gnawer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rodent; an animal that gnaws.
Vietnamese Meaning
Động vật gặm nhấm; một con vật có thói quen gặm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Squirrels are prolific gnawers and can cause significant damage to trees."
"Sóc là loài gặm nhấm sinh sản nhanh và có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây cối."
-
"The beaver, a known gnawer, can fell large trees with its powerful teeth."
"Hải ly, một loài gặm nhấm nổi tiếng, có thể đốn hạ những cây lớn bằng hàm răng khỏe mạnh của nó."
-
"Farmers often see field mice as gnawers that can damage crops."
"Nông dân thường xem chuột đồng là loài gặm nhấm có thể gây hại cho mùa màng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gnawer' nhấn mạnh vào đặc điểm hành vi của con vật, đó là thói quen gặm nhấm liên tục. Nó thường được sử dụng để chỉ các loài gặm nhấm như chuột, sóc, hải ly, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small gnawer (sinh vật gặm nhấm nhỏ)
-
pest pest gnawer (sinh vật gặm nhấm gây hại)
-
tireless tireless gnawer (sinh vật gặm nhấm không ngừng nghỉ)
-
catch catch a gnawer (bắt một con vật gặm nhấm)
-
trap trap a gnawer (bẫy một con vật gặm nhấm)
-
Gnawer A gnawer chews through (Một con vật gặm nhấm gặm xuyên qua)
-
Gnawer A gnawer burrows (Một con vật gặm nhấm đào hang)
Idioms
-
gnaw at something/someone
gặm nhấm (nghĩa bóng: làm phiền, gây lo lắng dai dẳng)
"The uncertainty began to gnaw at him."
(Sự không chắc chắn bắt đầu gặm nhấm anh ấy.)
-
a gnawing feeling/doubt/pain
một cảm giác/sự nghi ngờ/nỗi đau dai dẳng, khó chịu
"She had a gnawing suspicion that something was wrong."
(Cô ấy có một linh cảm gặm nhấm rằng có điều gì đó không ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnawer
nounĐộng vật gặm nhấm; một con vật có thói quen gặm.
"Squirrels are prolific gnawers and can cause significant damage to trees."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had not left the grain unattended, the gnawer would not be in the pantry now. |
Nếu người nông dân không để thóc không ai trông coi, thì loài gặm nhấm đã không ở trong tủ đựng thức ăn bây giờ. |
| Phủ định | If the city had implemented stricter pest control measures, that gnawer wouldn't be causing so much damage now. |
Nếu thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch hại nghiêm ngặt hơn, thì loài gặm nhấm đó đã không gây ra nhiều thiệt hại đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If we hadn't trapped so many of its relatives, would that gnawer be so bold now? |
Nếu chúng ta không bẫy quá nhiều họ hàng của nó, thì con vật gặm nhấm đó có táo bạo đến vậy bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A beaver is a gnawer. |
Hải ly là một loài gặm nhấm. |
| Phủ định | That animal is not a gnawer. |
Con vật đó không phải là loài gặm nhấm. |
| Nghi vấn | Is a squirrel a gnawer? |
Có phải con sóc là một loài gặm nhấm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exterminator will be trapping gnawers in the basement all night. |
Người diệt côn trùng sẽ bẫy những loài gặm nhấm trong tầng hầm cả đêm. |
| Phủ định | The cat won't be catching any gnawers if it stays inside. |
Con mèo sẽ không bắt được bất kỳ loài gặm nhấm nào nếu nó ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Will the farmer be protecting his crops from gnawers next season? |
Liệu người nông dân có bảo vệ mùa màng của mình khỏi loài gặm nhấm vào mùa tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnawer".
