worldwide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or reaching throughout the world.
Vietnamese Meaning
Lan rộng hoặc bao phủ trên toàn thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a worldwide reputation for quality."
"Công ty có danh tiếng về chất lượng trên toàn thế giới."
-
"The internet has become a worldwide phenomenon."
"Internet đã trở thành một hiện tượng trên toàn thế giới."
-
"We ship our products worldwide."
"Chúng tôi vận chuyển sản phẩm của mình trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worldwide' thường được sử dụng để mô tả phạm vi ảnh hưởng, tác động, hoặc sự phổ biến của một hiện tượng, sự kiện, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất toàn cầu và sự vượt ra ngoài các biên giới quốc gia. Khác với 'global' (toàn cầu), 'worldwide' thường ám chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng rộng khắp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spread spread worldwide (lan rộng khắp thế giới)
-
known known worldwide (được biết đến trên toàn thế giới)
-
available available worldwide (có sẵn trên toàn thế giới)
-
operate operate worldwide (hoạt động trên phạm vi toàn cầu)
-
network worldwide network (mạng lưới toàn cầu)
-
phenomenon worldwide phenomenon (hiện tượng toàn cầu)
-
recognition worldwide recognition (sự công nhận trên toàn thế giới)
-
market worldwide market (thị trường toàn cầu)
Idioms
-
on a worldwide scale
ở quy mô toàn cầu, trên phạm vi khắp thế giới
"The company plans to expand its operations on a worldwide scale."
(Công ty dự định mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu.)
-
the Worldwide Web
mạng lưới thông tin toàn cầu (Internet)
"Access to information increased dramatically with the advent of the Worldwide Web."
(Khả năng tiếp cận thông tin đã tăng lên đáng kể với sự ra đời của Mạng lưới Thông tin Toàn cầu.)
-
worldwide fame/reputation
danh tiếng/uy tín toàn cầu
"Her novel achieved worldwide fame shortly after its publication."
(Cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã đạt được danh tiếng toàn cầu ngay sau khi xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldwide
AdjectiveLan rộng hoặc bao phủ trên toàn thế giới.
"The company has a worldwide reputation for quality."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company achieved worldwide recognition: its products are now sold in over 100 countries. |
Công ty đã đạt được sự công nhận trên toàn thế giới: sản phẩm của họ hiện được bán ở hơn 100 quốc gia. |
| Phủ định | The disease hasn't spread worldwide: it's still contained within a few regions. |
Bệnh vẫn chưa lan rộng trên toàn thế giới: nó vẫn được kiểm soát trong một vài khu vực. |
| Nghi vấn | Has the organization established a worldwide presence: are there offices in every continent? |
Tổ chức đã thiết lập sự hiện diện trên toàn thế giới chưa: có văn phòng ở mọi châu lục không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, its products would be recognized worldwide now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sản phẩm của họ đã được công nhận trên toàn thế giới bây giờ. |
| Phủ định | If the pandemic hadn't spread so quickly, the worldwide economy wouldn't be suffering so much now. |
Nếu đại dịch không lây lan nhanh như vậy, nền kinh tế toàn cầu đã không phải chịu đựng nhiều như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had studied harder, would his ideas be known worldwide today? |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu những ý tưởng của anh ấy có được biết đến trên toàn thế giới ngày nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news of the pandemic spread worldwide. |
Tin tức về đại dịch lan rộng trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Worldwide support for the project wasn't immediately available. |
Sự hỗ trợ trên toàn thế giới cho dự án không có sẵn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is there worldwide concern about climate change? |
Có sự lo ngại trên toàn thế giới về biến đổi khí hậu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news of the discovery was spreading worldwide yesterday. |
Tin tức về khám phá này đang lan truyền trên toàn thế giới ngày hôm qua. |
| Phủ định | The impact of the crisis wasn't being felt worldwide immediately. |
Tác động của cuộc khủng hoảng đã không được cảm nhận trên toàn thế giới ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the company's influence expanding worldwide at that time? |
Ảnh hưởng của công ty có đang mở rộng trên toàn thế giới vào thời điểm đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been expanding its services worldwide. |
Công ty đã và đang mở rộng dịch vụ của mình trên toàn thế giới. |
| Phủ định | The campaign hasn't been gaining support worldwide. |
Chiến dịch đã không nhận được sự ủng hộ trên toàn thế giới. |
| Nghi vấn | Has the news been spreading worldwide? |
Tin tức có đang lan truyền trên toàn thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldwide".
