(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glove box
B1

glove box

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ hộc đựng đồ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glove box'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ngăn chứa đồ trong bảng điều khiển của xe ô tô, được sử dụng để cất giữ đồ đạc.

Definition (English Meaning)

A compartment in the dashboard of a motor vehicle, used for storage.

Ví dụ Thực tế với 'Glove box'

  • "I keep my car registration in the glove box."

    "Tôi để giấy đăng ký xe của tôi trong ngăn chứa đồ."

  • "He reached into the glove box for his sunglasses."

    "Anh ấy với tay vào ngăn chứa đồ để lấy kính râm."

  • "The owner's manual is located in the glove box."

    "Sách hướng dẫn sử dụng nằm trong ngăn chứa đồ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glove box'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: glove box
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Glove box'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ngăn chứa đồ (glove box) thường được sử dụng để đựng các vật dụng nhỏ như giấy tờ xe, bản đồ, kính râm, hoặc các vật dụng cá nhân khác. Tên gọi 'glove box' xuất phát từ việc ban đầu nó thường được dùng để đựng găng tay lái xe, nhưng ngày nay chức năng này không còn phổ biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* in: Chỉ vị trí bên trong ngăn chứa đồ. Ví dụ: 'The registration is in the glove box.' (Giấy đăng ký xe ở trong ngăn chứa đồ.)
* of: Thường dùng khi nói về việc chứa đựng cái gì đó. Ví dụ: 'The contents of the glove box were scattered after the accident.' (Đồ đạc trong ngăn chứa đồ văng tung tóe sau tai nạn.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glove box'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)