(Top Banner Ad)
go on forever
General English

go on forever

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục
Noun continuation sự tiếp tục
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Noun eternity sự vĩnh cửu
Adjective eternal vĩnh cửu, bất diệt
Adverb forevermore mãi mãi về sau

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gānã (go)
Old English
gān (go), on (on), for æfre (for ever)
Middle English
gon (go), on (on), for ever (forever)
Modern English
go on forever

Nguồn gốc của 'go on forever'

Cụm từ 'go on forever' được tạo thành từ động từ 'go' (đi, tiếp tục), giới từ 'on' (tiếp diễn), và trạng từ 'forever' (mãi mãi, vĩnh viễn). 'Go on' có nghĩa là tiếp tục hoặc diễn ra. Khi kết hợp với 'forever', nó nhấn mạnh ý nghĩa của một hành động hoặc trạng thái kéo dài không có điểm dừng, thường được dùng để chỉ sự vĩnh cửu, sự kéo dài quá mức hoặc sự lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'go on forever'
  • seem seem to go on forever
    (dường như kéo dài mãi mãi)
  • feel feel like it will go on forever
    (cảm thấy như nó sẽ kéo dài mãi mãi)
  • could could go on forever
    (có thể kéo dài bất tận)
  • might might go on forever
    (có lẽ sẽ kéo dài mãi mãi)
Nouns (as subjects) typically 'going on forever'
  • The meeting The meeting went on forever.
    (Cuộc họp kéo dài bất tận.)
  • The journey The journey seemed to go on forever.
    (Chuyến đi dường như kéo dài mãi không dứt.)
  • The lecture The lecture felt like it would go on forever.
    (Bài giảng cứ cảm giác như sẽ kéo dài mãi mãi.)
Expressions denying 'go on forever'
  • nothing Nothing goes on forever.
    (Không có gì là mãi mãi.)
  • doesn't It doesn't go on forever.
    (Nó không kéo dài mãi mãi đâu.)

Idioms

  • Nothing goes on forever.

    Không có gì là mãi mãi. (Mọi thứ đều có hồi kết.)

    "Enjoy the good times, because nothing goes on forever."

    (Hãy tận hưởng những khoảnh khắc đẹp, vì không có gì là mãi mãi.)

  • It feels like it's going to go on forever.

    Cứ cảm giác như nó sẽ kéo dài mãi mãi. (Diễn tả sự mệt mỏi, chán nản vì một điều gì đó kéo dài quá lâu.)

    "This boring meeting feels like it's going to go on forever."

    (Cuộc họp chán ngắt này cứ cảm giác như sẽ kéo dài mãi mãi vậy.)

  • This (discussion/debate) could go on forever.

    Cuộc (thảo luận/tranh luận) này có thể kéo dài bất tận. (Dùng để ngụ ý rằng cuộc nói chuyện đang đi vào bế tắc hoặc sẽ không có hồi kết.)

    "We're just repeating ourselves; this debate could go on forever."

    (Chúng ta chỉ đang lặp lại chính mình; cuộc tranh luận này có thể kéo dài bất tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go on forever

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on forever".

Khái niệm 'mãi mãi' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mãi mãi' (forever) thường gắn liền với tình yêu vĩnh cửu ('My love will go on forever'), sự bất tử ('eternal life' trong Kitô giáo), hoặc sự kiên trì không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, nó cũng được dùng để diễn tả sự nhàm chán hoặc mệt mỏi khi một sự việc kéo dài quá mức, như 'Cuộc họp kéo dài mãi mãi' (The meeting went on forever), thể hiện sự than phiền về thời gian.

Tư tưởng về sự hữu hạn

Bên cạnh khái niệm về sự vĩnh cửu, văn hóa phương Tây cũng thường xuyên nhấn mạnh tư tưởng về sự hữu hạn của vạn vật qua các câu nói như 'Nothing lasts forever' (Không gì là mãi mãi). Điều này khuyến khích con người trân trọng hiện tại và chấp nhận rằng mọi thứ đều có điểm kết thúc, tạo nên sự cân bằng trong cách nhìn nhận về thời gian và cuộc sống.