glimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A faint or wavering light.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng yếu ớt, lập lòe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a glimmer of hope in his eyes."
"Có một tia hy vọng le lói trong mắt anh ấy."
-
"We could see the glimmering lights of the city in the distance."
"Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn lập lòe của thành phố ở đằng xa."
-
"A glimmer of understanding crossed his face."
"Một tia hiểu biết thoáng qua trên khuôn mặt anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glimmer | ánh sáng lờ mờ, tia hy vọng nhỏ nhoi |
| Verb | glimmer | lóe sáng, le lói, mờ ảo |
| Noun | glimmering | sự lóe sáng, ánh sáng mờ ảo |
| Adjective | glimmering | đang lóe sáng, mờ ảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glimmer thường được dùng để mô tả ánh sáng rất nhỏ, không ổn định, có thể biến mất bất cứ lúc nào. Khác với 'shine' (tỏa sáng) mang nghĩa ánh sáng mạnh và liên tục, 'glimmer' thể hiện sự mờ nhạt và không rõ ràng. So với 'sparkle' (lấp lánh) có tính chất vui tươi, rực rỡ, 'glimmer' lại mang tính chất bí ẩn, mơ hồ.
Prepositions
glimmer of (hope/light/understanding): một tia hy vọng/ánh sáng/sự hiểu biết. glimmer in (eyes/darkness): ánh sáng yếu ớt trong mắt/trong bóng tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint a faint glimmer (một ánh sáng mờ nhạt)
-
tiny a tiny glimmer (một tia sáng nhỏ xíu)
-
last the last glimmer (tia sáng cuối cùng)
-
hope a glimmer of hope (một tia hy vọng)
-
light a glimmer of light (một tia sáng)
-
understanding a glimmer of understanding (một chút hiểu biết, sự thấu hiểu nhỏ nhoi)
-
catch catch a glimmer (bắt gặp một tia sáng)
-
see see a glimmer (nhìn thấy một tia sáng)
Idioms
-
a glimmer of hope
một tia hy vọng mong manh
"After weeks of searching, we finally found a glimmer of hope in the new evidence."
(Sau nhiều tuần tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một tia hy vọng mong manh từ bằng chứng mới.)
-
not a glimmer
không một chút dấu hiệu nào, không một tia sáng nào
"There was not a glimmer of recognition in her eyes when I spoke to her."
(Không có một chút dấu hiệu nhận ra nào trong mắt cô ấy khi tôi nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glimmer
nounÁnh sáng yếu ớt, lập lòe.
"There was a glimmer of hope in his eyes."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hope glimmers even in the darkest of times. |
Hy vọng lóe lên ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất. |
| Phủ định | The truth didn't glimmer in his eyes. |
Sự thật không ánh lên trong mắt anh ta. |
| Nghi vấn | Does the possibility of success glimmer on the horizon? |
Liệu khả năng thành công có lóe lên ở chân trời không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun rises, the distant city will have glimmered faintly in the night. |
Trước khi mặt trời mọc, thành phố ở đằng xa sẽ đã lấp lánh yếu ớt trong đêm. |
| Phủ định | By the time we arrive, the hope for a peaceful resolution won't have glimmered at all. |
Đến lúc chúng ta đến, hy vọng về một giải pháp hòa bình sẽ hoàn toàn không le lói. |
| Nghi vấn | Will the truth have glimmered through the lies by the end of the investigation? |
Liệu sự thật sẽ hé lộ qua những lời dối trá vào cuối cuộc điều tra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glimmer".
