glycosuria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presence of glucose in the urine.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện của glucose trong nước tiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glycosuria is a common sign of untreated diabetes."
"Đường niệu là một dấu hiệu phổ biến của bệnh tiểu đường không được điều trị."
-
"The doctor tested the patient for glycosuria."
"Bác sĩ đã xét nghiệm đường niệu cho bệnh nhân."
-
"Persistent glycosuria requires further investigation."
"Đường niệu kéo dài cần được điều tra thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glycosuria | Tình trạng có đường trong nước tiểu; đường niệu |
| Adjective | glycosuric | Thuộc về hoặc liên quan đến đường niệu; có đường niệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glycosuria thường là dấu hiệu của bệnh tiểu đường (diabetes mellitus), khi nồng độ glucose trong máu quá cao, vượt quá ngưỡng tái hấp thu của thận. Tuy nhiên, glycosuria cũng có thể xảy ra do các nguyên nhân khác không liên quan đến tiểu đường, ví dụ như các vấn đề về thận hoặc do mang thai. Cần phân biệt với glucosuria renal (thận hư đường niệu) - một tình trạng khi glucose xuất hiện trong nước tiểu dù nồng độ glucose trong máu bình thường.
Prepositions
Ví dụ: 'Glycosuria *in* a patient can indicate diabetes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
renal renal glycosuria (đường niệu do thận)
-
transient transient glycosuria (đường niệu thoáng qua)
-
persistent persistent glycosuria (đường niệu kéo dài)
-
alimentary alimentary glycosuria (đường niệu sau ăn)
-
develop develop glycosuria (bị mắc/phát triển đường niệu)
-
exhibit exhibit glycosuria (biểu hiện đường niệu)
-
detect detect glycosuria (phát hiện đường niệu)
-
presence presence of glycosuria (sự hiện diện của đường niệu)
-
screening screening for glycosuria (sàng lọc đường niệu)
Idioms
-
to have glycosuria
bị/có đường niệu
"The patient was found to have glycosuria during the routine check-up, indicating a need for further evaluation."
(Bệnh nhân được phát hiện có đường niệu trong lần khám sức khỏe định kỳ, cho thấy cần phải đánh giá thêm.)
-
to test positive for glycosuria
xét nghiệm dương tính với đường niệu
"If a pregnant woman tests positive for glycosuria, it could be a sign of gestational diabetes."
(Nếu một phụ nữ mang thai xét nghiệm dương tính với đường niệu, đó có thể là dấu hiệu của tiểu đường thai kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glycosuria
Danh từSự hiện diện của glucose trong nước tiểu.
"Glycosuria is a common sign of untreated diabetes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycosuria".
