(Top Banner Ad)
rodentia
C1
noun C1 Động vật học (Zoology)

rodentia

UK: /rəʊˈdɛnʃ(i)ə/ • US: /roʊˈdɛnʃ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

bộ gặm nhấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order of mammals characterized by upper and lower pairs of ever-growing rootless incisor teeth. Rodents include rats, mice, squirrels, and beavers.

Vietnamese Meaning

Một bộ động vật có vú đặc trưng bởi các cặp răng cửa không chân, mọc liên tục ở hàm trên và hàm dưới. Loài gặm nhấm bao gồm chuột, sóc và hải ly.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The order Rodentia contains over 40% of mammal species."

    "Bộ gặm nhấm Rodentia chiếm hơn 40% số loài động vật có vú."

  • "Research has shown that Rodentia are capable of transmitting various diseases to humans."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bộ gặm nhấm Rodentia có khả năng truyền nhiều bệnh khác nhau sang người."

  • "The fossil record indicates that Rodentia have existed for millions of years."

    "Hồ sơ hóa thạch chỉ ra rằng bộ gặm nhấm Rodentia đã tồn tại hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rodent động vật gặm nhấm
Noun rodenticide thuốc diệt chuột/động vật gặm nhấm
Adjective rodential thuộc về động vật gặm nhấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học (Zoology)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rodere
Latin
rodentem
New Latin
Rodentia
English
Rodentia

Nguồn gốc tên gọi 'Rodentia'

Từ 'Rodentia' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rodere', có nghĩa là 'gặm nhấm'. Từ này phản ánh đặc điểm sinh học nổi bật nhất của các loài động vật thuộc bộ này – chúng có răng cửa phát triển liên tục, dùng để gặm nhấm thức ăn và mài mòn răng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sinh học, động vật học và thú y. Nó dùng để chỉ một nhóm động vật lớn và đa dạng với đặc điểm chung là răng cửa phát triển liên tục. 'Rodentia' là một thuật ngữ phân loại chính thức, không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ ít trang trọng hơn như 'rodent' (loài gặm nhấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rodentia
  • diverse diverse Rodentia
    (Bộ Gặm nhấm đa dạng)
  • extant extant Rodentia
    (Bộ Gặm nhấm hiện còn tồn tại)
  • fossil fossil Rodentia
    (hóa thạch Bộ Gặm nhấm)
Noun + Rodentia
  • Order Order Rodentia
    (Bộ Gặm nhấm (tên khoa học))
  • classification classification of Rodentia
    (sự phân loại Bộ Gặm nhấm)
Verb + Rodentia
  • studying studying Rodentia
    (nghiên cứu Bộ Gặm nhấm)
  • identifying identifying Rodentia
    (xác định loài trong Bộ Gặm nhấm)

Idioms

  • the order Rodentia

    bộ Gặm nhấm (trong phân loại sinh học)

    "Mice, rats, and squirrels all belong to the order Rodentia."

    (Chuột nhắt, chuột cống và sóc đều thuộc bộ Gặm nhấm.)

  • species of Rodentia

    các loài thuộc bộ Gặm nhấm

    "There are over 2,000 known species of Rodentia worldwide."

    (Có hơn 2.000 loài thuộc bộ Gặm nhấm được biết đến trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rodentia

noun
Lật mặt

Một bộ động vật có vú đặc trưng bởi các cặp răng cửa không chân, mọc liên tục ở hàm trên và hàm dưới. Loài gặm nhấm bao gồm chuột, sóc và hải ly.

"The order Rodentia contains over 40% of mammal species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodentia".

Sự đa dạng và ảnh hưởng của động vật gặm nhấm

Mặc dù 'Rodentia' là một thuật ngữ khoa học, các loài động vật thuộc bộ này (như chuột, sóc, hải ly) lại có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và đời sống con người. Chúng là bộ động vật có vú đa dạng nhất, chiếm khoảng 40% tổng số loài động vật có vú, phân bố rộng khắp các môi trường sống. Một số loài được coi là vật nuôi (chuột hamster, chuột lang), một số là động vật hoang dã quan trọng trong hệ sinh thái, trong khi nhiều loài khác lại là dịch hại gây thiệt hại mùa màng và lây bệnh.

Biểu tượng và vai trò khoa học

Trong văn hóa dân gian, chuột thường mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ biểu tượng của sự thông minh, nhanh nhẹn (như trong 12 con giáp) đến sự phá hoại. Trong khoa học, các loài gặm nhấm như chuột nhắt và chuột cống là những mô hình nghiên cứu quan trọng trong y sinh học, góp phần vào nhiều khám phá khoa học về bệnh tật và phát triển thuốc.