(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glomerular filtration rate (gfr)
C1

glomerular filtration rate (gfr)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ lọc cầu thận mức lọc cầu thận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glomerular filtration rate (gfr)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tốc độ lọc máu của cầu thận trong thận, một thước đo quan trọng về chức năng thận.

Definition (English Meaning)

The rate at which blood is filtered by the glomeruli of the kidneys, a key measure of kidney function.

Ví dụ Thực tế với 'Glomerular filtration rate (gfr)'

  • "A low glomerular filtration rate indicates impaired kidney function."

    "Tốc độ lọc cầu thận thấp cho thấy chức năng thận bị suy giảm."

  • "The patient's glomerular filtration rate has decreased significantly over the past year."

    "Tốc độ lọc cầu thận của bệnh nhân đã giảm đáng kể trong năm qua."

  • "Doctors use GFR to assess the severity of kidney disease."

    "Các bác sĩ sử dụng GFR để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glomerular filtration rate (gfr)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: glomerular filtration rate
  • Adjective: glomerular
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

kidney function(chức năng thận)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

creatinine(creatinin)
blood urea nitrogen (BUN)(nitơ urê máu (BUN))
chronic kidney disease (CKD)(bệnh thận mạn tính (CKD))
glomerulus(cầu thận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Glomerular filtration rate (gfr)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

GFR là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận và phát hiện các bệnh lý liên quan đến thận. Giá trị GFR giảm có thể là dấu hiệu của suy thận. Xét nghiệm GFR thường được thực hiện để theo dõi tình trạng bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"GFR of" được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của GFR (ví dụ: GFR of 60 mL/min/1.73 m2). "GFR in" có thể được sử dụng để chỉ GFR trong một bối cảnh hoặc quần thể cụ thể (ví dụ: GFR in patients with diabetes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glomerular filtration rate (gfr)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)