(Top Banner Ad)
glycogen replenishment
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học, Thể thao

glycogen replenishment

UK: /ˈɡlaɪkədʒən rɪˈplenɪʃmənt/ • US: /ˈɡlaɪkədʒən rɪˈplenɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi glycogen bổ sung glycogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring glycogen levels in the body, typically after exercise or periods of fasting.

Vietnamese Meaning

Quá trình phục hồi mức glycogen trong cơ thể, thường là sau khi tập thể dục hoặc thời gian nhịn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is crucial for effective glycogen replenishment after a marathon."

    "Dinh dưỡng hợp lý là rất quan trọng để phục hồi glycogen hiệu quả sau một cuộc chạy marathon."

  • "Athletes focus on glycogen replenishment strategies to optimize performance."

    "Các vận động viên tập trung vào các chiến lược phục hồi glycogen để tối ưu hóa hiệu suất."

  • "The rate of glycogen replenishment is influenced by the type and amount of carbohydrate consumed."

    "Tốc độ phục hồi glycogen bị ảnh hưởng bởi loại và lượng carbohydrate được tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycogen chất glycogen (một dạng glucose dự trữ)
Noun glucose đường glucose
Adjective glycemic thuộc về đường huyết
Verb replenish bổ sung, làm đầy lại
Adjective replenishable có thể bổ sung được
Noun repletion sự làm đầy, sự bổ sung

Synonyms

glycogen restoration (sự phục hồi glycogen)glycogen repletion (sự bổ sung glycogen)

Antonyms

Related Words

carbohydrate loading (nạp carbohydrate)muscle glycogen (glycogen cơ bắp)liver glycogen (glycogen gan)

Subject Area

Sinh học, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
Ancient Greek
γενής (genēs)
Latin
re-
Latin
plenus
Old French
replenir
English (14th C.)
replenish
English (1857, coined by C. Bernard)
glycogen
English (modern usage)
glycogen replenishment

Nguồn gốc của 'Glycogen'

Từ 'glycogen' được nhà sinh lý học người Pháp Claude Bernard đặt ra vào năm 1857. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'γλυκύς' (glykys) có nghĩa là 'ngọt', và 'γενής' (genēs) có nghĩa là 'sản xuất' hoặc 'tạo ra'. Tên gọi này phản ánh chức năng của glycogen là một dạng đường dự trữ trong cơ thể, có thể nhanh chóng chuyển hóa thành glucose (một loại đường ngọt) để cung cấp năng lượng.

Nguồn gốc của 'Replenishment'

Từ 'replenishment' là danh từ của động từ 'replenish'. 'Replenish' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. 'Re-' là tiền tố có nghĩa là 'lại, lần nữa', và 'plenus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đầy đủ'. Do đó, 'replenish' mang ý nghĩa 'làm đầy lại' hoặc 'bổ sung cho đầy đủ', rất phù hợp với ngữ cảnh bổ sung nguồn dự trữ năng lượng.

Usage Note

Glycogen là một dạng dự trữ glucose trong cơ thể, chủ yếu ở gan và cơ bắp. Glycogen replenishment là rất quan trọng sau khi hoạt động thể chất cường độ cao hoặc kéo dài để phục hồi năng lượng và hỗ trợ chức năng cơ bắp. Nó liên quan đến việc tiêu thụ carbohydrate để cung cấp glucose, chất này sau đó được chuyển đổi thành glycogen và lưu trữ.

Prepositions

of for

‘Replenishment of’: Chỉ sự phục hồi của một thứ gì đó. Ví dụ: 'glycogen replenishment of muscle stores.' ‘Replenishment for’: Chỉ mục đích của việc phục hồi. Ví dụ: 'strategies for glycogen replenishment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + glycogen replenishment
  • maximize maximize glycogen replenishment
    (tối đa hóa việc bổ sung glycogen)
  • facilitate facilitate glycogen replenishment
    (tạo điều kiện cho việc bổ sung glycogen)
  • accelerate accelerate glycogen replenishment
    (tăng tốc độ bổ sung glycogen)
Tính từ + glycogen replenishment
  • rapid rapid glycogen replenishment
    (việc bổ sung glycogen nhanh chóng)
  • optimal optimal glycogen replenishment
    (việc bổ sung glycogen tối ưu)
  • effective effective glycogen replenishment
    (việc bổ sung glycogen hiệu quả)
Danh từ + of + glycogen replenishment
  • rate rate of glycogen replenishment
    (tốc độ bổ sung glycogen)
  • process process of glycogen replenishment
    (quá trình bổ sung glycogen)

Idioms

  • post-exercise glycogen replenishment

    Việc bổ sung glycogen sau khi tập luyện/vận động. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong dinh dưỡng thể thao để phục hồi năng lượng.

    "Consuming carbohydrates immediately after a workout supports post-exercise glycogen replenishment."

    (Tiêu thụ carbohydrate ngay sau buổi tập sẽ hỗ trợ việc bổ sung glycogen sau khi tập luyện.)

  • glycogen replenishment strategies

    Các chiến lược bổ sung glycogen. Ám chỉ các phương pháp (ăn uống, thời điểm) được áp dụng để khôi phục nguồn glycogen trong cơ thể.

    "Athletes often discuss various glycogen replenishment strategies to optimize their performance."

    (Các vận động viên thường thảo luận về nhiều chiến lược bổ sung glycogen khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất của họ.)

  • glycogen window

    "Cửa sổ glycogen" - khoảng thời gian vàng (thường là 30-60 phút) sau tập luyện cường độ cao, khi cơ thể hấp thụ carbohydrate hiệu quả nhất để bổ sung glycogen.

    "It's crucial to eat high-carb foods within the glycogen window to maximize recovery."

    (Điều quan trọng là ăn thực phẩm giàu carbohydrate trong "cửa sổ glycogen" để tối đa hóa sự phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycogen replenishment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phục hồi mức glycogen trong cơ thể, thường là sau khi tập thể dục hoặc thời gian nhịn ăn.

"Proper nutrition is crucial for effective glycogen replenishment after a marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete prioritized glycogen replenishment after the intense workout.
Vận động viên ưu tiên việc bổ sung glycogen sau buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
The dietary plan didn't include measures to ensure glycogen replenishment.
Kế hoạch ăn kiêng không bao gồm các biện pháp để đảm bảo việc bổ sung glycogen.
Nghi vấn
How does one effectively promote glycogen replenishment after strenuous exercise?
Làm thế nào để một người có thể thúc đẩy hiệu quả việc bổ sung glycogen sau khi tập thể dục vất vả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycogen replenishment".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Dinh dưỡng

Trong văn hóa thể thao và thể hình hiện đại, khái niệm 'glycogen replenishment' là một trụ cột quan trọng. Các vận động viên chuyên nghiệp và người tập thể dục nghiệp dư đều chú trọng đến việc nạp đủ carbohydrate để bổ sung glycogen, nhằm duy trì năng lượng, cải thiện hiệu suất và tăng tốc độ phục hồi cơ bắp. Đây là một phần thiết yếu trong các chế độ dinh dưỡng, đặc biệt đối với các môn thể thao sức bền như chạy marathon, đạp xe và ba môn phối hợp.

Xu hướng 'Carb-loading' và Thực phẩm bổ sung

Việc bổ sung glycogen có mối liên hệ chặt chẽ với xu hướng 'carb-loading' (nạp carbohydrate) phổ biến trước các sự kiện thể thao lớn, nơi vận động viên tăng cường lượng carbohydrate tiêu thụ để tối đa hóa dự trữ glycogen. Ngoài ra, sự phát triển của thị trường thực phẩm bổ sung, đặc biệt là đồ uống, gel năng lượng và thanh protein giàu carbohydrate, cũng cho thấy vai trò trung tâm của việc bổ sung glycogen trong văn hóa tập luyện và phục hồi thể chất ngày nay.