(Top Banner Ad)
kidney function
B2
Danh từ B2 Y học

kidney function

UK: /ˈkɪdni ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈkɪdni ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng thận hoạt động của thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of the kidneys to perform their normal functions, such as filtering waste products from the blood and regulating fluid and electrolyte balance.

Vietnamese Meaning

Khả năng của thận thực hiện các chức năng bình thường của chúng, chẳng hạn như lọc các chất thải từ máu và điều hòa cân bằng chất lỏng và điện giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered blood tests to assess her kidney function."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận của cô ấy."

  • "Decreased kidney function can lead to various health problems."

    "Suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Regular check-ups are important for monitoring kidney function, especially for people with diabetes."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để theo dõi chức năng thận, đặc biệt đối với những người mắc bệnh tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng
Adjective functional có chức năng, hoạt động tốt
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun/Verb malfunction sự cố hỏng hóc, trục trặc / bị hỏng
Noun dysfunction rối loạn chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuidne
Middle English
kidnei
English
kidney
Latin
functio
English
function

Nguồn gốc từ 'Kidney'

Từ 'kidney' (thận) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'cuidne' trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc chính xác của 'cuidne' còn gây tranh cãi, nhưng nó được cho là liên quan đến các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc hình dạng như túi. Qua thời gian, nó phát triển thành 'kidnei' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'kidney' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Function'

Từ 'function' (chức năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự hoàn thành nhiệm vụ', bắt nguồn từ động từ 'fungi' (thực hiện). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ lại ý nghĩa về vai trò, nhiệm vụ hoặc hoạt động của một cái gì đó. Khi kết hợp với 'kidney', 'kidney function' mô tả vai trò hoạt động của quả thận trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'kidney function' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng sức khỏe của thận. Nó có thể đề cập đến chức năng thận bình thường, suy giảm chức năng thận hoặc các vấn đề khác liên quan đến thận. Không nên nhầm lẫn với 'renal function', là một thuật ngữ đồng nghĩa chính thức hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ chức năng của cái gì, ví dụ: 'assessment of kidney function' (đánh giá chức năng thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney function
  • good good kidney function
    (chức năng thận tốt)
  • poor poor kidney function
    (chức năng thận kém)
  • normal normal kidney function
    (chức năng thận bình thường)
  • impaired impaired kidney function
    (chức năng thận bị suy giảm)
  • reduced reduced kidney function
    (chức năng thận bị giảm)
  • healthy healthy kidney function
    (chức năng thận khỏe mạnh)
Verb + kidney function
  • monitor monitor kidney function
    (theo dõi chức năng thận)
  • improve improve kidney function
    (cải thiện chức năng thận)
  • support support kidney function
    (hỗ trợ chức năng thận)
  • preserve preserve kidney function
    (bảo tồn chức năng thận)
  • assess assess kidney function
    (đánh giá chức năng thận)
Kidney function + Verb
  • declines kidney function declines
    (chức năng thận suy giảm)
  • improves kidney function improves
    (chức năng thận cải thiện)
  • deteriorates kidney function deteriorates
    (chức năng thận xấu đi)

Idioms

  • preserve kidney function

    bảo tồn chức năng thận (trong y tế)

    "The doctor advised a low-sodium diet to help preserve kidney function."

    (Bác sĩ khuyên nên ăn chế độ ít muối để giúp bảo tồn chức năng thận.)

  • monitor kidney function

    theo dõi chức năng thận

    "Patients with diabetes need to regularly monitor kidney function."

    (Bệnh nhân tiểu đường cần thường xuyên theo dõi chức năng thận.)

  • support kidney function

    hỗ trợ chức năng thận

    "Certain medications can help support kidney function in chronic kidney disease."

    (Một số loại thuốc có thể giúp hỗ trợ chức năng thận trong bệnh thận mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney function

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của thận thực hiện các chức năng bình thường của chúng, chẳng hạn như lọc các chất thải từ máu và điều hòa cân bằng chất lỏng và điện giải.

"The doctor ordered blood tests to assess her kidney function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining good health is crucial: proper kidney function ensures the body efficiently removes waste.
Duy trì sức khỏe tốt là rất quan trọng: chức năng thận phù hợp đảm bảo cơ thể loại bỏ chất thải một cách hiệu quả.
Phủ định
The doctor emphasized a critical point: impaired kidney function doesn't always present obvious symptoms early on.
Bác sĩ nhấn mạnh một điểm quan trọng: chức năng thận suy giảm không phải lúc nào cũng có các triệu chứng rõ ràng ngay từ đầu.
Nghi vấn
Is kidney function the sole determinant: or are other factors also involved in overall health?
Chức năng thận có phải là yếu tố quyết định duy nhất không: hay các yếu tố khác cũng liên quan đến sức khỏe tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney function".

Tầm quan trọng của việc uống nước

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc uống đủ nước là một lời khuyên sức khỏe phổ biến và được nhấn mạnh để duy trì chức năng thận khỏe mạnh. Thận cần đủ chất lỏng để lọc máu và loại bỏ chất thải hiệu quả, và việc thiếu nước có thể gây căng thẳng cho cơ quan này.

Nhận thức về bệnh thận và hiến tạng

Ở nhiều nước phương Tây, có các chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh thận mãn tính và tầm quan trọng của việc hiến thận, ghép tạng. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, nơi bệnh nhân suy thận nặng thường phải điều trị lọc máu hoặc chờ ghép thận.