(Top Banner Ad)
gnawer
B2
noun B2 Động vật học

gnawer

UK: /ˈnɔːə(r)/ • US: /ˈnɔːər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật gặm nhấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rodent; an animal that gnaws.

Vietnamese Meaning

Động vật gặm nhấm; một con vật có thói quen gặm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squirrels are prolific gnawers and can cause significant damage to trees."

    "Sóc là loài gặm nhấm sinh sản nhanh và có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây cối."

  • "The beaver, a known gnawer, can fell large trees with its powerful teeth."

    "Hải ly, một loài gặm nhấm nổi tiếng, có thể đốn hạ những cây lớn bằng hàm răng khỏe mạnh của nó."

  • "Farmers often see field mice as gnawers that can damage crops."

    "Nông dân thường xem chuột đồng là loài gặm nhấm có thể gây hại cho mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gnaw gặm, nhấm nháp
Noun/Adjective gnawing sự gặm nhấm; (adj) gặm nhấm liên tục, gây khó chịu (ví dụ: gnawing pain - nỗi đau dai dẳng)
Noun gnawer động vật gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.), người hay gặm nhấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gnagan
Modern English
gnaw
Modern English
gnawer

Nguồn gốc của 'Gnawer'

Từ 'gnawer' xuất phát từ động từ 'gnaw' (gặm nhấm), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gnagan'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, nên 'gnawer' có nghĩa là 'vật gặm nhấm' hoặc 'người chuyên gặm nhấm'. Từ này gợi lên hình ảnh một hành động lặp đi lặp lại, thường là bởi những loài vật có răng cửa sắc bén.

Usage Note

Từ 'gnawer' nhấn mạnh vào đặc điểm hành vi của con vật, đó là thói quen gặm nhấm liên tục. Nó thường được sử dụng để chỉ các loài gặm nhấm như chuột, sóc, hải ly, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnawer
  • small small gnawer
    (sinh vật gặm nhấm nhỏ)
  • pest pest gnawer
    (sinh vật gặm nhấm gây hại)
  • tireless tireless gnawer
    (sinh vật gặm nhấm không ngừng nghỉ)
Verb + gnawer
  • catch catch a gnawer
    (bắt một con vật gặm nhấm)
  • trap trap a gnawer
    (bẫy một con vật gặm nhấm)
Gnawer + Verb
  • Gnawer A gnawer chews through
    (Một con vật gặm nhấm gặm xuyên qua)
  • Gnawer A gnawer burrows
    (Một con vật gặm nhấm đào hang)

Idioms

  • gnaw at something/someone

    gặm nhấm (nghĩa bóng: làm phiền, gây lo lắng dai dẳng)

    "The uncertainty began to gnaw at him."

    (Sự không chắc chắn bắt đầu gặm nhấm anh ấy.)

  • a gnawing feeling/doubt/pain

    một cảm giác/sự nghi ngờ/nỗi đau dai dẳng, khó chịu

    "She had a gnawing suspicion that something was wrong."

    (Cô ấy có một linh cảm gặm nhấm rằng có điều gì đó không ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnawer

noun
Lật mặt

Động vật gặm nhấm; một con vật có thói quen gặm.

"Squirrels are prolific gnawers and can cause significant damage to trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had not left the grain unattended, the gnawer would not be in the pantry now.
Nếu người nông dân không để thóc không ai trông coi, thì loài gặm nhấm đã không ở trong tủ đựng thức ăn bây giờ.
Phủ định
If the city had implemented stricter pest control measures, that gnawer wouldn't be causing so much damage now.
Nếu thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch hại nghiêm ngặt hơn, thì loài gặm nhấm đó đã không gây ra nhiều thiệt hại đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If we hadn't trapped so many of its relatives, would that gnawer be so bold now?
Nếu chúng ta không bẫy quá nhiều họ hàng của nó, thì con vật gặm nhấm đó có táo bạo đến vậy bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A beaver is a gnawer.
Hải ly là một loài gặm nhấm.
Phủ định
That animal is not a gnawer.
Con vật đó không phải là loài gặm nhấm.
Nghi vấn
Is a squirrel a gnawer?
Có phải con sóc là một loài gặm nhấm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exterminator will be trapping gnawers in the basement all night.
Người diệt côn trùng sẽ bẫy những loài gặm nhấm trong tầng hầm cả đêm.
Phủ định
The cat won't be catching any gnawers if it stays inside.
Con mèo sẽ không bắt được bất kỳ loài gặm nhấm nào nếu nó ở trong nhà.
Nghi vấn
Will the farmer be protecting his crops from gnawers next season?
Liệu người nông dân có bảo vệ mùa màng của mình khỏi loài gặm nhấm vào mùa tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnawer".

Loài gặm nhấm trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, các loài gặm nhấm như chuột, sóc thường được coi là 'gnawer' chính. Chúng có thể đại diện cho sự kiên trì (khi gặm nhấm không ngừng), sự phá hoại hoặc những vấn đề tiềm ẩn, khó chịu gặm nhấm dần theo thời gian. Hình ảnh 'gnawer' thường gắn liền với sự cẩn trọng và quản lý tài sản để tránh thiệt hại.