(Top Banner Ad)
glamorized
C1
Tính từ (Past participle) C1 Xã hội học, Truyền thông, Nghệ thuật

glamorized

UK: /ˈɡlæməˌraɪzd/ • US: /ˈɡlæməˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được lãng mạn hóa được tô vẽ được làm cho hào nhoáng được lý tưởng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presented or regarded as glamorous.

Vietnamese Meaning

Được trình bày hoặc xem là quyến rũ, hào nhoáng, hoặc lãng mạn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often glamorized violence, making it seem appealing to young people."

    "Truyền thông thường lãng mạn hóa bạo lực, khiến nó có vẻ hấp dẫn đối với giới trẻ."

  • "The movie glamorized the gangster lifestyle."

    "Bộ phim lãng mạn hóa lối sống của những tên gangster."

  • "She felt that the advertisement glamorized smoking."

    "Cô ấy cảm thấy rằng quảng cáo đã tô vẽ cho việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour sự quyến rũ, vẻ đẹp lộng lẫy; sự hào nhoáng
Adjective glamorous quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng
Verb glamorize làm cho trở nên quyến rũ, lộng lẫy; tô hồng, lãng mạn hóa (một cách không thực tế)
Noun glamorization sự làm cho trở nên quyến rũ, lộng lẫy; sự tô hồng, lãng mạn hóa

Synonyms

Antonyms

disparaged (làm mất uy tín, xem nhẹ)demeaned (hạ thấp, làm mất phẩm giá)criticized (chỉ trích)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gramaire
Middle English
gramer
Scots
glamour
English
glamour

Nguồn gốc kỳ diệu từ 'ngữ pháp'

Ban đầu, từ 'glamour' (là gốc của 'glamorized') có nguồn gốc từ tiếng Scots 'gramarye' hoặc 'glamer', là biến thể của 'grammar' (ngữ pháp). Vào thời Trung cổ, 'grammar' không chỉ có nghĩa là ngữ pháp mà còn ám chỉ tri thức học thuật nói chung, bao gồm cả kiến thức huyền bí, phép thuật. Do đó, 'glamer' dần được dùng để chỉ một loại bùa chú, phép thuật, hoặc sự mê hoặc. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'vẻ đẹp quyến rũ, sự lộng lẫy' như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó trông hấp dẫn hơn thực tế, đôi khi che giấu những khía cạnh tiêu cực hoặc không mấy hấp dẫn. Khác với 'beautified' (làm đẹp) chỉ đơn thuần là cải thiện vẻ ngoài, 'glamorized' nhấn mạnh vào việc tạo ra một ấn tượng sai lệch, thường là để bán một ý tưởng hoặc sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glamorized
  • highly highly glamorized
    (được tô hồng/làm cho lộng lẫy một cách cao độ)
  • overly overly glamorized
    (bị tô hồng/làm cho lộng lẫy quá mức)
  • heavily heavily glamorized
    (được tô hồng/làm cho lộng lẫy một cách cường điệu)
  • romanticized and romanticized and glamorized
    (được lãng mạn hóa và tô hồng)
Glamorized + Noun
  • image glamorized image
    (hình ảnh được tô hồng/làm cho quyến rũ)
  • version glamorized version
    (phiên bản được tô hồng/làm cho quyến rũ)
  • lifestyle glamorized lifestyle
    (lối sống được tô hồng/làm cho quyến rũ)
  • violence glamorized violence
    (bạo lực được tô hồng/lãng mạn hóa)

Idioms

  • glamorized by the media

    được truyền thông tô hồng

    "War is often glamorized by the media, hiding its true horrors."

    (Chiến tranh thường được truyền thông tô hồng, che giấu những nỗi kinh hoàng thực sự của nó.)

  • a glamorized version of reality

    một phiên bản tô hồng của thực tế

    "Many movies present a glamorized version of reality, making life seem simpler."

    (Nhiều bộ phim trình bày một phiên bản tô hồng của thực tế, khiến cuộc sống có vẻ đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glamorized

Tính từ (Past participle)
Lật mặt

Được trình bày hoặc xem là quyến rũ, hào nhoáng, hoặc lãng mạn hóa.

"The media often glamorized violence, making it seem appealing to young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorized".

Ảnh hưởng của truyền thông

Cách phim ảnh, truyền hình, mạng xã hội thường tô hồng một số nghề nghiệp, lối sống hoặc thậm chí các hành vi nguy hiểm, tạo ra cái nhìn sai lệch về thực tế và có thể gây ra những kỳ vọng không thực tế, đặc biệt đối với giới trẻ.

Nguy hiểm của sự tô hồng tiêu cực

Việc tô hồng các khía cạnh tiêu cực như bạo lực, tội phạm, hoặc sử dụng chất kích thích trong các sản phẩm giải trí có thể gây ra những hệ lụy nguy hiểm. Nó có thể khiến công chúng, đặc biệt là giới trẻ, nhìn nhận sai lệch về mức độ nghiêm trọng hoặc tính hợp pháp của những hành vi này.