(Top Banner Ad)
perimeter
B1
danh từ B1 Toán học, Hình học, An ninh

perimeter

UK: /pəˈrɪmɪtə(r)/ • US: /pəˈrɪmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chu vi vành đai ranh giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuous line forming the boundary of a closed geometric figure.

Vietnamese Meaning

Đường bao quanh một hình khép kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perimeter of the garden is 20 meters."

    "Chu vi của khu vườn là 20 mét."

  • "The police set up a perimeter around the crime scene."

    "Cảnh sát thiết lập một vành đai an ninh quanh hiện trường vụ án."

  • "We need to measure the perimeter of the room before buying carpet."

    "Chúng ta cần đo chu vi căn phòng trước khi mua thảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perimeter Chu vi; vành đai; đường biên giới
Adjective perimetric Thuộc về chu vi hoặc đường biên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περίμετρος (perimetros)
Latin
perimetros
English
perimeter

Nguồn gốc từ 'Xung quanh' và 'Đo lường'

Từ 'perimeter' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ hai thành tố: 'peri-' có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh', và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Kết hợp lại, 'perimetros' ban đầu mang ý nghĩa là 'chu vi' hoặc 'đường bao quanh một hình'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với cùng ý nghĩa đó.

Usage Note

Trong toán học, 'perimeter' chỉ độ dài đường bao quanh một hình hai chiều. Trong an ninh, nó chỉ vùng biên giới hoặc ranh giới được bảo vệ.

Prepositions

around of

perimeter around (khu vực), perimeter of (một hình cụ thể). Ví dụ: the perimeter around the building; the perimeter of a square.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perimeter
  • secure a secure perimeter
    (một vành đai/khu vực an toàn)
  • outer the outer perimeter
    (vành đai bên ngoài)
  • inner the inner perimeter
    (vành đai bên trong)
Verb + perimeter
  • patrol patrol the perimeter
    (tuần tra vành đai/chu vi)
  • breach breach the perimeter
    (xâm nhập vành đai/chu vi)
  • guard guard the perimeter
    (canh gác vành đai/chu vi)
  • establish establish a perimeter
    (thiết lập vành đai/khu vực an ninh)

Idioms

  • stay on the perimeter

    giữ khoảng cách, không tham gia sâu vào (một nhóm, vấn đề)

    "He tends to stay on the perimeter of social gatherings, just observing."

    (Anh ấy có xu hướng giữ khoảng cách trong các buổi tụ tập xã hội, chỉ quan sát.)

  • push the perimeter

    mở rộng ranh giới, đẩy giới hạn (ám chỉ sự ảnh hưởng, hoạt động)

    "The company aims to push the perimeter of technological innovation."

    (Công ty đặt mục tiêu đẩy giới hạn đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perimeter

danh từ
Lật mặt

Đường bao quanh một hình khép kín.

"The perimeter of the garden is 20 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perimeter".

Vành đai an ninh và Phòng thủ

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là quân sự, an ninh, hoặc cứu hộ, 'perimeter' chỉ một ranh giới được thiết lập để bảo vệ một khu vực hoặc một nhóm người. Việc 'thiết lập một vành đai' (establishing a perimeter) là một hành động chiến lược để kiểm soát ra vào và đảm bảo an toàn, phản ánh tầm quan trọng của việc định rõ giới hạn vật lý để duy trì trật tự và an ninh.

Ranh giới cá nhân

Mặc dù 'perimeter' thường chỉ các ranh giới vật lý, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mở rộng để ám chỉ 'ranh giới cá nhân' hoặc 'vùng an toàn' của mỗi người trong các mối quan hệ xã hội. Việc 'xâm phạm vành đai cá nhân' (breaching someone's personal perimeter) có thể được hiểu là vượt qua giới hạn về sự riêng tư hoặc không gian thoải mái mà một người đã thiết lập cho bản thân.