(Top Banner Ad)
misfortune
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

misfortune

UK: /ˌmɪsˈfɔːtʃən/ • US: /ˌmɪsˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận rủi điều bất hạnh tai ương sự không may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

bad luck, or an unlucky event

Vietnamese Meaning

sự không may, vận rủi, điều bất hạnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has known great misfortune in his life."

    "Anh ấy đã trải qua nhiều bất hạnh lớn trong cuộc đời mình."

  • "It was my misfortune to be seated next to him on the plane."

    "Thật không may khi tôi phải ngồi cạnh anh ta trên máy bay."

  • "Despite their misfortunes, they never lost hope."

    "Mặc dù gặp nhiều bất hạnh, họ không bao giờ mất hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misfortune điều không may, vận rủi
Adjective unfortunate không may mắn, đáng tiếc
Adverb unfortunately thật không may, không may mắn thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortune
Old French
mes-
Old French
mesfortune
English
misfortune

Nguồn gốc từ 'misfortune'

Từ 'misfortune' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'xấu', 'sai') và danh từ 'fortune' (có nghĩa là 'may mắn', 'vận mệnh'). Vì vậy, 'misfortune' theo nghĩa đen có nghĩa là 'vận rủi' hay 'điều không may mắn'.

Usage Note

'Misfortune' thường đề cập đến những sự kiện tiêu cực, bất ngờ và không mong muốn. Nó bao hàm mức độ nghiêm trọng hơn 'bad luck' nhưng nhẹ hơn 'tragedy'. Nó thường liên quan đến những điều không thể tránh khỏi hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của một người. So với 'calamity' thì 'misfortune' có mức độ nghiêm trọng thấp hơn.

Prepositions

of in

'misfortune of': chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự bất hạnh. Ví dụ: 'the misfortune of losing his job'. 'in misfortune': trạng thái hoặc tình huống đang gặp vận rủi. Ví dụ: 'to help someone in misfortune'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + misfortune
  • great great misfortune
    (vận rủi lớn)
  • terrible terrible misfortune
    (tai ương khủng khiếp)
  • personal personal misfortune
    (vận rủi cá nhân)
  • a string of a string of misfortunes
    (một chuỗi điều không may)
Động từ + misfortune
  • suffer suffer (a) misfortune
    (gặp phải điều không may)
  • experience experience misfortune
    (trải qua vận rủi)
  • meet with meet with misfortune
    (gặp phải vận rủi)
  • overcome overcome misfortune
    (vượt qua vận rủi)
Cụm từ với misfortune
  • a stroke of a stroke of misfortune
    (một vận rủi bất ngờ)
  • add to someone's add to someone's misfortunes
    (làm tăng thêm điều không may cho ai đó)
  • fall victim to fall victim to misfortune
    (trở thành nạn nhân của vận rủi)

Idioms

  • Misfortunes never come singly/alone.

    Hoạ vô đơn chí (những điều không may thường đến cùng lúc hoặc liên tiếp).

    "First he lost his job, then his car broke down. Misfortunes never come singly."

    (Đầu tiên anh ấy mất việc, rồi xe của anh ấy lại hỏng. Hoạ vô đơn chí thật.)

  • A stroke of misfortune.

    Một biến cố không may bất ngờ; một vận rủi bất chợt.

    "It was a stroke of misfortune that she missed the flight."

    (Thật là một vận rủi bất ngờ khi cô ấy lỡ chuyến bay.)

  • Fall victim to misfortune.

    Trở thành nạn nhân của điều không may; gặp phải vận rủi.

    "Many people fall victim to misfortune during economic crises."

    (Nhiều người trở thành nạn nhân của vận rủi trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misfortune

danh từ
Lật mặt

sự không may, vận rủi, điều bất hạnh

"He has known great misfortune in his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misfortune".

Những điều kiêng kỵ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những điều kiêng kỵ liên quan đến 'misfortune'. Ví dụ, người ta tin rằng làm vỡ gương sẽ mang lại 7 năm vận rủi, hoặc số 13 (đặc biệt là Thứ Sáu ngày 13) là ngày không may mắn.

Cách thể hiện sự chia sẻ

Khi ai đó gặp 'misfortune', người phương Tây thường dùng các câu như 'I'm sorry to hear that,' 'My condolences,' hoặc 'That's too bad' để bày tỏ sự cảm thông và chia sẻ. Việc này thể hiện sự đoàn kết và hỗ trợ cộng đồng.