(Top Banner Ad)
glorifying
C1
Động từ (dạng V-ing, gerund) C1 Xã hội học, Tôn giáo, Truyền thông

glorifying

UK: /ˈɡlɔːrɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈɡlɔːrɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tôn vinh ca ngợi làm rạng danh thần thánh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of glorify: To praise or honor greatly; to represent as admirable, especially unjustifiably or undeservedly.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của glorify: Tôn vinh hoặc ca ngợi hết mực; miêu tả như thể đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc không xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media is being criticized for glorifying violence."

    "Giới truyền thông đang bị chỉ trích vì tôn vinh bạo lực."

  • "He was accused of glorifying war in his speech."

    "Anh ta bị buộc tội tôn vinh chiến tranh trong bài phát biểu của mình."

  • "The film is criticized for glorifying drug use."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì tôn vinh việc sử dụng ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi, làm vinh quang
Adjective glorious vinh quang, huy hoàng
Adverb gloriously một cách vinh quang, huy hoàng
Noun glorification sự tôn vinh, sự ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
glorificare
Old French
glorifier
Middle English
glorifien
English
glorify

Nguồn Gốc Từ 'Danh Tiếng'

Từ 'glorify' (làm vinh quang) mà 'glorifying' bắt nguồn, có gốc từ tiếng Latin 'glorificare'. 'Gloria' trong tiếng Latin có nghĩa là 'danh tiếng, vinh dự'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'glorifier' và tiếng Anh trung cổ 'glorifien', mang ý nghĩa 'ban vinh quang' hoặc 'tôn vinh'. Như vậy, 'glorifying' mang ý nghĩa của việc làm cho một điều gì đó trở nên vinh quang, đáng tôn vinh hoặc được ca ngợi.

Usage Note

"Glorifying" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ca ngợi quá mức, thậm chí là những điều không xứng đáng hoặc gây hại. Nó khác với "praising" (khen ngợi) ở mức độ và động cơ. "Praising" thường mang tính khách quan và có căn cứ, trong khi "glorifying" có thể mang tính chủ quan và cường điệu.

Prepositions

in

"Glorifying in" thường được sử dụng để chỉ việc tìm thấy niềm vui hoặc sự thỏa mãn trong việc ca ngợi hoặc tôn vinh một điều gì đó, thường là một điều tiêu cực hoặc không xứng đáng. Ví dụ: "They are glorifying in the violence." (Họ đang hả hê trong bạo lực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glorifying
  • avoid avoid glorifying
    (tránh tôn vinh/ca ngợi)
  • accused of accused of glorifying
    (bị buộc tội tôn vinh/ca ngợi)
  • criticized for criticized for glorifying
    (bị chỉ trích vì tôn vinh/ca ngợi)
  • seen as seen as glorifying
    (bị coi là đang tôn vinh/ca ngợi)
Adjective + glorifying
  • overtly overtly glorifying
    (công khai tôn vinh/ca ngợi)
  • subtly subtly glorifying
    (tôn vinh/ca ngợi một cách tinh tế/ngầm)
  • blindly blindly glorifying
    (tôn vinh/ca ngợi một cách mù quáng)
Common Phrases
  • violence glorifying violence
    (tôn vinh bạo lực)
  • war glorifying war
    (tôn vinh chiến tranh)
  • crime glorifying crime
    (tôn vinh tội ác)
  • the past glorifying the past
    (lý tưởng hóa quá khứ)

Idioms

  • glorifying violence

    Tôn vinh bạo lực; ca ngợi hoặc khuyến khích bạo lực (thường mang hàm ý tiêu cực về việc miêu tả bạo lực một cách tích cực hoặc hấp dẫn).

    "Many critics argue that certain video games are guilty of glorifying violence."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng một số trò chơi điện tử mắc lỗi tôn vinh bạo lực.)

  • glorifying the past

    Lý tưởng hóa quá khứ; nhìn nhận quá khứ một cách quá tích cực, bỏ qua những khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn.

    "It's easy to fall into the trap of glorifying the past, forgetting its struggles."

    (Rất dễ rơi vào cái bẫy lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glorifying

Động từ (dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của glorify: Tôn vinh hoặc ca ngợi hết mực; miêu tả như thể đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc không xứng đáng.

"The media is being criticized for glorifying violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorifying".

Hàm Ý Tiêu Cực Trong Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc tranh luận xã hội, từ 'glorifying' (thường dùng ở dạng 'glorifying X') thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi nói về việc miêu tả bạo lực, chiến tranh, tội phạm, hoặc các hành vi nguy hiểm. Nó ngụ ý rằng nội dung đó đang làm cho những điều tiêu cực này trở nên hấp dẫn, đáng ngưỡng mộ hoặc được chấp nhận một cách không phê phán, có thể ảnh hưởng xấu đến nhận thức và hành vi của công chúng, đặc biệt là giới trẻ.

Tôn Vinh Chúa vs. Tôn Vinh Thế Tục

Mặc dù 'glorifying' thường có hàm ý tiêu cực trong bối cảnh xã hội, nó lại mang ý nghĩa hoàn toàn tích cực trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. 'Glorifying God' (tôn vinh Chúa) là một khái niệm trung tâm, chỉ hành động ca ngợi, tôn thờ, và làm vinh danh Chúa. Sự khác biệt này cho thấy cách từ ngữ có thể mang những sắc thái nghĩa rất khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng.