(Top Banner Ad)
shimmering
B2
adjective B2 Mô tả, Văn học, Khoa học (ví dụ: vật lý, quang học)

shimmering

UK: /ˈʃɪmərɪŋ/ • US: /ˈʃɪmərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh lung linh ánh kim ánh nhũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reflecting light in a way that seems to gleam or glisten, often with a soft, wavering effect.

Vietnamese Meaning

Lấp lánh, lung linh, phản chiếu ánh sáng một cách nhẹ nhàng, thường tạo cảm giác mờ ảo, lay động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was shimmering in the sunlight."

    "Mặt hồ lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "The shimmering fabric caught everyone's attention."

    "Chất vải lấp lánh thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "The shimmering heat haze made the road look like it was covered in water."

    "Hơi nóng lấp lánh khiến con đường trông như bị phủ một lớp nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shimmer lấp lánh, lung linh, óng ánh (nhẹ nhàng, không liên tục)
Noun shimmer ánh lấp lánh, sự lung linh
Adjective shimmering lấp lánh, lung linh, óng ánh
Adverb shimmeringly một cách lấp lánh/lung linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học, Khoa học (ví dụ: vật lý, quang học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scimerian
Middle English
schimeren
Modern English
shimmer
Modern English
shimmering

Nguồn gốc của 'Shimmering'

Từ 'shimmering' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scimerian', mang ý nghĩa 'tỏa sáng, lấp lánh một cách nhẹ nhàng hoặc gián đoạn'. Nó gợi lên hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc một vật thể rung động tinh tế tạo ra hiệu ứng lung linh, thường rất mềm mại và đẹp mắt. Hãy nghĩ về ánh nắng ban mai trên giọt sương hoặc những viên pha lê lung linh!

Usage Note

Từ 'shimmering' thường được dùng để miêu tả những vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng không đều, tạo ra hiệu ứng lấp lánh, lung linh nhưng không quá chói lóa. Nó khác với 'glittering' (lấp lánh) ở chỗ 'glittering' thường ám chỉ sự lấp lánh mạnh mẽ và rõ rệt hơn, thường do nhiều điểm sáng nhỏ phản chiếu. So với 'sparkling' (tỏa sáng, lấp lánh), 'shimmering' mềm mại và uyển chuyển hơn, không tạo cảm giác nhấp nháy rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shimmering
  • gentle gentle shimmering
    (ánh lấp lánh nhẹ nhàng)
  • subtle subtle shimmering
    (ánh lấp lánh tinh tế)
  • bright bright shimmering
    (ánh lấp lánh rực rỡ)
Động từ + shimmering
  • start start shimmering
    (bắt đầu lấp lánh)
  • see see shimmering
    (nhìn thấy sự lấp lánh)
  • create create a shimmering effect
    (tạo ra hiệu ứng lấp lánh)
shimmering + Danh từ
  • light shimmering light
    (ánh sáng lấp lánh)
  • water shimmering water
    (mặt nước lấp lánh)
  • heat shimmering heat
    (hơi nóng bốc lên tạo ảo ảnh)
  • fabric shimmering fabric
    (vải óng ánh)
  • stars shimmering stars
    (những vì sao lấp lánh)

Idioms

  • shimmering heat

    hơi nóng bốc lên tạo ảo ảnh (thường thấy trên đường nhựa vào ngày nắng nóng hoặc sa mạc)

    "We could see the shimmering heat rising from the desert road."

    (Chúng tôi có thể nhìn thấy hơi nóng lấp lánh bốc lên từ con đường sa mạc.)

  • shimmering with anticipation

    rạng rỡ/sáng bừng lên vì sự mong chờ/hồi hộp

    "Her eyes were shimmering with anticipation as she waited for the news."

    (Đôi mắt cô ấy lấp lánh vì mong chờ khi cô ấy đợi tin tức.)

  • a shimmering vision

    một hình ảnh/cảnh tượng lung linh, huyền ảo

    "The aurora borealis created a shimmering vision in the night sky."

    (Hiện tượng cực quang đã tạo ra một cảnh tượng lung linh trên bầu trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shimmering

adjective
Lật mặt

Lấp lánh, lung linh, phản chiếu ánh sáng một cách nhẹ nhàng, thường tạo cảm giác mờ ảo, lay động.

"The lake was shimmering in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake will shimmer under the moonlight.
Hồ nước sẽ lung linh dưới ánh trăng.
Phủ định
The decorations are not going to shimmer because we forgot the glitter.
Những đồ trang trí sẽ không lấp lánh vì chúng ta quên mang theo kim tuyến rồi.
Nghi vấn
Will the snow shimmer in the sunlight tomorrow?
Liệu tuyết có lấp lánh dưới ánh mặt trời vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shimmering".

Hiệu ứng Shimmering trong Thiên nhiên

Hiệu ứng 'shimmering' thường xuất hiện tự nhiên, tạo nên những cảnh tượng ngoạn mục. Ví dụ, ánh nắng phản chiếu trên mặt nước tạo ra những đốm sáng lấp lánh, hoặc hơi nóng bốc lên từ mặt đất vào ngày hè có thể gây ra ảo ảnh thị giác (mirage) khiến mọi vật dường như rung động. Hiện tượng cực quang (Northern/Southern Lights) cũng là một 'shimmering vision' rực rỡ trên bầu trời đêm.

Shimmering trong Thời trang và Trang trí

Trong lĩnh vực thời trang và trang trí, 'shimmering' được ứng dụng để tạo ra sự quyến rũ, sang trọng và thu hút. Các chất liệu vải có ánh kim, vải sequin, kim tuyến hoặc các loại sơn, phấn trang điểm có hạt nhũ lấp lánh đều được gọi là 'shimmering'. Chúng giúp tạo điểm nhấn, mang lại vẻ đẹp lung linh, huyền ảo và thường được sử dụng trong các buổi tiệc tối hoặc sự kiện đặc biệt.