linear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged in or extending along a straight or nearly straight line.
Vietnamese Meaning
Sắp xếp hoặc mở rộng theo một đường thẳng hoặc gần như thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country road followed a linear route through the valley."
"Con đường nông thôn đi theo một tuyến đường thẳng qua thung lũng."
-
"The graph shows a linear increase in temperature."
"Đồ thị cho thấy sự tăng nhiệt độ tuyến tính."
-
"We need to develop a more linear process for handling customer complaints."
"Chúng ta cần phát triển một quy trình tuyến tính hơn để xử lý khiếu nại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trình tự thời gian, mối quan hệ). Khác với 'curvilinear' (cong), 'nonlinear' (phi tuyến tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equation linear equation (phương trình tuyến tính)
-
relationship linear relationship (mối quan hệ tuyến tính)
-
progression linear progression (sự tiến triển tuyến tính)
-
growth linear growth (tăng trưởng tuyến tính)
-
thinking linear thinking (tư duy tuyến tính)
-
model linear model (mô hình tuyến tính)
-
story linear story/narrative (câu chuyện/cách kể chuyện tuyến tính)
-
follow follow a linear path (đi theo một con đường thẳng/tuyến tính)
-
develop develop in a linear fashion (phát triển theo một cách tuyến tính/tuần tự)
Idioms
-
linear thinking
Tư duy theo một trình tự logic, từng bước một, không có sự nhảy vọt hay đi chệch khỏi con đường chính.
"Engineers often employ linear thinking to solve complex problems systematically."
(Các kỹ sư thường áp dụng tư duy tuyến tính để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách có hệ thống.)
-
linear progression
Sự tiến triển hoặc phát triển theo một đường thẳng, liên tục và có thể dự đoán được, từng bước một.
"Career paths rarely follow a perfectly linear progression; there are often detours and changes."
(Con đường sự nghiệp hiếm khi tuân theo một sự tiến triển hoàn toàn tuyến tính; thường có những con đường vòng và thay đổi.)
-
in a linear fashion
Theo một cách tuần tự, có trật tự từ đầu đến cuối, không gián đoạn hay phức tạp.
"The documentary presented the historical events in a clear, linear fashion."
(Bộ phim tài liệu đã trình bày các sự kiện lịch sử một cách rõ ràng, theo trình tự tuyến tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear
adjectiveSắp xếp hoặc mở rộng theo một đường thẳng hoặc gần như thẳng.
"The country road followed a linear route through the valley."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data showed a linearly increasing trend after the new marketing campaign was launched. |
Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng tuyến tính sau khi chiến dịch marketing mới được triển khai. |
| Phủ định | Although the initial projections were optimistic, the growth was not linear as expected, because several unexpected challenges arose. |
Mặc dù các dự đoán ban đầu rất lạc quan, nhưng sự tăng trưởng không tuyến tính như mong đợi, vì một số thách thức bất ngờ đã phát sinh. |
| Nghi vấn | If we adjust the model, will the relationship between these variables become more linear so that we can predict the outcome more accurately? |
Nếu chúng ta điều chỉnh mô hình, liệu mối quan hệ giữa các biến số này có trở nên tuyến tính hơn để chúng ta có thể dự đoán kết quả chính xác hơn không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graph, which shows a linear progression, represents the company's steady growth. |
Đồ thị, cái mà cho thấy một sự tiến triển tuyến tính, biểu thị sự tăng trưởng ổn định của công ty. |
| Phủ định | The relationship between the two variables, which isn't linear, requires a more complex equation to model. |
Mối quan hệ giữa hai biến, cái mà không tuyến tính, đòi hỏi một phương trình phức tạp hơn để mô hình hóa. |
| Nghi vấn | Is this the algorithm, which calculates the result linearly, that you were talking about? |
Đây có phải là thuật toán, cái mà tính toán kết quả một cách tuyến tính, mà bạn đã nói đến không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, their growth wouldn't be so linear now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sự tăng trưởng của họ bây giờ đã không tuyến tính như vậy. |
| Phủ định | If we hadn't followed a linear approach, we wouldn't be facing these challenges today. |
Nếu chúng ta không tuân theo một cách tiếp cận tuyến tính, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những thách thức này ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had implemented the new software, would their workflow be so linearly structured now? |
Nếu họ đã triển khai phần mềm mới, quy trình làm việc của họ có cấu trúc tuyến tính như vậy bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data had been linearly processed, we would have obtained more accurate results. |
Nếu dữ liệu đã được xử lý tuyến tính, chúng ta đã có được kết quả chính xác hơn. |
| Phủ định | If the algorithm had not been linear, it might not have been so computationally efficient. |
Nếu thuật toán không tuyến tính, nó có lẽ đã không hiệu quả về mặt tính toán đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed on time if we had followed a more linear approach? |
Dự án có được hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta đã tuân theo một cách tiếp cận tuyến tính hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please arrange the books in a linear fashion. |
Vui lòng sắp xếp sách theo một cách tuyến tính. |
| Phủ định | Don't think linearly about this problem; try a more creative approach. |
Đừng suy nghĩ một cách tuyến tính về vấn đề này; hãy thử một cách tiếp cận sáng tạo hơn. |
| Nghi vấn | Do plot the data linearly on the graph for clarity. |
Hãy vẽ dữ liệu một cách tuyến tính trên biểu đồ để rõ ràng hơn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has followed a linear path to success. |
Công ty đã đi theo một con đường tuyến tính để thành công. |
| Phủ định | The data has not increased linearly over the past year. |
Dữ liệu đã không tăng tuyến tính trong năm qua. |
| Nghi vấn | Has the project progressed in a linear fashion? |
Dự án có tiến triển theo một cách tuyến tính không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graph of this function is linear. |
Đồ thị của hàm số này là tuyến tính. |
| Phủ định | He does not think linearly when solving complex problems. |
Anh ấy không suy nghĩ một cách tuyến tính khi giải quyết các vấn đề phức tạp. |
| Nghi vấn | Is the increase in sales linear this quarter? |
Sự tăng trưởng doanh số trong quý này có tuyến tính không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's sales growth is more linear than last year's. |
Sự tăng trưởng doanh số năm nay tuyến tính hơn năm ngoái. |
| Phủ định | The company's progress is not as linearly dependent on market trends as its competitors'. |
Sự tiến bộ của công ty không phụ thuộc tuyến tính vào xu hướng thị trường như các đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is the relationship between price and demand the most linear of all the factors? |
Mối quan hệ giữa giá cả và nhu cầu có phải là tuyến tính nhất trong tất cả các yếu tố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear".
