(Top Banner Ad)
girth
B2
noun B2 Đo lường, Động vật học (đôi khi)

girth

UK: /ɡɜːθ/ • US: /ɡɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

chu vi vòng bụng (nghĩa bóng) dây đai yên ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance around something; circumference.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách xung quanh một vật thể; chu vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The girth of the tree trunk was enormous."

    "Chu vi thân cây rất lớn."

  • "We measured the girth of the whale."

    "Chúng tôi đo chu vi của con cá voi."

  • "The saddle slipped because the girth was too loose."

    "Yên ngựa bị trượt vì dây đai quá lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gird thắt lưng, quấn quanh; chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì (gird oneself for...)
Noun girdle thắt lưng, đai lưng; nịt bụng (quần áo lót); vòng đai (của cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Động vật học (đôi khi)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gurþiz
Old English
gyrþ
Middle English
girth
Modern English
girth

Nguồn gốc của 'Girth'

Từ 'girth' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*gurþiz', liên quan chặt chẽ đến động từ 'gird' (thắt lưng, quấn quanh). Ban đầu, 'girth' dùng để chỉ một chiếc thắt lưng, đai hoặc vật dùng để buộc, quấn quanh. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ chu vi hoặc vòng tròn của một vật thể, đặc biệt là phần rộng nhất.

Usage Note

Từ 'girth' thường được sử dụng để chỉ chu vi của các vật thể hình trụ hoặc gần hình trụ, như thân cây, bụng động vật (đặc biệt là ngựa), hoặc các bộ phận cơ thể. Nó nhấn mạnh đến việc đo lường vòng quanh một vật thể chứ không phải đường kính hay bán kính. Khác với 'circumference' thường dùng cho hình tròn hoàn hảo, 'girth' có thể áp dụng cho các hình dạng không đều.

Prepositions

of around

'Girth of' dùng để chỉ chu vi của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the girth of the tree'). 'Girth around' nhấn mạnh việc đo vòng quanh vật thể (ví dụ: 'measuring the girth around the horse's chest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + girth
  • large large girth
    (chu vi lớn, vòng to)
  • small small girth
    (chu vi nhỏ, vòng bé)
  • considerable considerable girth
    (chu vi đáng kể)
  • impressive impressive girth
    (chu vi ấn tượng)
Verb + girth
  • measure measure the girth
    (đo chu vi)
  • increase increase in girth
    (tăng chu vi, tăng kích thước (thường ám chỉ tăng cân))
  • reduce reduce the girth
    (giảm chu vi)
Noun + girth (specific contexts)
  • tree tree girth
    (chu vi thân cây)
  • horse's horse's girth
    (dây đai yên ngựa)
  • waist waist girth
    (chu vi vòng eo)

Idioms

  • of considerable girth

    có chu vi đáng kể, khá to lớn (thường dùng để mô tả một vật thể hoặc người)

    "The old oak tree in the park was of considerable girth, requiring two people to embrace it."

    (Cây sồi cổ thụ trong công viên có chu vi thân cây đáng kể, cần hai người mới ôm hết.)

  • to measure one's girth

    đo vòng eo/kích thước cơ thể (để theo dõi sức khỏe hoặc giảm cân)

    "He decided to measure his girth weekly to monitor his progress on the new diet."

    (Anh ấy quyết định đo vòng eo hàng tuần để theo dõi tiến độ của chế độ ăn kiêng mới.)

  • to increase in girth

    tăng kích thước, tăng chu vi (thường ám chỉ tăng cân hoặc một vật thể phình ra)

    "After years of neglect, the old building began to increase in girth as new sections were added haphazardly."

    (Sau nhiều năm bỏ bê, tòa nhà cũ bắt đầu tăng kích thước khi các phần mới được thêm vào một cách ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

girth

noun
Lật mặt

Khoảng cách xung quanh một vật thể; chu vi.

"The girth of the tree trunk was enormous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient oak, whose girth measured over twenty feet, dominated the forest.
Cây sồi cổ thụ, có chu vi đo được hơn hai mươi feet, thống trị khu rừng.
Phủ định
The young sapling, whose girth did not exceed a few inches, struggled to survive in the shade.
Cây non, có chu vi không vượt quá vài inch, vật lộn để sống sót trong bóng râm.
Nghi vấn
Is this the tree, whose girth is legendary, that we have been searching for?
Đây có phải là cái cây, có chu vi huyền thoại, mà chúng ta đã tìm kiếm bấy lâu nay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its girth was impressive, a testament to the tree's age.
Chu vi của nó rất ấn tượng, một minh chứng cho tuổi đời của cây.
Phủ định
The belt's girth wasn't sufficient; it didn't fit him properly.
Chu vi của chiếc thắt lưng không đủ; nó không vừa với anh ấy.
Nghi vấn
Whose girth is greater, this oak or that maple?
Chu vi của cây sồi này hay cây phong kia lớn hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree's girth: it was impressive, measuring over ten feet.
Chu vi của cái cây: thật ấn tượng, đo được hơn mười feet.
Phủ định
The pony's girth was not substantial: it didn't even reach four feet.
Chu vi của con ngựa con không đáng kể: nó thậm chí không đạt tới bốn feet.
Nghi vấn
The barrel's girth: is it wide enough to hold all the wine?
Chu vi của thùng: nó có đủ rộng để chứa hết chỗ rượu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you measure the tree's girth, you find out how old it is.
Nếu bạn đo chu vi của cây, bạn sẽ biết nó bao nhiêu tuổi.
Phủ định
If the girth of the ring is too small, it doesn't fit your finger.
Nếu chu vi của chiếc nhẫn quá nhỏ, nó sẽ không vừa ngón tay của bạn.
Nghi vấn
If you measure the horse's girth, do you adjust the saddle accordingly?
Nếu bạn đo vòng bụng của con ngựa, bạn có điều chỉnh yên xe cho phù hợp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the tree's girth weren't so large; it blocks the sunlight.
Tôi ước chu vi của cái cây không lớn đến thế; nó che khuất ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If only the barrel's girth hadn't been insufficient; we could have stored more wine.
Giá mà chu vi của thùng rượu không bị thiếu; chúng ta đã có thể chứa được nhiều rượu hơn.
Nghi vấn
If only he could reduce the girth of his waistline; would he feel better about himself?
Giá mà anh ấy có thể giảm chu vi vòng eo của mình; liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn về bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girth".

Dây Đai Yên Ngựa (Horse Girth)

Trong môn cưỡi ngựa và các hoạt động liên quan đến ngựa, 'girth' là một dải dây hoặc da chắc chắn được thắt quanh bụng ngựa để giữ yên ngựa cố định trên lưng. Việc lựa chọn và thắt girth đúng cách rất quan trọng để đảm bảo an toàn, sự thoải mái cho ngựa và người cưỡi, đồng thời tránh làm ngựa bị đau hoặc yên bị trượt.

Đo Chu Vi Thân Cây trong Lâm Nghiệp

Trong lâm nghiệp và sinh thái học, việc đo 'girth' (chu vi thân cây) là một phương pháp tiêu chuẩn để ước tính tuổi, khối lượng gỗ và sức khỏe tổng thể của cây. Chu vi thân cây thường được đo ở một độ cao tiêu chuẩn từ mặt đất (thường là 1.3 mét) và được sử dụng trong các công thức tính toán để đánh giá tăng trưởng rừng và giá trị kinh tế của cây.