(Top Banner Ad)
gleaming
B2
adjective B2 Chung

gleaming

UK: /ˈɡliːmɪŋ/ • US: /ˈɡliːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sáng bóng lấp lánh óng ánh sáng ngời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shining brightly, especially with reflected light.

Vietnamese Meaning

Sáng chói, lấp lánh, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gleaming silverware adorned the table."

    "Bộ đồ ăn bằng bạc sáng bóng tô điểm cho chiếc bàn."

  • "The gleaming paint of the new car caught my eye."

    "Lớp sơn bóng loáng của chiếc xe hơi mới thu hút sự chú ý của tôi."

  • "Her gleaming eyes reflected the firelight."

    "Đôi mắt sáng ngời của cô phản chiếu ánh lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gleam lấp lánh, phản chiếu ánh sáng
Noun gleam ánh lấp lánh, ánh sáng yếu ớt
Adverb gleamingly một cách lấp lánh, sáng ngời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glaumaz
Old English
glæm
Middle English
glem
English
gleam
English
gleaming

Sự Sáng Ngời Từ Xưa

Từ 'gleaming' bắt nguồn từ động từ 'to gleam', có nghĩa là phát sáng, lấp lánh. Gốc rễ của nó có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic (*glaumaz), sau đó phát triển thành 'glæm' trong tiếng Anh cổ và 'glem' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó thường ám chỉ một ánh sáng nhẹ nhàng, không quá chói chang, thường là ánh sáng phản chiếu hoặc ánh sáng mờ ảo, gợi cảm giác tinh tế và sạch sẽ.

Usage Note

Từ 'gleaming' thường được dùng để miêu tả bề mặt nhẵn, sạch và phản chiếu ánh sáng tốt. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác sạch sẽ, bóng bẩy và hấp dẫn. So với 'shining' (sáng), 'gleaming' nhấn mạnh vào ánh sáng phản chiếu và vẻ đẹp bề mặt hơn. 'Glistening' cũng tương tự nhưng thường được dùng cho bề mặt ẩm ướt hoặc có chất lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gleaming
  • bright a bright gleaming mirror
    (một chiếc gương sáng choang)
  • shiny a shiny gleaming surface
    (một bề mặt bóng loáng sáng chói)
  • clean a clean gleaming kitchen
    (một căn bếp sạch sẽ sáng bóng)
Gleaming + Noun
  • eyes gleaming eyes
    (đôi mắt lấp lánh (vui sướng, thông minh))
  • teeth gleaming teeth
    (hàm răng trắng sáng)
  • car a gleaming new car
    (một chiếc xe hơi mới tinh sáng bóng)
  • chrome gleaming chrome
    (lớp mạ crôm sáng bóng)
Adverb + gleaming
  • brightly brightly gleaming jewels
    (những viên ngọc sáng chói lấp lánh)
  • faintly faintly gleaming light
    (ánh sáng lấp lánh yếu ớt)

Idioms

  • gleaming with pride

    sáng ngời niềm tự hào, rạng rỡ vì tự hào

    "His eyes were gleaming with pride as he watched his daughter graduate."

    (Đôi mắt anh ấy rạng rỡ niềm tự hào khi anh ấy nhìn con gái mình tốt nghiệp.)

  • gleaming with health

    rạng rỡ sức khỏe, tràn đầy sức sống

    "After her vacation, she returned, her skin gleaming with health."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về, làn da hồng hào tràn đầy sức sống.)

  • gleaming new

    mới tinh sáng bóng

    "They just bought a gleaming new sports car."

    (Họ vừa mua một chiếc xe thể thao mới tinh sáng bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gleaming

adjective
Lật mặt

Sáng chói, lấp lánh, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu.

"The gleaming silverware adorned the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the freshly polished silver was gleaming impressed all the guests.
Việc bạc mới đánh bóng sáng bóng đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.
Phủ định
Whether the floor was gleaming or not didn't affect my decision to hire the cleaning service.
Việc sàn nhà có sáng bóng hay không không ảnh hưởng đến quyết định thuê dịch vụ dọn dẹp của tôi.
Nghi vấn
Why the sun was gleam so intensely through the window remains a mystery to me.
Tại sao mặt trời lại chiếu sáng rực rỡ qua cửa sổ vẫn là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eyes were gleaming with excitement as she opened the present.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh sự phấn khích khi cô ấy mở món quà.
Phủ định
It was not gleaming, even after he polished it thoroughly.
Nó không sáng bóng, ngay cả sau khi anh ấy đánh bóng nó kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is this gold really gleaming, or is it just the light?
Vàng này có thực sự sáng bóng không, hay chỉ là ánh sáng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the silverware will have been gleaming under the soft light for hours.
Vào thời điểm khách đến, bộ đồ ăn bằng bạc sẽ đã sáng bóng dưới ánh đèn dịu nhẹ hàng giờ.
Phủ định
By next week, the sun won't have been gleaming through the polluted air as brightly as it used to.
Đến tuần tới, mặt trời sẽ không còn chiếu sáng rực rỡ xuyên qua không khí ô nhiễm như trước đây nữa.
Nghi vấn
Will the freshly polished floor have been gleaming all day by the time the party starts?
Liệu sàn nhà mới được đánh bóng có sáng bóng cả ngày vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleaming".

Biểu Tượng Của Sự Mới Mẻ Và Sang Trọng

Trong văn hóa phương Tây, các vật dụng 'gleaming' (sáng bóng, lấp lánh) thường được liên kết với sự mới mẻ, sạch sẽ và sang trọng. Ví dụ, một chiếc xe 'gleaming new car' hay một căn bếp 'gleaming kitchen' không chỉ mô tả trạng thái vật lý mà còn gợi lên cảm giác về sự thịnh vượng, chăm sóc tỉ mỉ và đẳng cấp. Ánh sáng lấp lánh cũng thường được sử dụng trong quảng cáo để thu hút sự chú ý và tạo ra hình ảnh sản phẩm cao cấp, không tì vết.

Gắn Liền Với Ước Mơ Và Hy Vọng

Trong các biểu đạt văn học hoặc diễn ngôn xã hội, 'gleaming' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một tương lai tươi sáng, một cơ hội rạng rỡ hoặc một mục tiêu đầy hứa hẹn. Chẳng hạn, 'a gleaming future' (một tương lai rạng rỡ) thường được dùng để truyền đạt hy vọng và sự lạc quan về những điều tốt đẹp sắp đến.