girth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distance around something; circumference.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách xung quanh một vật thể; chu vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The girth of the tree trunk was enormous."
"Chu vi thân cây rất lớn."
-
"We measured the girth of the whale."
"Chúng tôi đo chu vi của con cá voi."
-
"The saddle slipped because the girth was too loose."
"Yên ngựa bị trượt vì dây đai quá lỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gird | thắt lưng, quấn quanh; chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì (gird oneself for...) |
| Noun | girdle | thắt lưng, đai lưng; nịt bụng (quần áo lót); vòng đai (của cây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'girth' thường được sử dụng để chỉ chu vi của các vật thể hình trụ hoặc gần hình trụ, như thân cây, bụng động vật (đặc biệt là ngựa), hoặc các bộ phận cơ thể. Nó nhấn mạnh đến việc đo lường vòng quanh một vật thể chứ không phải đường kính hay bán kính. Khác với 'circumference' thường dùng cho hình tròn hoàn hảo, 'girth' có thể áp dụng cho các hình dạng không đều.
Prepositions
'Girth of' dùng để chỉ chu vi của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the girth of the tree'). 'Girth around' nhấn mạnh việc đo vòng quanh vật thể (ví dụ: 'measuring the girth around the horse's chest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large girth (chu vi lớn, vòng to)
-
small small girth (chu vi nhỏ, vòng bé)
-
considerable considerable girth (chu vi đáng kể)
-
impressive impressive girth (chu vi ấn tượng)
-
measure measure the girth (đo chu vi)
-
increase increase in girth (tăng chu vi, tăng kích thước (thường ám chỉ tăng cân))
-
reduce reduce the girth (giảm chu vi)
-
tree tree girth (chu vi thân cây)
-
horse's horse's girth (dây đai yên ngựa)
-
waist waist girth (chu vi vòng eo)
Idioms
-
of considerable girth
có chu vi đáng kể, khá to lớn (thường dùng để mô tả một vật thể hoặc người)
"The old oak tree in the park was of considerable girth, requiring two people to embrace it."
(Cây sồi cổ thụ trong công viên có chu vi thân cây đáng kể, cần hai người mới ôm hết.)
-
to measure one's girth
đo vòng eo/kích thước cơ thể (để theo dõi sức khỏe hoặc giảm cân)
"He decided to measure his girth weekly to monitor his progress on the new diet."
(Anh ấy quyết định đo vòng eo hàng tuần để theo dõi tiến độ của chế độ ăn kiêng mới.)
-
to increase in girth
tăng kích thước, tăng chu vi (thường ám chỉ tăng cân hoặc một vật thể phình ra)
"After years of neglect, the old building began to increase in girth as new sections were added haphazardly."
(Sau nhiều năm bỏ bê, tòa nhà cũ bắt đầu tăng kích thước khi các phần mới được thêm vào một cách ngẫu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girth
nounKhoảng cách xung quanh một vật thể; chu vi.
"The girth of the tree trunk was enormous."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient oak, whose girth measured over twenty feet, dominated the forest. |
Cây sồi cổ thụ, có chu vi đo được hơn hai mươi feet, thống trị khu rừng. |
| Phủ định | The young sapling, whose girth did not exceed a few inches, struggled to survive in the shade. |
Cây non, có chu vi không vượt quá vài inch, vật lộn để sống sót trong bóng râm. |
| Nghi vấn | Is this the tree, whose girth is legendary, that we have been searching for? |
Đây có phải là cái cây, có chu vi huyền thoại, mà chúng ta đã tìm kiếm bấy lâu nay không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its girth was impressive, a testament to the tree's age. |
Chu vi của nó rất ấn tượng, một minh chứng cho tuổi đời của cây. |
| Phủ định | The belt's girth wasn't sufficient; it didn't fit him properly. |
Chu vi của chiếc thắt lưng không đủ; nó không vừa với anh ấy. |
| Nghi vấn | Whose girth is greater, this oak or that maple? |
Chu vi của cây sồi này hay cây phong kia lớn hơn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tree's girth: it was impressive, measuring over ten feet. |
Chu vi của cái cây: thật ấn tượng, đo được hơn mười feet. |
| Phủ định | The pony's girth was not substantial: it didn't even reach four feet. |
Chu vi của con ngựa con không đáng kể: nó thậm chí không đạt tới bốn feet. |
| Nghi vấn | The barrel's girth: is it wide enough to hold all the wine? |
Chu vi của thùng: nó có đủ rộng để chứa hết chỗ rượu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you measure the tree's girth, you find out how old it is. |
Nếu bạn đo chu vi của cây, bạn sẽ biết nó bao nhiêu tuổi. |
| Phủ định | If the girth of the ring is too small, it doesn't fit your finger. |
Nếu chu vi của chiếc nhẫn quá nhỏ, nó sẽ không vừa ngón tay của bạn. |
| Nghi vấn | If you measure the horse's girth, do you adjust the saddle accordingly? |
Nếu bạn đo vòng bụng của con ngựa, bạn có điều chỉnh yên xe cho phù hợp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the tree's girth weren't so large; it blocks the sunlight. |
Tôi ước chu vi của cái cây không lớn đến thế; nó che khuất ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | If only the barrel's girth hadn't been insufficient; we could have stored more wine. |
Giá mà chu vi của thùng rượu không bị thiếu; chúng ta đã có thể chứa được nhiều rượu hơn. |
| Nghi vấn | If only he could reduce the girth of his waistline; would he feel better about himself? |
Giá mà anh ấy có thể giảm chu vi vòng eo của mình; liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn về bản thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girth".
