(Top Banner Ad)
glove compartment
B1
danh từ B1 Ô tô

glove compartment

UK: /ˈɡlʌv kəmˈpɑːtmənt/ • US: /ˈɡlʌv kəmˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ hộc đựng đồ (trên xe ô tô) ngăn đựng găng tay (ít dùng hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small storage space in the dashboard of a car.

Vietnamese Meaning

Một ngăn chứa đồ nhỏ nằm ở bảng điều khiển của xe ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep my registration and insurance information in the glove compartment."

    "Tôi để thông tin đăng ký và bảo hiểm xe của mình trong ngăn chứa đồ."

  • "He reached into the glove compartment for the flashlight."

    "Anh ấy với tay vào ngăn chứa đồ để lấy đèn pin."

  • "The owner's manual should be in the glove compartment."

    "Sách hướng dẫn sử dụng xe nên ở trong ngăn chứa đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glovebox Một ngăn nhỏ ở phía trước ghế hành khách trong ô tô, dùng để đựng đồ, đồng nghĩa với 'glove compartment'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galfō
Old English
glof
Middle English
glove
English
glove
Latin
compartiri
Old French
compartiment
English
compartment
English (early 20th century)
glove compartment

Nguồn gốc tên gọi

Ngăn đựng găng tay ('glove compartment') ban đầu đúng như tên gọi của nó: một chiếc hộp nhỏ trong xe ô tô để người lái xe cất giữ găng tay lái xe của mình. Vào đầu thế kỷ 20, găng tay là phụ kiện cần thiết khi lái xe, đặc biệt là trong những chiếc xe không có mái che hoàn toàn. Dù ngày nay ít ai dùng găng tay lái xe, cái tên này vẫn được giữ nguyên và ngăn này dùng để đựng nhiều vật dụng nhỏ khác.

Usage Note

Ngăn chứa đồ này thường được sử dụng để đựng các vật dụng nhỏ như găng tay (trước đây là mục đích sử dụng chính), giấy tờ xe, bản đồ, đèn pin, hoặc các vật dụng cá nhân khác. Nó thường có nắp đậy.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong ngăn chứa đồ: 'The map is in the glove compartment.' (Bản đồ ở trong ngăn chứa đồ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glove compartment
  • open open the glove compartment
    (mở ngăn đựng găng tay)
  • check check the glove compartment
    (kiểm tra ngăn đựng găng tay)
  • reach into reach into the glove compartment
    (với tay vào ngăn đựng găng tay)
  • store something in store something in the glove compartment
    (cất thứ gì đó vào ngăn đựng găng tay)
Adjective + glove compartment
  • empty empty glove compartment
    (ngăn đựng găng tay trống)
  • full full glove compartment
    (ngăn đựng găng tay đầy)
  • lockable lockable glove compartment
    (ngăn đựng găng tay có khóa)

Idioms

  • keep something in the glove compartment

    Giữ thứ gì đó trong ngăn đựng găng tay (để dễ dàng lấy ra khi cần)

    "I always keep my car documents in the glove compartment."

    (Tôi luôn giữ giấy tờ xe trong ngăn đựng găng tay.)

  • check the glove compartment for something

    Kiểm tra ngăn đựng găng tay để tìm kiếm thứ gì đó

    "Can you check the glove compartment for the map?"

    (Bạn có thể kiểm tra ngăn đựng găng tay xem có bản đồ không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glove compartment

danh từ
Lật mặt

Một ngăn chứa đồ nhỏ nằm ở bảng điều khiển của xe ô tô.

"I keep my registration and insurance information in the glove compartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the glove compartment, I would know where the registration is now.
Nếu tôi đã kiểm tra hộp đựng đồ, bây giờ tôi đã biết giấy đăng ký ở đâu rồi.
Phủ định
If she hadn't hidden the map in the glove compartment, we wouldn't have gotten lost.
Nếu cô ấy không giấu bản đồ trong hộp đựng đồ, chúng ta đã không bị lạc.
Nghi vấn
If you had cleaned out the glove compartment, would you be able to find your sunglasses?
Nếu bạn đã dọn dẹp hộp đựng đồ, bạn có tìm thấy kính râm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glove compartment".

Mục đích ban đầu

Ban đầu, 'glove compartment' được thiết kế để chứa găng tay lái xe, một phụ kiện phổ biến và cần thiết cho người lái ô tô vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là khi xe ô tô chưa có kính chắn gió hoàn toàn hoặc hệ thống sưởi ấm kém.

Vật dụng thường được cất giữ

Ngày nay, ngăn đựng găng tay đã trở thành một nơi tiện lợi để cất giữ nhiều vật dụng nhỏ và quan trọng trong xe, như giấy tờ xe (đăng ký, bảo hiểm), sách hướng dẫn sử dụng, bản đồ, đèn pin nhỏ, bút, hoặc bộ sơ cứu mini.