(Top Banner Ad)
polished
B2
tính từ B2 Tổng quát

polished

UK: /ˈpɒlɪʃt/ • US: /ˈpɑːlɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh bóng trau chuốt tinh tế bóng loáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made smooth and glossy by rubbing; refined or elegant.

Vietnamese Meaning

Được làm cho nhẵn và bóng bằng cách chà xát; tinh tế hoặc thanh lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a polished performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn trau chuốt."

  • "The politician gave a polished speech."

    "Chính trị gia đã có một bài phát biểu trau chuốt."

  • "The software has a polished user interface."

    "Phần mềm có giao diện người dùng được trau chuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish Đánh bóng, làm cho sáng bóng; trau dồi, hoàn thiện
Noun polish Chất đánh bóng; sự sáng bóng, vẻ lịch sự, tinh tế
Adjective unpolished Chưa đánh bóng, thô ráp; chưa trau chuốt, thiếu tinh tế
Noun polisher Người hoặc máy đánh bóng
Noun polishing Sự đánh bóng, quá trình trau chuốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polīre
Old French
polir
English
polish

Từ sự sáng bóng đến sự tinh tế

Từ 'polished' có nguồn gốc từ động từ 'polīre' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm cho mịn, làm cho sáng bóng'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('polir'), nghĩa này tiếp tục phát triển để không chỉ nói về việc làm vật lý trở nên sáng đẹp mà còn ẩn dụ cho việc trau dồi kỹ năng, hoàn thiện bản thân, hay cách cư xử tinh tế. Một người 'polished' không chỉ sáng bóng bên ngoài mà còn tinh tế trong hành động và lời nói.

Usage Note

Tính từ "polished" thường được dùng để mô tả một bề mặt được làm nhẵn và bóng, hoặc một người, vật, hay kỹ năng đã được trau chuốt, hoàn thiện đến mức đạt được sự tinh tế, chuyên nghiệp. Khác với "shiny" chỉ đơn thuần là bóng, "polished" mang ý nghĩa về sự tỉ mỉ, cẩn thận trong quá trình tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polished
  • highly highly polished
    (Được đánh bóng rất kỹ, rất tinh tế/chuyên nghiệp)
  • well well-polished
    (Được đánh bóng tốt, được trau chuốt kỹ lưỡng)
  • finely finely polished
    (Được đánh bóng mịn, tinh xảo)
  • impeccably impeccably polished
    (Được đánh bóng hoàn hảo, không tì vết)
  • brightly brightly polished
    (Được đánh bóng sáng chói)
Noun + polished
  • polished polished wood
    (Gỗ được đánh bóng)
  • polished polished silver
    (Bạc được đánh bóng)
  • polished polished surface
    (Bề mặt nhẵn bóng)
  • polished polished performance
    (Màn trình diễn hoàn hảo/chuyên nghiệp)
  • polished polished manner/manners
    (Thái độ/cử chỉ lịch sự, tinh tế)
  • polished polished appearance
    (Vẻ ngoài lịch lãm, trau chuốt)
  • polished polished skills
    (Các kỹ năng được trau dồi, hoàn thiện)

Idioms

  • a polished performance

    Một màn trình diễn điêu luyện, hoàn hảo

    "The orchestra delivered a truly polished performance."

    (Dàn nhạc đã mang đến một màn trình diễn thực sự điêu luyện.)

  • polished manners/speech

    Cử chỉ/lời nói tinh tế, lịch thiệp

    "His polished manners made a good impression on everyone."

    (Cử chỉ lịch thiệp của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với mọi người.)

  • polished to perfection

    Được trau chuốt đến mức hoàn hảo

    "The antique furniture had been polished to perfection."

    (Bộ đồ nội thất cổ đã được đánh bóng đến mức hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polished

tính từ
Lật mặt

Được làm cho nhẵn và bóng bằng cách chà xát; tinh tế hoặc thanh lịch.

"She gave a polished performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polished".

Vẻ ngoài và sự tinh tế trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'polished appearance' (vẻ ngoài trau chuốt) hay 'polished manners' (cách cư xử tinh tế) thường được coi trọng, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác mà còn phản ánh sự tự tin và khả năng tự chủ của bản thân.

Sự hoàn thiện trong nghệ thuật và kỹ năng

Khái niệm 'polished' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho quá trình không ngừng trau dồi, cải thiện để đạt đến trình độ cao nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ nghệ thuật, âm nhạc cho đến kỹ năng chuyên môn. Một tác phẩm 'polished' là một tác phẩm đã được chăm chút từng chi tiết, loại bỏ mọi khuyết điểm.