(Top Banner Ad)
schwann cell
C1
noun C1 Sinh học, Y học

schwann cell

UK: /ʃwɒn sel/ • US: /ʃwɑːn sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào Schwann
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of glial cell that forms myelin sheaths around the axons of neurons in the peripheral nervous system.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thần kinh đệm tạo thành bao myelin xung quanh sợi trục của các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh ngoại biên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schwann cells are essential for the regeneration of damaged peripheral nerves."

    "Tế bào Schwann rất cần thiết cho sự tái tạo của các dây thần kinh ngoại biên bị tổn thương."

  • "The process of myelination by Schwann cells is crucial for proper nerve function."

    "Quá trình myelin hóa bởi tế bào Schwann rất quan trọng cho chức năng thần kinh thích hợp."

  • "Damage to Schwann cells can lead to demyelinating diseases."

    "Tổn thương tế bào Schwann có thể dẫn đến các bệnh lý mất myelin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Schwannoma U bướu Schwann (một loại khối u lành tính phát triển từ tế bào Schwann)
Adjective Schwannian Thuộc về tế bào Schwann hoặc liên quan đến tế bào Schwann
Noun myelin Myelin (chất béo bao quanh sợi trục thần kinh, được tạo ra bởi tế bào Schwann)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle
Modern English
cell
German
Schwann
Modern English
Schwann cell

Nguồn gốc tên gọi

Tế bào Schwann được đặt theo tên của nhà sinh lý học người Đức Theodor Schwann (1810-1882). Ông là một trong những người đặt nền móng cho thuyết tế bào, khẳng định rằng tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ các tế bào. Ông đã mô tả loại tế bào thần kinh ngoại biên này vào năm 1839, ghi nhận vai trò của chúng trong việc hình thành bao myelin quanh sợi trục thần kinh.

Usage Note

Tế bào Schwann là một loại tế bào thần kinh đệm đặc biệt chỉ có ở hệ thần kinh ngoại biên. Chúng quấn quanh sợi trục thần kinh để tạo thành bao myelin, có vai trò cách điện và tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh. Chức năng này tương tự như oligodendrocytes trong hệ thần kinh trung ương, nhưng cơ chế tạo myelin và các đặc tính tế bào khác biệt.

Prepositions

around in

`around`: Schwann cells wrap *around* the axon to form the myelin sheath. `in`: Schwann cells are found *in* the peripheral nervous system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schwann cell
  • myelinated myelinated Schwann cell
    (tế bào Schwann có myelin (tế bào Schwann tạo bao myelin))
  • non-myelinating non-myelinating Schwann cell
    (tế bào Schwann không tạo myelin)
  • damaged damaged Schwann cell
    (tế bào Schwann bị hư hại)
  • healthy healthy Schwann cell
    (tế bào Schwann khỏe mạnh)
Verb + schwann cell
  • differentiate differentiate Schwann cells
    (biệt hóa tế bào Schwann)
  • support support Schwann cells
    (nuôi dưỡng/hỗ trợ tế bào Schwann)
  • regenerate regenerate Schwann cells
    (tái tạo tế bào Schwann)
Schwann cell + Noun
  • Schwann cell Schwann cell proliferation
    (sự tăng sinh tế bào Schwann)
  • Schwann cell Schwann cell differentiation
    (sự biệt hóa tế bào Schwann)
  • Schwann cell Schwann cell transplantation
    (ghép tế bào Schwann)

Idioms

  • Schwann cell myelination

    quá trình tạo myelin của tế bào Schwann

    "Schwann cell myelination is crucial for rapid nerve impulse transmission in the peripheral nervous system."

    (Quá trình tạo myelin của tế bào Schwann rất quan trọng cho việc truyền xung thần kinh nhanh chóng trong hệ thần kinh ngoại biên.)

  • Schwann cell repair mechanisms

    các cơ chế sửa chữa của tế bào Schwann

    "Researchers are studying Schwann cell repair mechanisms to develop new treatments for nerve damage."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế sửa chữa của tế bào Schwann để phát triển các phương pháp điều trị mới cho tổn thương thần kinh.)

  • Schwann cell-axon interaction

    sự tương tác giữa tế bào Schwann và sợi trục thần kinh

    "The Schwann cell-axon interaction is vital for proper nerve development and function."

    (Sự tương tác giữa tế bào Schwann và sợi trục thần kinh rất quan trọng cho sự phát triển và chức năng bình thường của dây thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schwann cell

noun
Lật mặt

Một loại tế bào thần kinh đệm tạo thành bao myelin xung quanh sợi trục của các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh ngoại biên.

"Schwann cells are essential for the regeneration of damaged peripheral nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schwann cell".

Thuyết tế bào và Theodor Schwann

Theodor Schwann không chỉ được biết đến với tế bào mang tên ông mà còn là một trong những người tiên phong của thuyết tế bào. Công trình của ông, cùng với Matthias Schleiden, đã cách mạng hóa sinh học, khẳng định rằng tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ các tế bào và các tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống. Đây là một trong những khái niệm nền tảng nhất của sinh học hiện đại.

Tầm quan trọng trong y học thần kinh

Tế bào Schwann có vai trò sống còn trong việc duy trì và sửa chữa hệ thần kinh ngoại biên. Khi tế bào Schwann bị tổn thương, có thể dẫn đến các bệnh thần kinh nghiêm trọng như bệnh Guillain-Barré hoặc bệnh Charcot-Marie-Tooth. Nghiên cứu về tế bào Schwann mở ra hy vọng cho các phương pháp điều trị mới cho các bệnh mất myelin và chấn thương tủy sống, giúp tái tạo và phục hồi chức năng thần kinh.