(Top Banner Ad)
glimmer
B2
noun B2 Chung

glimmer

UK: /ˈɡlɪmə/ • US: /ˈɡlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

tia sáng yếu ớt ánh sáng lập lòe le lói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A faint or wavering light.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng yếu ớt, lập lòe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a glimmer of hope in his eyes."

    "Có một tia hy vọng le lói trong mắt anh ấy."

  • "We could see the glimmering lights of the city in the distance."

    "Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn lập lòe của thành phố ở đằng xa."

  • "A glimmer of understanding crossed his face."

    "Một tia hiểu biết thoáng qua trên khuôn mặt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glimmer ánh sáng lờ mờ, tia hy vọng nhỏ nhoi
Verb glimmer lóe sáng, le lói, mờ ảo
Noun glimmering sự lóe sáng, ánh sáng mờ ảo
Adjective glimmering đang lóe sáng, mờ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glim- (to shine, gleam)
Old English
glimmerian (to shine faintly), glæm (gleam)
Middle English
glimeren (to shine faintly, glitter)
Modern English
glimmer

Ánh sáng lấp lánh từ xưa

Từ 'glimmer' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'chiếu sáng' hoặc 'lấp lánh'. Ban đầu, nó mô tả ánh sáng yếu ớt, không ổn định, giống như ngọn nến sắp tắt hoặc tia sáng len lỏi qua khe cửa. Điều này vẫn đúng với ý nghĩa ngày nay: một ánh sáng mờ ảo hoặc một dấu hiệu nhỏ bé của điều gì đó, thường là hy vọng.

Usage Note

Glimmer thường được dùng để mô tả ánh sáng rất nhỏ, không ổn định, có thể biến mất bất cứ lúc nào. Khác với 'shine' (tỏa sáng) mang nghĩa ánh sáng mạnh và liên tục, 'glimmer' thể hiện sự mờ nhạt và không rõ ràng. So với 'sparkle' (lấp lánh) có tính chất vui tươi, rực rỡ, 'glimmer' lại mang tính chất bí ẩn, mơ hồ.

Prepositions

of in

glimmer of (hope/light/understanding): một tia hy vọng/ánh sáng/sự hiểu biết. glimmer in (eyes/darkness): ánh sáng yếu ớt trong mắt/trong bóng tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glimmer
  • faint a faint glimmer
    (một ánh sáng mờ nhạt)
  • tiny a tiny glimmer
    (một tia sáng nhỏ xíu)
  • last the last glimmer
    (tia sáng cuối cùng)
Noun + glimmer
  • hope a glimmer of hope
    (một tia hy vọng)
  • light a glimmer of light
    (một tia sáng)
  • understanding a glimmer of understanding
    (một chút hiểu biết, sự thấu hiểu nhỏ nhoi)
Verb + glimmer
  • catch catch a glimmer
    (bắt gặp một tia sáng)
  • see see a glimmer
    (nhìn thấy một tia sáng)

Idioms

  • a glimmer of hope

    một tia hy vọng mong manh

    "After weeks of searching, we finally found a glimmer of hope in the new evidence."

    (Sau nhiều tuần tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một tia hy vọng mong manh từ bằng chứng mới.)

  • not a glimmer

    không một chút dấu hiệu nào, không một tia sáng nào

    "There was not a glimmer of recognition in her eyes when I spoke to her."

    (Không có một chút dấu hiệu nhận ra nào trong mắt cô ấy khi tôi nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glimmer

noun
Lật mặt

Ánh sáng yếu ớt, lập lòe.

"There was a glimmer of hope in his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hope glimmers even in the darkest of times.
Hy vọng lóe lên ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.
Phủ định
The truth didn't glimmer in his eyes.
Sự thật không ánh lên trong mắt anh ta.
Nghi vấn
Does the possibility of success glimmer on the horizon?
Liệu khả năng thành công có lóe lên ở chân trời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun rises, the distant city will have glimmered faintly in the night.
Trước khi mặt trời mọc, thành phố ở đằng xa sẽ đã lấp lánh yếu ớt trong đêm.
Phủ định
By the time we arrive, the hope for a peaceful resolution won't have glimmered at all.
Đến lúc chúng ta đến, hy vọng về một giải pháp hòa bình sẽ hoàn toàn không le lói.
Nghi vấn
Will the truth have glimmered through the lies by the end of the investigation?
Liệu sự thật sẽ hé lộ qua những lời dối trá vào cuối cuộc điều tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glimmer".

Biểu tượng của hy vọng và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'glimmer' thường được sử dụng để nói về ánh sáng yếu ớt trong bóng tối, tượng trưng cho hy vọng, sự kiên cường hoặc một khởi đầu mới khi mọi thứ dường như vô vọng. Nó gợi lên hình ảnh về việc tìm thấy một dấu hiệu tích cực dù nhỏ nhoi trong hoàn cảnh khó khăn, nhắc nhở rằng ngay cả tia sáng yếu ớt nhất cũng có thể dẫn lối.