(Top Banner Ad)
gini index
C1
Danh từ C1 Kinh tế

gini index

UK: /ˈdʒiːni ˈɪndeks/ • US: /ˈdʒiːni ˈɪndeks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số Gini hệ số Gini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of statistical dispersion intended to represent the income or wealth distribution of a nation's residents, and is the most commonly used measure of inequality.

Vietnamese Meaning

Một thước đo phân tán thống kê được dùng để biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia, và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gini index is used to measure income inequality."

    "Chỉ số Gini được sử dụng để đo lường sự bất bình đẳng thu nhập."

  • "A high Gini index suggests a greater degree of income inequality."

    "Một chỉ số Gini cao cho thấy mức độ bất bình đẳng thu nhập lớn hơn."

  • "Economists use the Gini index to compare income distribution across different countries."

    "Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số Gini để so sánh sự phân phối thu nhập giữa các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gini coefficient Hệ số Gini (một cách diễn đạt khác của chỉ số Gini)
Adjective Gini Thuộc về hoặc liên quan đến Gini (ví dụ: 'phân tích Gini')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn Gốc của 'Gini Index'

Chỉ số Gini được đặt theo tên của nhà thống kê học và xã hội học người Ý Corrado Gini, người đã phát triển nó vào năm 1912. Ông ấy muốn tạo ra một cách để đo lường sự bất bình đẳng về thu nhập và của cải trong một quốc gia. Từ đó, chỉ số Gini đã trở thành một công cụ quan trọng để các nhà kinh tế và chính trị gia hiểu rõ hơn về sự phân phối tài sản và đưa ra các chính sách phù hợp.

Usage Note

Chỉ số Gini đo lường mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập hoặc của cải. Nó dao động từ 0 (hoàn toàn bình đẳng) đến 1 (hoàn toàn bất bình đẳng). Một chỉ số Gini cao cho thấy sự phân phối thu nhập không đồng đều, trong khi chỉ số Gini thấp cho thấy sự phân phối thu nhập đồng đều hơn. Cần phân biệt với các chỉ số bất bình đẳng khác như tỷ lệ thu nhập giữa nhóm giàu nhất và nghèo nhất.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đo lường (ví dụ: gini index of income), 'for' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tính toán (ví dụ: gini index for comparing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gini index
  • high gini index
    (chỉ số Gini cao)
  • low gini index
    (chỉ số Gini thấp)
  • national gini index
    (chỉ số Gini quốc gia)
  • regional gini index
    (chỉ số Gini khu vực)
Verb + gini index
  • calculate the gini index
    (tính toán chỉ số Gini)
  • reduce the gini index
    (giảm chỉ số Gini)
  • increase the gini index
    (tăng chỉ số Gini)
  • analyze the gini index
    (phân tích chỉ số Gini)
Phrases with gini index
  • a measure of the gini index
    (một thước đo của chỉ số Gini)
  • impact on the gini index
    (tác động lên chỉ số Gini)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gini index

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo phân tán thống kê được dùng để biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia, và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.

"The Gini index is used to measure income inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists use the Gini index to measure income inequality.
Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số Gini để đo lường sự bất bình đẳng thu nhập.
Phủ định
The government does not consider the Gini index the only factor in social welfare.
Chính phủ không coi chỉ số Gini là yếu tố duy nhất trong phúc lợi xã hội.
Nghi vấn
Does the Gini index accurately reflect wealth disparity in the country?
Liệu chỉ số Gini có phản ánh chính xác sự chênh lệch giàu nghèo ở quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gini index".

Sự Bất Bình Đẳng Thu Nhập

Chỉ số Gini là một công cụ quan trọng để hiểu rõ sự bất bình đẳng thu nhập trong một xã hội. Một chỉ số Gini cao cho thấy sự bất bình đẳng lớn, trong khi một chỉ số thấp cho thấy sự phân phối thu nhập công bằng hơn. Các quốc gia có chỉ số Gini cao thường đối mặt với nhiều vấn đề xã hội và kinh tế.