(Top Banner Ad)
glycolic acid
C1
noun C1 Hóa học, Da liễu, Mỹ phẩm

glycolic acid

UK: /ɡlaɪˈkɒlɪk ˈæsɪd/ • US: /ɡlaɪˈkɒlɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit glycolic Axit alpha hydroxy glycolic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alpha-hydroxy acid (AHA) derived from sugarcane, beets, or other fruits. It is used in skin care products for its exfoliating and anti-aging properties.

Vietnamese Meaning

Một axit alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía, củ cải đường hoặc các loại trái cây khác. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính tẩy tế bào chết và chống lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist recommended a glycolic acid peel to improve my skin's texture."

    "Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng phương pháp lột da bằng axit glycolic để cải thiện kết cấu da của tôi."

  • "Glycolic acid is often used in facial cleansers to remove dead skin cells."

    "Axit glycolic thường được sử dụng trong sữa rửa mặt để loại bỏ tế bào da chết."

  • "Using a glycolic acid serum regularly can reduce the appearance of fine lines and wrinkles."

    "Sử dụng serum axit glycolic thường xuyên có thể làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glycolic Thuộc về hoặc liên quan đến axit glycolic hoặc glycol.
Noun glycol Một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu, có hai nhóm hydroxyl; là tiền chất để tổng hợp axit glycolic.
Noun glycolate Muối hoặc este được tạo thành từ axit glycolic.

Synonyms

alpha-hydroxy acid (axit alpha-hydroxy)AHA (AHA)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
Latin
acidus
Modern English
glycolic acid

Nguồn gốc tên gọi

Axit glycolic có tên gọi bắt nguồn từ hai gốc từ khác nhau. Phần 'glycolic' đến từ 'glykys' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'ngọt', liên quan đến việc nó được tìm thấy tự nhiên trong mía đường. Phần 'acid' xuất phát từ 'acidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chua'. Sự kết hợp này mô tả một hợp chất hóa học đặc biệt vừa có nguồn gốc từ thực vật ngọt ngào, vừa mang tính chất axit.

Usage Note

Glycolic acid là một AHA phổ biến nhờ kích thước phân tử nhỏ, cho phép nó dễ dàng thâm nhập vào da. Nó hoạt động bằng cách làm suy yếu các liên kết giữa các tế bào da chết, giúp loại bỏ chúng và làm lộ ra làn da tươi trẻ hơn bên dưới. Nó khác với các axit khác như salicylic acid (một BHA) ở chỗ salicylic acid tan trong dầu và có thể thâm nhập vào lỗ chân lông để làm sạch chúng.

Prepositions

in for as

- *in* chỉ sự hiện diện của glycolic acid trong một sản phẩm hoặc thành phần. Ví dụ: 'Glycolic acid is found *in* many skin care products.'
- *for* chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'It is used *for* exfoliating the skin.'
- *as* chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'Glycolic acid acts *as* an exfoliant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycolic acid
  • pure pure glycolic acid
    (axit glycolic tinh khiết)
  • exfoliating exfoliating glycolic acid
    (axit glycolic tẩy tế bào chết)
  • high-strength high-strength glycolic acid
    (axit glycolic nồng độ cao)
Verb + glycolic acid
  • apply apply glycolic acid
    (thoa/sử dụng axit glycolic)
  • use use glycolic acid
    (sử dụng axit glycolic)
  • contain contain glycolic acid
    (chứa axit glycolic)
glycolic acid + Noun
  • peel glycolic acid peel
    (liệu trình lột tẩy da hóa học bằng axit glycolic)
  • serum glycolic acid serum
    (tinh chất (serum) axit glycolic)
  • toner glycolic acid toner
    (nước cân bằng da (toner) axit glycolic)

Idioms

  • glycolic acid peel

    Liệu trình lột da hóa học bằng axit glycolic

    "She gets a glycolic acid peel once a month for brighter skin."

    (Cô ấy thực hiện liệu trình lột da bằng axit glycolic mỗi tháng một lần để có làn da sáng hơn.)

  • glycolic acid toner

    Nước cân bằng da (toner) chứa axit glycolic

    "Using a glycolic acid toner can help improve skin texture."

    (Sử dụng nước cân bằng da chứa axit glycolic có thể giúp cải thiện kết cấu da.)

  • alpha-hydroxy acid (AHA) like glycolic acid

    Axit alpha-hydroxy (AHA) như axit glycolic

    "AHAs like glycolic acid are popular for exfoliation."

    (Các AHA như axit glycolic được ưa chuộng để tẩy tế bào chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycolic acid

noun
Lật mặt

Một axit alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía, củ cải đường hoặc các loại trái cây khác. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính tẩy tế bào chết và chống lão hóa.

"The dermatologist recommended a glycolic acid peel to improve my skin's texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycolic acid".

Ngôi sao trong ngành mỹ phẩm

Axit glycolic là một trong những thành phần AHA (Alpha Hydroxy Acid) phổ biến nhất, được mệnh danh là 'ngôi sao' trong ngành chăm sóc da hiện đại. Nó nổi tiếng với khả năng tẩy tế bào chết hóa học nhẹ nhàng, cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn và làm sáng da, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều sản phẩm từ serum đến kem dưỡng.

Từ mía đường đến phòng lab

Điều thú vị là axit glycolic được tìm thấy tự nhiên với nồng độ cao trong mía đường, cũng như trong một số loại trái cây khác. Khám phá này đã mở đường cho việc tổng hợp và ứng dụng nó rộng rãi trong y học và mỹ phẩm, minh chứng cho sự giao thoa giữa thiên nhiên và khoa học trong việc tạo ra các giải pháp làm đẹp hiệu quả.