glove box
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glove box'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngăn chứa đồ trong bảng điều khiển của xe ô tô, được sử dụng để cất giữ đồ đạc.
Definition (English Meaning)
A compartment in the dashboard of a motor vehicle, used for storage.
Ví dụ Thực tế với 'Glove box'
-
"I keep my car registration in the glove box."
"Tôi để giấy đăng ký xe của tôi trong ngăn chứa đồ."
-
"He reached into the glove box for his sunglasses."
"Anh ấy với tay vào ngăn chứa đồ để lấy kính râm."
-
"The owner's manual is located in the glove box."
"Sách hướng dẫn sử dụng nằm trong ngăn chứa đồ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Glove box'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: glove box
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Glove box'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ngăn chứa đồ (glove box) thường được sử dụng để đựng các vật dụng nhỏ như giấy tờ xe, bản đồ, kính râm, hoặc các vật dụng cá nhân khác. Tên gọi 'glove box' xuất phát từ việc ban đầu nó thường được dùng để đựng găng tay lái xe, nhưng ngày nay chức năng này không còn phổ biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: Chỉ vị trí bên trong ngăn chứa đồ. Ví dụ: 'The registration is in the glove box.' (Giấy đăng ký xe ở trong ngăn chứa đồ.)
* of: Thường dùng khi nói về việc chứa đựng cái gì đó. Ví dụ: 'The contents of the glove box were scattered after the accident.' (Đồ đạc trong ngăn chứa đồ văng tung tóe sau tai nạn.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Glove box'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.