glamorized portrayal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation or depiction presented in a way that enhances its attractiveness and desirability, often to a misleading extent.
Vietnamese Meaning
Sự miêu tả hoặc trình bày được tô điểm, làm cho trở nên hấp dẫn và đáng mong muốn hơn, thường là đến mức gây hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie offers a glamorized portrayal of life as a spy."
"Bộ phim mang đến một sự miêu tả hào nhoáng về cuộc sống của một điệp viên."
-
"The series gives a glamorized portrayal of high school life, ignoring the pressures and anxieties many students face."
"Bộ phim truyền hình đưa ra một sự miêu tả hào nhoáng về cuộc sống trung học, bỏ qua những áp lực và lo lắng mà nhiều học sinh phải đối mặt."
-
"Advertisements often offer a glamorized portrayal of smoking, making it seem cool and sophisticated."
"Quảng cáo thường đưa ra một sự miêu tả hào nhoáng về việc hút thuốc, khiến nó có vẻ ngầu và sành điệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | Vẻ quyến rũ, vẻ lộng lẫy, sự hấp dẫn |
| Verb | glamorize | Tô hồng, làm cho hấp dẫn/quyến rũ hơn (thường không thật) |
| Adjective | glamorous | Quyến rũ, lộng lẫy, hấp dẫn |
| Adverb | glamorously | Một cách quyến rũ, lộng lẫy |
| Noun | glamorization | Sự tô hồng, sự làm cho hấp dẫn hơn (thường không thật) |
| Verb | portray | Khắc họa, miêu tả, thể hiện |
| Noun | portrayer | Người khắc họa, người miêu tả |
| Noun | portrayal | Sự khắc họa, sự miêu tả, sự thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc trình bày một cái gì đó (ví dụ: một lối sống, một nghề nghiệp, một hành vi) một cách hào nhoáng, lộng lẫy hơn so với thực tế, bỏ qua hoặc giảm nhẹ những khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn. Nó mang ý nghĩa phê phán, cho thấy sự không trung thực hoặc lừa dối trong cách trình bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
romanticized a romanticized glamorized portrayal (một sự khắc họa tô hồng mang tính lãng mạn hóa)
-
idealized an idealized glamorized portrayal (một sự khắc họa tô hồng mang tính lý tưởng hóa)
-
unrealistic an unrealistic glamorized portrayal (một sự khắc họa tô hồng không thực tế)
-
biased a biased glamorized portrayal (một sự khắc họa tô hồng có định kiến)
-
deceptive a deceptive glamorized portrayal (một sự khắc họa tô hồng mang tính lừa dối)
-
create create a glamorized portrayal (tạo ra một sự khắc họa tô hồng)
-
present present a glamorized portrayal (trình bày một sự khắc họa tô hồng)
-
offer offer a glamorized portrayal (đưa ra một sự khắc họa tô hồng)
-
challenge challenge a glamorized portrayal (thách thức một sự khắc họa tô hồng)
-
criticize criticize a glamorized portrayal (chỉ trích một sự khắc họa tô hồng)
-
of life a glamorized portrayal of life (một sự khắc họa tô hồng về cuộc sống)
-
fall for fall for a glamorized portrayal (bị lừa/mắc bẫy bởi một sự khắc họa tô hồng)
-
behind the behind the glamorized portrayal (đằng sau sự khắc họa tô hồng)
Idioms
-
present a glamorized portrayal of something
thể hiện một cái gì đó một cách hấp dẫn hơn hoặc lý tưởng hơn so với thực tế, thường là để che giấu những khía cạnh tiêu cực.
"The media often presents a glamorized portrayal of celebrity life, hiding the struggles and pressures."
(Truyền thông thường trình bày một hình ảnh tô hồng về cuộc sống của người nổi tiếng, che giấu những khó khăn và áp lực.)
-
fall for a glamorized portrayal
bị lừa hoặc tin vào một hình ảnh được tô hồng, không phản ánh đúng sự thật.
"Many young people fall for a glamorized portrayal of entrepreneurship and don't realize the hard work involved."
(Nhiều người trẻ bị lừa bởi hình ảnh tô hồng về khởi nghiệp và không nhận ra sự vất vả thực sự.)
-
criticize a glamorized portrayal
chỉ trích hoặc phản đối một cách thể hiện quá lý tưởng hóa hoặc không thực tế.
"Critics often criticize a glamorized portrayal of war in films, arguing it fails to show the true horrors."
(Các nhà phê bình thường chỉ trích việc phim ảnh tô hồng hình ảnh chiến tranh, cho rằng nó không thể hiện được sự khủng khiếp thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamorized portrayal
Tính từ + Danh từSự miêu tả hoặc trình bày được tô điểm, làm cho trở nên hấp dẫn và đáng mong muốn hơn, thường là đến mức gây hiểu lầm.
"The movie offers a glamorized portrayal of life as a spy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, the media will have glamorized the politician's controversial past. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, giới truyền thông sẽ đã tô vẽ hào nhoáng quá khứ gây tranh cãi của chính trị gia đó. |
| Phủ định | By next year, the film industry won't have glamorized violence to the extent it does now, hopefully. |
Hy vọng rằng đến năm sau, ngành công nghiệp điện ảnh sẽ không còn tô vẽ sự bạo lực đến mức như hiện tại nữa. |
| Nghi vấn | Will society have glamorized superficiality so much that genuine connections become rare? |
Liệu xã hội sẽ đã tô vẽ sự phù phiếm đến mức mà những kết nối chân thành trở nên hiếm hoi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorized portrayal".
