(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glycogen replenishment
C1

glycogen replenishment

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi glycogen bổ sung glycogen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glycogen replenishment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình phục hồi mức glycogen trong cơ thể, thường là sau khi tập thể dục hoặc thời gian nhịn ăn.

Definition (English Meaning)

The process of restoring glycogen levels in the body, typically after exercise or periods of fasting.

Ví dụ Thực tế với 'Glycogen replenishment'

  • "Proper nutrition is crucial for effective glycogen replenishment after a marathon."

    "Dinh dưỡng hợp lý là rất quan trọng để phục hồi glycogen hiệu quả sau một cuộc chạy marathon."

  • "Athletes focus on glycogen replenishment strategies to optimize performance."

    "Các vận động viên tập trung vào các chiến lược phục hồi glycogen để tối ưu hóa hiệu suất."

  • "The rate of glycogen replenishment is influenced by the type and amount of carbohydrate consumed."

    "Tốc độ phục hồi glycogen bị ảnh hưởng bởi loại và lượng carbohydrate được tiêu thụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glycogen replenishment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: glycogen replenishment
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

glycogen restoration(sự phục hồi glycogen)
glycogen repletion(sự bổ sung glycogen)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

carbohydrate loading(nạp carbohydrate)
muscle glycogen(glycogen cơ bắp)
liver glycogen(glycogen gan)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Y học Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Glycogen replenishment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Glycogen là một dạng dự trữ glucose trong cơ thể, chủ yếu ở gan và cơ bắp. Glycogen replenishment là rất quan trọng sau khi hoạt động thể chất cường độ cao hoặc kéo dài để phục hồi năng lượng và hỗ trợ chức năng cơ bắp. Nó liên quan đến việc tiêu thụ carbohydrate để cung cấp glucose, chất này sau đó được chuyển đổi thành glycogen và lưu trữ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Replenishment of’: Chỉ sự phục hồi của một thứ gì đó. Ví dụ: 'glycogen replenishment of muscle stores.' ‘Replenishment for’: Chỉ mục đích của việc phục hồi. Ví dụ: 'strategies for glycogen replenishment.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glycogen replenishment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)