(Top Banner Ad)
gnawing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

gnawing

UK: /ˈnɔːɪŋ/ • US: /ˈnɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gặm nhấm âm ỉ cồn cào dai dẳng (cảm xúc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

persistently worrying or distressing

Vietnamese Meaning

gây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a gnawing feeling that something was wrong."

    "Cô ấy có một cảm giác âm ỉ rằng có điều gì đó không ổn."

  • "The gnawing hunger kept him awake."

    "Cơn đói cồn cào khiến anh ấy không ngủ được."

  • "She felt a gnawing doubt about his honesty."

    "Cô ấy cảm thấy một sự nghi ngờ âm ỉ về sự trung thực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gnaw Cắn gặm, gặm nhấm; làm mòn, ăn mòn
Noun gnawer Người hoặc vật chuyên cắn gặm (ví dụ: loài gặm nhấm)
Noun gnawing Hành động cắn gặm; sự đau nhói, cảm giác khó chịu âm ỉ (dưới dạng danh động từ)
Adjective gnawing Âm ỉ, nhức nhối; dai dẳng, liên tục gây khó chịu (dưới dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₂-
Proto-Germanic
*gnagan
Old English
gnagan
Middle English
gnawen
English
gnaw (and subsequently gnawing)

Nguồn gốc từ "Gnawing"

Từ 'gnawing' bắt nguồn từ động từ 'gnaw', mang nghĩa cắn gặm, mài mòn. Nó có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*gneh₂-) và Proto-Germanic (*gnagan), sau đó là tiếng Anh cổ (gnagan). Ngay từ thuở ban đầu, từ này đã gợi lên hình ảnh về một hành động liên tục, âm ỉ, thường gây khó chịu hoặc hủy hoại, giống như loài gặm nhấm cắn phá thứ gì đó.

Usage Note

Tính từ "gnawing" thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc tiêu cực dai dẳng, gây khó chịu và không dễ dàng biến mất. Nó nhấn mạnh sự liên tục và gây phiền toái của cảm xúc đó. Khác với "worrying" (gây lo lắng) đơn thuần, "gnawing" ám chỉ một sự lo lắng sâu sắc hơn, âm ỉ và khó dứt.
Khi là dạng V-ing của động từ "gnaw", nó mô tả hành động cắn hoặc nhai dai dẳng, thường là để gặm nhấm hoặc làm mòn vật gì đó. Nó có thể ám chỉ sự kiên trì hoặc sự phá hoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (gnawing modifies noun)
  • pain a gnawing pain
    (một nỗi đau nhói âm ỉ)
  • hunger a gnawing hunger
    (cơn đói cồn cào)
  • doubt a gnawing doubt
    (một nỗi nghi ngờ dai dẳng)
  • anxiety a gnawing anxiety
    (nỗi lo lắng giày vò)
  • feeling a gnawing feeling
    (một cảm giác khó chịu dai dẳng)
Noun + of + gnawing (as a noun)
  • fear a sense of gnawing fear
    (một cảm giác sợ hãi dai dẳng)

Idioms

  • gnaw at someone's conscience/mind

    ám ảnh, giày vò lương tâm/tâm trí của ai đó

    "The guilt of his actions continued to gnaw at his conscience."

    (Tội lỗi từ hành động của anh ta tiếp tục giày vò lương tâm anh ta.)

  • a gnawing fear/doubt/anxiety

    nỗi sợ/nghi ngờ/lo lắng dai dẳng, không nguôi

    "She couldn't shake off the gnawing fear that she had made the wrong decision."

    (Cô ấy không thể thoát khỏi nỗi sợ hãi dai dẳng rằng mình đã đưa ra quyết định sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnawing

Tính từ
Lật mặt

gây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng

"She had a gnawing feeling that something was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnawing".

Hình ảnh ẩn dụ

Từ 'gnawing' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để mô tả những cảm xúc tiêu cực kéo dài, âm ỉ và khó chịu, như nỗi lo lắng, tội lỗi, hay sự nghi ngờ. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang 'ăn mòn' dần dần tinh thần hoặc thể chất, giống như loài gặm nhấm cắn phá đồ vật. Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh hình dung về những vấn đề tinh thần dai dẳng.

Biểu tượng của sự phá hoại âm ỉ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh loài gặm nhấm (như chuột) 'gnawing' (cắn gặm) thường gắn liền với sự phá hoại thầm lặng, dai dẳng và không ngừng nghỉ. Khi áp dụng cho cảm xúc, nó nhấn mạnh tính chất khó chịu, từ từ bào mòn và rất khó để dứt bỏ của những nỗi bận tâm hay vấn đề tâm lý.