gnawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
gây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a gnawing feeling that something was wrong."
"Cô ấy có một cảm giác âm ỉ rằng có điều gì đó không ổn."
-
"The gnawing hunger kept him awake."
"Cơn đói cồn cào khiến anh ấy không ngủ được."
-
"She felt a gnawing doubt about his honesty."
"Cô ấy cảm thấy một sự nghi ngờ âm ỉ về sự trung thực của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gnaw | Cắn gặm, gặm nhấm; làm mòn, ăn mòn |
| Noun | gnawer | Người hoặc vật chuyên cắn gặm (ví dụ: loài gặm nhấm) |
| Noun | gnawing | Hành động cắn gặm; sự đau nhói, cảm giác khó chịu âm ỉ (dưới dạng danh động từ) |
| Adjective | gnawing | Âm ỉ, nhức nhối; dai dẳng, liên tục gây khó chịu (dưới dạng tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "gnawing" thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc tiêu cực dai dẳng, gây khó chịu và không dễ dàng biến mất. Nó nhấn mạnh sự liên tục và gây phiền toái của cảm xúc đó. Khác với "worrying" (gây lo lắng) đơn thuần, "gnawing" ám chỉ một sự lo lắng sâu sắc hơn, âm ỉ và khó dứt.
Khi là dạng V-ing của động từ "gnaw", nó mô tả hành động cắn hoặc nhai dai dẳng, thường là để gặm nhấm hoặc làm mòn vật gì đó. Nó có thể ám chỉ sự kiên trì hoặc sự phá hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain a gnawing pain (một nỗi đau nhói âm ỉ)
-
hunger a gnawing hunger (cơn đói cồn cào)
-
doubt a gnawing doubt (một nỗi nghi ngờ dai dẳng)
-
anxiety a gnawing anxiety (nỗi lo lắng giày vò)
-
feeling a gnawing feeling (một cảm giác khó chịu dai dẳng)
-
fear a sense of gnawing fear (một cảm giác sợ hãi dai dẳng)
Idioms
-
gnaw at someone's conscience/mind
ám ảnh, giày vò lương tâm/tâm trí của ai đó
"The guilt of his actions continued to gnaw at his conscience."
(Tội lỗi từ hành động của anh ta tiếp tục giày vò lương tâm anh ta.)
-
a gnawing fear/doubt/anxiety
nỗi sợ/nghi ngờ/lo lắng dai dẳng, không nguôi
"She couldn't shake off the gnawing fear that she had made the wrong decision."
(Cô ấy không thể thoát khỏi nỗi sợ hãi dai dẳng rằng mình đã đưa ra quyết định sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnawing
Tính từgây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng
"She had a gnawing feeling that something was wrong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnawing".
