(Top Banner Ad)
neurons
C1
noun C1 Sinh học, Y học

neurons

UK: /ˈnjʊərɒn/ • US: /ˈnʊrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thần kinh nơ-ron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized cell transmitting nerve impulses; a nerve cell.

Vietnamese Meaning

Một tế bào chuyên biệt truyền dẫn xung thần kinh; một tế bào thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brain consists of billions of neurons that communicate with each other."

    "Bộ não bao gồm hàng tỷ tế bào thần kinh giao tiếp với nhau."

  • "Damage to neurons can lead to neurological disorders."

    "Tổn thương đến các tế bào thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh."

  • "Neurons transmit signals electrochemically."

    "Các tế bào thần kinh truyền tín hiệu bằng phương pháp điện hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Adjective neuronal thuộc về tế bào thần kinh
Noun neuroscience khoa học thần kinh
Noun neuroscientist nhà khoa học thần kinh
Noun neurology thần kinh học
Noun neurologist bác sĩ thần kinh
Adjective neural thuộc về thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neuron)
Latin
neuron
English
neuron

Nguồn gốc Hy Lạp: Từ gân đến tế bào thần kinh

Từ 'neuron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'νεῦρον' (neuron), ban đầu có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây chằng'. Mãi đến thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá sâu hơn về hệ thống thần kinh, từ này mới được dùng để chỉ các tế bào chuyên biệt trong não và hệ thần kinh, có nhiệm vụ truyền tín hiệu điện.

Usage Note

Neurons là các đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh. Chúng chịu trách nhiệm truyền thông tin dưới dạng tín hiệu điện và hóa học. Cần phân biệt 'neuron' (tế bào thần kinh) với 'glia' (tế bào thần kinh đệm), hỗ trợ và bảo vệ neurons.

Prepositions

in to with

‘in’ dùng để chỉ vị trí của neurons (neurons in the brain); ‘to’ dùng để chỉ sự kết nối hoặc tác động lên neurons khác (signals sent to neurons); ‘with’ dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự tác động lẫn nhau (neurons communicate with each other).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurons
  • active active neurons
    (các tế bào thần kinh đang hoạt động)
  • damaged damaged neurons
    (các tế bào thần kinh bị tổn thương)
  • mirror mirror neurons
    (các tế bào thần kinh phản chiếu (tế bào thần kinh gương))
  • motor motor neurons
    (các tế bào thần kinh vận động)
  • sensory sensory neurons
    (các tế bào thần kinh cảm giác)
Verb + neurons
  • activate activate neurons
    (kích hoạt các tế bào thần kinh)
  • stimulate stimulate neurons
    (kích thích các tế bào thần kinh)
  • connect connect neurons
    (kết nối các tế bào thần kinh)
  • develop develop neurons
    (phát triển các tế bào thần kinh)
Neurons + Verb
  • fire neurons fire
    (các tế bào thần kinh phát xung/hoạt động)
  • communicate neurons communicate
    (các tế bào thần kinh giao tiếp)
  • transmit neurons transmit
    (các tế bào thần kinh truyền tín hiệu)

Idioms

  • neurons firing

    Các tế bào thần kinh đang hoạt động mạnh mẽ; suy nghĩ nhanh nhạy, ý tưởng tuôn trào.

    "After a good night's sleep, my neurons are firing and I'm ready to tackle the project."

    (Sau một giấc ngủ ngon, các tế bào thần kinh của tôi đang hoạt động mạnh mẽ và tôi sẵn sàng bắt tay vào dự án.)

  • grow new neurons

    Phát triển các tế bào thần kinh mới (ám chỉ khả năng học hỏi và thích nghi của não bộ).

    "Research shows that learning a new language can help you grow new neurons."

    (Nghiên cứu cho thấy việc học một ngôn ngữ mới có thể giúp bạn phát triển các tế bào thần kinh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurons

noun
Lật mặt

Một tế bào chuyên biệt truyền dẫn xung thần kinh; một tế bào thần kinh.

"The brain consists of billions of neurons that communicate with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurons".

Khả năng tái tạo của não bộ (Neuroplasticity)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khả năng tái tạo của não bộ' (neuroplasticity) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng bộ não không cố định mà có thể thay đổi cấu trúc và chức năng, tạo ra các kết nối thần kinh mới (hoặc làm mạnh các kết nối hiện có) thông qua kinh nghiệm, học hỏi và môi trường. Điều này khuyến khích mọi người tin vào khả năng học hỏi và thay đổi ở mọi lứa tuổi.

Sử dụng hoặc mất đi (Use it or lose it)

Câu nói 'use it or lose it' (sử dụng nó hoặc mất nó) thường được áp dụng cho các tế bào thần kinh. Nếu bạn không thử thách trí não bằng cách học những điều mới, giải quyết vấn đề hoặc giữ tinh thần năng động, các kết nối thần kinh có thể suy yếu hoặc biến mất, ảnh hưởng đến chức năng nhận thức.