(Top Banner Ad)
glycosuria
C1
Danh từ C1 Y học

glycosuria

UK: /ˌɡlaɪkəˈsʊəriə/ • US: /ˌɡlaɪkəˈsʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

đường niệu chứng đường niệu tiểu đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of glucose in the urine.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của glucose trong nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycosuria is a common sign of untreated diabetes."

    "Đường niệu là một dấu hiệu phổ biến của bệnh tiểu đường không được điều trị."

  • "The doctor tested the patient for glycosuria."

    "Bác sĩ đã xét nghiệm đường niệu cho bệnh nhân."

  • "Persistent glycosuria requires further investigation."

    "Đường niệu kéo dài cần được điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycosuria Tình trạng có đường trong nước tiểu; đường niệu
Adjective glycosuric Thuộc về hoặc liên quan đến đường niệu; có đường niệu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys, sweet)
Ancient Greek
οὖρον (ouron, urine)
Modern Latin
glycosuria
English
glycosuria

Nguồn gốc từ 'ngọt' và 'nước tiểu'

Từ 'glycosuria' là một thuật ngữ y học được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Glyco-' xuất phát từ 'glykys' có nghĩa là 'ngọt', và '-uria' từ 'ouron' có nghĩa là 'nước tiểu'. Vì vậy, glycosuria theo nghĩa đen có nghĩa là 'nước tiểu ngọt', mô tả chính xác tình trạng có đường trong nước tiểu, một dấu hiệu quan trọng của nhiều bệnh, đặc biệt là tiểu đường.

Usage Note

Glycosuria thường là dấu hiệu của bệnh tiểu đường (diabetes mellitus), khi nồng độ glucose trong máu quá cao, vượt quá ngưỡng tái hấp thu của thận. Tuy nhiên, glycosuria cũng có thể xảy ra do các nguyên nhân khác không liên quan đến tiểu đường, ví dụ như các vấn đề về thận hoặc do mang thai. Cần phân biệt với glucosuria renal (thận hư đường niệu) - một tình trạng khi glucose xuất hiện trong nước tiểu dù nồng độ glucose trong máu bình thường.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Glycosuria *in* a patient can indicate diabetes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycosuria
  • renal renal glycosuria
    (đường niệu do thận)
  • transient transient glycosuria
    (đường niệu thoáng qua)
  • persistent persistent glycosuria
    (đường niệu kéo dài)
  • alimentary alimentary glycosuria
    (đường niệu sau ăn)
Verb + glycosuria
  • develop develop glycosuria
    (bị mắc/phát triển đường niệu)
  • exhibit exhibit glycosuria
    (biểu hiện đường niệu)
  • detect detect glycosuria
    (phát hiện đường niệu)
Noun + glycosuria
  • presence presence of glycosuria
    (sự hiện diện của đường niệu)
  • screening screening for glycosuria
    (sàng lọc đường niệu)

Idioms

  • to have glycosuria

    bị/có đường niệu

    "The patient was found to have glycosuria during the routine check-up, indicating a need for further evaluation."

    (Bệnh nhân được phát hiện có đường niệu trong lần khám sức khỏe định kỳ, cho thấy cần phải đánh giá thêm.)

  • to test positive for glycosuria

    xét nghiệm dương tính với đường niệu

    "If a pregnant woman tests positive for glycosuria, it could be a sign of gestational diabetes."

    (Nếu một phụ nữ mang thai xét nghiệm dương tính với đường niệu, đó có thể là dấu hiệu của tiểu đường thai kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycosuria

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện của glucose trong nước tiểu.

"Glycosuria is a common sign of untreated diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycosuria".

Phát hiện 'nước tiểu ngọt' trong y học cổ đại

Từ thời xa xưa, các thầy thuốc ở Ấn Độ và Ai Cập đã nhận biết bệnh tiểu đường qua việc quan sát nước tiểu. Họ nhận thấy nước tiểu của bệnh nhân có vị ngọt (do đường) và thường thu hút kiến. Đây là một trong những dấu hiệu đầu tiên của tình trạng glycosuria, giúp nhận diện bệnh tiểu đường trước khi có các phương pháp xét nghiệm hiện đại.

Tầm quan trọng trong chẩn đoán hiện đại

Ngày nay, việc phát hiện glycosuria thông qua xét nghiệm nước tiểu là một phương pháp sàng lọc và chẩn đoán quan trọng, đặc biệt là đối với bệnh tiểu đường. Dấu hiệu này cảnh báo sự mất cân bằng đường huyết trong cơ thể, thúc đẩy việc xét nghiệm máu chi tiết hơn để có chẩn đoán và điều trị kịp thời, giúp bệnh nhân kiểm soát sức khỏe tốt hơn.