(Top Banner Ad)
surfeited
C1
Tính từ C1 Ẩm thực/Cảm xúc

surfeited

UK: /ˈsɜːfɪtɪd/ • US: /ˈsɜːrfɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

no nê đến phát ngán chán ngấy bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having consumed too much of something; satiated; fed to excess.

Vietnamese Meaning

Đã ăn hoặc trải nghiệm quá nhiều thứ gì đó đến mức chán ngấy, no nê quá mức; bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the huge Thanksgiving meal, everyone felt surfeited."

    "Sau bữa ăn Lễ Tạ Ơn thịnh soạn, mọi người đều cảm thấy no nê đến phát ngán."

  • "He was surfeited with praise and attention."

    "Anh ta đã quá no nê với những lời khen ngợi và sự chú ý."

  • "The market is surfeited with cheap imitations."

    "Thị trường tràn ngập những hàng nhái giá rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surfeit sự dư thừa; sự bội thực (do ăn uống quá độ)
Verb surfeit làm cho ăn uống quá độ; làm cho bội thực hoặc chán ngán vì quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
superfacere
Old French
surfaire
Old French
surfet
English (14th century)
surfeit
English
surfeited

Nguồn gốc của sự 'Thừa Mứa'

Từ 'surfeited' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'superfacere', có nghĩa là 'làm quá mức' hay 'vượt quá'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'surfaire' và 'surfet', diễn tả sự dư thừa. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'surfeit' ban đầu có nghĩa là sự ăn uống quá độ hoặc sự bội thực, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự dư thừa về bất cứ điều gì, gây cảm giác chán ngán hoặc khó chịu.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khó chịu, chán ghét do đã tiêu thụ quá nhiều một thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống. Khác với 'full' (no), 'surfeited' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự dư thừa gây khó chịu.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'surfeit', thường được dùng trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành.

Prepositions

with on

'Surfeited with': diễn tả sự chán ngấy, no nê với cái gì đó. Ví dụ: 'He was surfeited with sweets.' ('Anh ta chán ngấy đồ ngọt'). 'Surfeited on': tương tự như 'with' nhưng thường dùng khi nói về việc ăn quá nhiều. Ví dụ: 'The lions were surfeited on the zebra carcass.' ('Những con sư tử no nê xác ngựa vằn').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'surfeited'
  • be to be surfeited
    (bị bội thực/chán ngán)
  • feel to feel surfeited
    (cảm thấy bội thực/chán ngán)
  • become to become surfeited
    (trở nên bội thực/chán ngán)
Common objects after 'surfeited with'
  • food surfeited with food
    (bội thực vì thức ăn)
  • luxury surfeited with luxury
    (chán ngán vì sự xa hoa)
  • information surfeited with information
    (bị ngộp thở/chán ngán vì quá nhiều thông tin)
  • praise surfeited with praise
    (chán ngán vì quá nhiều lời khen ngợi)

Idioms

  • to be surfeited with riches

    có quá nhiều của cải đến mức chán ngán/không còn thấy giá trị

    "He was surfeited with riches, yet still felt empty."

    (Anh ta có quá nhiều của cải nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng.)

  • to be surfeited with pleasure

    chán ngán vì hưởng thụ quá nhiều thú vui

    "After years of endless parties, she became surfeited with pleasure."

    (Sau nhiều năm tiệc tùng không ngừng, cô ấy trở nên chán ngán với thú vui.)

  • surfeited with experience

    quá thừa kinh nghiệm (đến mức không còn hứng thú hoặc coi trọng)

    "The old general was surfeited with experience, having fought in countless wars."

    (Vị tướng già đã quá thừa kinh nghiệm, từng chiến đấu qua vô số cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfeited

Tính từ
Lật mặt

Đã ăn hoặc trải nghiệm quá nhiều thứ gì đó đến mức chán ngấy, no nê quá mức; bão hòa.

"After the huge Thanksgiving meal, everyone felt surfeited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfeited".

Sự Nguy Hiểm Của Sự Dư Thừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học cổ điển, khái niệm 'surfeit' (dư thừa, bội thực) thường được dùng để cảnh báo về hậu quả tiêu cực của việc hưởng thụ quá mức. Nó không chỉ ám chỉ sự ăn uống mà còn cả sự giàu sang, quyền lực hay lạc thú. Sự dư thừa có thể dẫn đến sự chán ghét, bệnh tật hoặc suy đồi đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ.

Bội thực thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, từ 'surfeited' thường được dùng để mô tả tình trạng 'bội thực thông tin' (information surfeit hoặc information overload). Con người phải tiếp nhận quá nhiều dữ liệu, tin tức mỗi ngày, dẫn đến cảm giác choáng ngợp, mệt mỏi và khó khăn trong việc chọn lọc thông tin quan trọng. Điều này phản ánh một khía cạnh hiện đại của sự dư thừa.