glycolic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alpha-hydroxy acid (AHA) derived from sugarcane, beets, or other fruits. It is used in skin care products for its exfoliating and anti-aging properties.
Vietnamese Meaning
Một axit alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía, củ cải đường hoặc các loại trái cây khác. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính tẩy tế bào chết và chống lão hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dermatologist recommended a glycolic acid peel to improve my skin's texture."
"Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng phương pháp lột da bằng axit glycolic để cải thiện kết cấu da của tôi."
-
"Glycolic acid is often used in facial cleansers to remove dead skin cells."
"Axit glycolic thường được sử dụng trong sữa rửa mặt để loại bỏ tế bào da chết."
-
"Using a glycolic acid serum regularly can reduce the appearance of fine lines and wrinkles."
"Sử dụng serum axit glycolic thường xuyên có thể làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | glycolic | Thuộc về hoặc liên quan đến axit glycolic hoặc glycol. |
| Noun | glycol | Một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu, có hai nhóm hydroxyl; là tiền chất để tổng hợp axit glycolic. |
| Noun | glycolate | Muối hoặc este được tạo thành từ axit glycolic. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glycolic acid là một AHA phổ biến nhờ kích thước phân tử nhỏ, cho phép nó dễ dàng thâm nhập vào da. Nó hoạt động bằng cách làm suy yếu các liên kết giữa các tế bào da chết, giúp loại bỏ chúng và làm lộ ra làn da tươi trẻ hơn bên dưới. Nó khác với các axit khác như salicylic acid (một BHA) ở chỗ salicylic acid tan trong dầu và có thể thâm nhập vào lỗ chân lông để làm sạch chúng.
Prepositions
- *in* chỉ sự hiện diện của glycolic acid trong một sản phẩm hoặc thành phần. Ví dụ: 'Glycolic acid is found *in* many skin care products.'
- *for* chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'It is used *for* exfoliating the skin.'
- *as* chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'Glycolic acid acts *as* an exfoliant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure glycolic acid (axit glycolic tinh khiết)
-
exfoliating exfoliating glycolic acid (axit glycolic tẩy tế bào chết)
-
high-strength high-strength glycolic acid (axit glycolic nồng độ cao)
-
apply apply glycolic acid (thoa/sử dụng axit glycolic)
-
use use glycolic acid (sử dụng axit glycolic)
-
contain contain glycolic acid (chứa axit glycolic)
-
peel glycolic acid peel (liệu trình lột tẩy da hóa học bằng axit glycolic)
-
serum glycolic acid serum (tinh chất (serum) axit glycolic)
-
toner glycolic acid toner (nước cân bằng da (toner) axit glycolic)
Idioms
-
glycolic acid peel
Liệu trình lột da hóa học bằng axit glycolic
"She gets a glycolic acid peel once a month for brighter skin."
(Cô ấy thực hiện liệu trình lột da bằng axit glycolic mỗi tháng một lần để có làn da sáng hơn.)
-
glycolic acid toner
Nước cân bằng da (toner) chứa axit glycolic
"Using a glycolic acid toner can help improve skin texture."
(Sử dụng nước cân bằng da chứa axit glycolic có thể giúp cải thiện kết cấu da.)
-
alpha-hydroxy acid (AHA) like glycolic acid
Axit alpha-hydroxy (AHA) như axit glycolic
"AHAs like glycolic acid are popular for exfoliation."
(Các AHA như axit glycolic được ưa chuộng để tẩy tế bào chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glycolic acid
nounMột axit alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía, củ cải đường hoặc các loại trái cây khác. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính tẩy tế bào chết và chống lão hóa.
"The dermatologist recommended a glycolic acid peel to improve my skin's texture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycolic acid".
