(Top Banner Ad)
glomerular filtration rate (gfr)
C1
Danh từ C1 Y học

glomerular filtration rate (gfr)

UK: /ɡləˈmerjələ fɪlˈtreɪʃən reɪt/ • US: /ɡloʊˈmerjələ fɪlˈtreɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ lọc cầu thận mức lọc cầu thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which blood is filtered by the glomeruli of the kidneys, a key measure of kidney function.

Vietnamese Meaning

Tốc độ lọc máu của cầu thận trong thận, một thước đo quan trọng về chức năng thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low glomerular filtration rate indicates impaired kidney function."

    "Tốc độ lọc cầu thận thấp cho thấy chức năng thận bị suy giảm."

  • "The patient's glomerular filtration rate has decreased significantly over the past year."

    "Tốc độ lọc cầu thận của bệnh nhân đã giảm đáng kể trong năm qua."

  • "Doctors use GFR to assess the severity of kidney disease."

    "Các bác sĩ sử dụng GFR để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glomerulus Tiểu cầu thận (cụm mạch máu nhỏ trong thận)
Adjective glomerular Thuộc về tiểu cầu thận
Noun filter Bộ lọc; quá trình lọc
Verb filter Lọc
Noun filtrate Dịch lọc
Noun filtration Sự lọc, quá trình lọc
Noun rate Tỷ lệ; tốc độ; mức độ
Verb rate Đánh giá; định mức

Synonyms

Related Words

creatinine (creatinin)blood urea nitrogen (BUN) (nitơ urê máu (BUN))chronic kidney disease (CKD) (bệnh thận mạn tính (CKD))glomerulus (cầu thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
glomerulus
Late Latin
filtratio
Old French
rate
English (modern medical)
glomerular filtration rate

Nguồn gốc của 'Glomerular Filtration Rate'

Thuật ngữ 'Glomerular Filtration Rate' (GFR) được ghép lại từ các từ có nguồn gốc Latin và Old French. 'Glomerular' xuất phát từ 'glomerulus', có nghĩa là 'một quả bóng nhỏ' hoặc 'một cụm', dùng để chỉ các cụm mạch máu nhỏ (tiểu cầu thận) trong thận, nơi quá trình lọc bắt đầu. 'Filtration' có nghĩa là quá trình lọc chất lỏng. 'Rate' đề cập đến tốc độ hoặc lượng trong một khoảng thời gian. Kết hợp lại, GFR mô tả tốc độ thận của bạn lọc chất thải ra khỏi máu, một chỉ số quan trọng cho sức khỏe thận.

Usage Note

GFR là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận và phát hiện các bệnh lý liên quan đến thận. Giá trị GFR giảm có thể là dấu hiệu của suy thận. Xét nghiệm GFR thường được thực hiện để theo dõi tình trạng bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD).

Prepositions

of in

"GFR of" được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của GFR (ví dụ: GFR of 60 mL/min/1.73 m2). "GFR in" có thể được sử dụng để chỉ GFR trong một bối cảnh hoặc quần thể cụ thể (ví dụ: GFR in patients with diabetes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glomerular filtration rate (gfr)
  • low low glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận thấp)
  • high high glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận cao)
  • normal normal glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận bình thường)
  • reduced reduced glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận bị giảm)
  • impaired impaired glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận bị suy giảm)
  • estimated estimated glomerular filtration rate (eGFR)
    (Tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR))
  • declining declining glomerular filtration rate
    (Tốc độ lọc cầu thận đang giảm)
Verb + glomerular filtration rate (gfr)
  • measure measure glomerular filtration rate
    (Đo tốc độ lọc cầu thận)
  • assess assess glomerular filtration rate
    (Đánh giá tốc độ lọc cầu thận)
  • monitor monitor glomerular filtration rate
    (Theo dõi tốc độ lọc cầu thận)
  • maintain maintain glomerular filtration rate
    (Duy trì tốc độ lọc cầu thận)
  • improve improve glomerular filtration rate
    (Cải thiện tốc độ lọc cầu thận)
  • calculate calculate glomerular filtration rate
    (Tính toán tốc độ lọc cầu thận)
Noun + glomerular filtration rate (gfr)
  • GFR GFR level
    (Mức GFR)
  • GFR GFR measurement
    (Việc đo GFR)
  • GFR GFR results
    (Kết quả GFR)

Idioms

  • estimated glomerular filtration rate (eGFR)

    Tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)

    "Doctors often use the estimated glomerular filtration rate (eGFR) to screen for kidney disease."

    (Các bác sĩ thường sử dụng tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) để sàng lọc bệnh thận.)

  • a healthy glomerular filtration rate

    Tốc độ lọc cầu thận khỏe mạnh

    "Maintaining a healthy glomerular filtration rate is essential for overall kidney function."

    (Duy trì tốc độ lọc cầu thận khỏe mạnh là điều cần thiết cho chức năng thận tổng thể.)

  • decline in glomerular filtration rate

    Sự suy giảm tốc độ lọc cầu thận

    "A steady decline in glomerular filtration rate can indicate progressive kidney damage."

    (Sự suy giảm tốc độ lọc cầu thận ổn định có thể cho thấy tổn thương thận tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glomerular filtration rate (gfr)

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ lọc máu của cầu thận trong thận, một thước đo quan trọng về chức năng thận.

"A low glomerular filtration rate indicates impaired kidney function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glomerular filtration rate (gfr)".

Tầm quan trọng của xét nghiệm GFR

Ở các nước phát triển, xét nghiệm GFR là một phần quan trọng trong kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với những người có nguy cơ mắc bệnh thận như tiểu đường, cao huyết áp. Việc theo dõi GFR giúp phát hiện sớm và quản lý bệnh thận, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Nâng cao nhận thức về sức khỏe thận

Các tổ chức y tế toàn cầu thường tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe thận, trong đó GFR được nhấn mạnh là chỉ số chính. Những chiến dịch này khuyến khích mọi người hiểu về chức năng thận của mình và thực hiện lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục, tránh hút thuốc) để bảo vệ thận.