm từ 'wealth distribution' là một khái niệm kinh tế - xã hội hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'wealth' (của cải, sự giàu có) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wela', có nghĩa là 'well-being' (sự thịnh vượng, hạnh phúc). Còn từ 'distribution' (sự phân bố, phân phát) có gốc từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'chia ra, phân chia'. Khi kết hợp lại, 'wealth distribution' mô tả cách của cải và tài sản được phân chia giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia trong một nền kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong xã hội, khi một số ít người sở hữu phần lớn của cải, trong khi phần lớn dân số sở hữu rất ít. 'Wealth distribution' khác với 'income distribution'. Wealth bao gồm tổng tài sản (nhà cửa, cổ phiếu, tiền mặt, v.v.), trong khi income chỉ đề cập đến thu nhập kiếm được (lương, tiền lãi, v.v.).

Prepositions

of in

* 'Distribution of wealth': Mô tả quá trình hoặc kết quả của việc phân phối của cải.
* 'Wealth distribution in [country/region]': Chỉ ra sự phân bố của cải ở một khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth distribution
  • uneven uneven wealth distribution
    (phân bố của cải không đồng đều)
  • fair fair wealth distribution
    (phân bố của cải công bằng)
  • equitable equitable wealth distribution
    (phân bố của cải bình đẳng)
  • global global wealth distribution
    (phân bố của cải toàn cầu)
  • income and income and wealth distribution
    (phân bố thu nhập và của cải)
Verb + wealth distribution
  • address address wealth distribution
    (giải quyết vấn đề phân bố của cải)
  • improve improve wealth distribution
    (cải thiện sự phân bố của cải)
  • study study wealth distribution
    (nghiên cứu sự phân bố của cải)
  • impact impact wealth distribution
    (tác động đến sự phân bố của cải)
  • examine examine wealth distribution
    (xem xét sự phân bố của cải)

Idioms

  • bridging the gap in wealth distribution

    thu hẹp khoảng cách trong phân bố của cải

    "Governments often implement policies aimed at bridging the gap in wealth distribution."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách trong phân bố của cải.)

  • addressing wealth distribution challenges

    giải quyết các thách thức về phân bố của cải

    "International organizations are committed to addressing wealth distribution challenges in developing nations."

    (Các tổ chức quốc tế cam kết giải quyết các thách thức về phân bố của cải ở các quốc gia đang phát triển.)

  • promoting equitable wealth distribution

    thúc đẩy phân bố của cải công bằng/bình đẳng

    "Many social activists advocate for promoting equitable wealth distribution through various reforms."

    (Nhiều nhà hoạt động xã hội ủng hộ việc thúc đẩy phân bố của cải công bằng thông qua nhiều cải cách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth distribution

danh từ
Lật mặt

Cách thức mà của cải được phân chia giữa các thành viên của một xã hội.

"The government is trying to improve wealth distribution through taxation and social programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone desires a fairer wealth distribution.
Mọi người đều mong muốn sự phân phối của cải công bằng hơn.
Phủ định
None of them are satisfied with the current wealth distribution.
Không ai trong số họ hài lòng với sự phân phối của cải hiện tại.
Nghi vấn
Which wealth distribution model do they believe is the most effective?
Họ tin rằng mô hình phân phối của cải nào là hiệu quả nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth distribution".

Thuế lũy tiến (Progressive Taxation)

Thuế lũy tiến là một hệ thống thuế phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi những người có thu nhập cao hơn phải đóng một tỷ lệ thuế lớn hơn. Mục tiêu chính của loại thuế này là giảm bất bình đẳng thu nhập và tái phân phối của cải, giúp tài trợ cho các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội.

Nhà nước phúc lợi (Welfare State)

Khái niệm Nhà nước phúc lợi mô tả một quốc gia nơi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy an sinh kinh tế và xã hội cho công dân. Điều này thường bao gồm việc cung cấp mạng lưới an sinh xã hội (trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe, giáo dục) được tài trợ bằng thuế, qua đó tác động trực tiếp đến sự phân bố của cải trong xã hội.