(Top Banner Ad)
glistening
B2
adjective B2 Miêu tả, Văn học

glistening

UK: /ˈɡlɪsnɪŋ/ • US: /ˈɡlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

long lanh lấp lánh sáng bóng ánh lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

shining with a sparkling light

Vietnamese Meaning

lấp lánh, long lanh, sáng rực rỡ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glistening dew covered the grass in the morning."

    "Sương long lanh bao phủ cỏ vào buổi sáng."

  • "The wet road was glistening in the moonlight."

    "Con đường ướt át lấp lánh dưới ánh trăng."

  • "Glistening skin shows a healthy glow."

    "Làn da sáng bóng thể hiện vẻ khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glisten Tỏa sáng lấp lánh; phản chiếu ánh sáng từ một bề mặt ẩm ướt hoặc nhẵn.
Noun glisten Ánh sáng lấp lánh, sự lấp lánh.
Adverb glisteningly Một cách lấp lánh, óng ánh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰlei-
Proto-Germanic
*glisnaną / *glitjaną
Old English
glisnian / glisian
Middle English
glistenen
Modern English
glisten (verb) → glistening (participle/adj)

Nguồn gốc của sự lấp lánh

Từ 'glistening' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*gʰlei-', có nghĩa là 'tỏa sáng, lấp lánh' hoặc 'dính'. Qua tiếng Proto-Germanic, nó phát triển thành 'glisnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'tỏa sáng, lấp lánh'. Sau đó, nó trở thành 'glistenen' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'glisten' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một ánh sáng phản chiếu óng ánh trên bề mặt ướt hoặc mịn.

Usage Note

Thường được sử dụng để miêu tả ánh sáng phản chiếu trên một bề mặt ướt hoặc nhẵn, tạo cảm giác tươi mới và hấp dẫn. Khác với 'shining' (tỏa sáng) ở chỗ 'glistening' nhấn mạnh sự lấp lánh, ánh sáng phản chiếu hơn là tự phát sáng. So với 'glittering' (lấp lánh, rực rỡ) thì 'glistening' mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + glistening
  • skin glistening skin
    (làn da bóng mượt/đổ mồ hôi lấp lánh)
  • eyes glistening eyes
    (đôi mắt long lanh/ngấn lệ)
  • water glistening water
    (mặt nước lấp lánh/óng ánh)
  • scales glistening scales
    (vảy cá óng ánh)
  • dew glistening dew
    (những giọt sương lấp lánh)
Adverb + glistening
  • softly softly glistening
    (lấp lánh nhẹ nhàng)
  • brightly brightly glistening
    (lấp lánh rực rỡ)
  • faintly faintly glistening
    (lấp lánh mờ ảo)
glistening + Prepositional Phrase
  • with sweat glistening with sweat
    (mồ hôi nhễ nhại, lấm tấm mồ hôi)
  • with tears glistening with tears
    (mắt ngấn lệ, nước mắt long lanh)
  • in the sun glistening in the sun
    (lấp lánh dưới nắng)
  • with dew glistening with dew
    (đọng sương lấp lánh)

Idioms

  • glistening with anticipation

    Ánh mắt (hoặc vẻ mặt) rạng rỡ/lấp lánh vì háo hức/mong đợi.

    "Her eyes were glistening with anticipation as she unwrapped the gift."

    (Đôi mắt cô ấy long lanh vì háo hức khi cô ấy mở gói quà.)

  • a glistening prize

    Một phần thưởng/giải thưởng sáng chói, rất hấp dẫn hoặc đáng khao khát.

    "The gold medal was a glistening prize for years of hard work."

    (Huy chương vàng là một phần thưởng sáng chói cho nhiều năm lao động vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glistening

adjective
Lật mặt

lấp lánh, long lanh, sáng rực rỡ

"The glistening dew covered the grass in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines on the snow, it is glistening.
Nếu mặt trời chiếu vào tuyết, nó trở nên lấp lánh.
Phủ định
If you don't polish the silver, it doesn't glisten.
Nếu bạn không đánh bóng bạc, nó sẽ không lấp lánh.
Nghi vấn
If the water is very clean, does it glisten in the sunlight?
Nếu nước rất sạch, nó có lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning dew will be glistening on the leaves, creating a magical scene.
Sương sớm sẽ lấp lánh trên những chiếc lá, tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.
Phủ định
The lake won't be glistening under the dark clouds.
Mặt hồ sẽ không lấp lánh dưới những đám mây đen.
Nghi vấn
Will the snow be glistening in the sunlight tomorrow?
Liệu tuyết có lấp lánh dưới ánh mặt trời vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glistening".

Biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và sự tươi mới

Từ 'glistening' thường được sử dụng để miêu tả những cảnh đẹp tự nhiên, chẳng hạn như giọt sương sớm đọng trên lá, mặt nước phản chiếu ánh nắng, hay tuyết mới rơi lấp lánh. Nó gợi lên hình ảnh về sự tinh khiết, tươi mới và vẻ đẹp nguyên sơ, thường xuất hiện trong thơ ca và văn xuôi để tạo ra một không khí thơ mộng và yên bình.

Ánh sáng của cảm xúc và sự quý giá

Ngoài cảnh vật, 'glistening' cũng thường được dùng để mô tả đôi mắt ngấn lệ (glistening with tears) hoặc ánh mắt rạng rỡ (glistening with excitement), truyền tải cảm xúc mạnh mẽ. Nó còn được áp dụng cho các vật thể quý giá như kim cương, ngọc trai hay kim loại quý, nhấn mạnh vẻ đẹp óng ánh và giá trị của chúng.