continuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the act of continuing, or the state of being continued
Vietnamese Meaning
sự tiếp tục, sự kéo dài, sự nối dài; phần tiếp theo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The continuation of the project depends on funding."
"Sự tiếp tục của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ."
-
"We are hoping for a continuation of the good weather."
"Chúng tôi đang hy vọng thời tiết tốt sẽ tiếp tục."
-
"The continuation of the talks will depend on progress made today."
"Việc tiếp tục các cuộc đàm phán sẽ phụ thuộc vào tiến triển đạt được ngày hôm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì, kéo dài |
| Noun | continuity | sự liên tục, tính liên tục, sự tiếp nối không gián đoạn |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng, không gián đoạn |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
| Verb | discontinue | ngừng, đình chỉ, chấm dứt |
| Noun | discontinuation | sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự chấm dứt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc hành động tiếp diễn của một cái gì đó. Khác với 'continuity' nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn của sự vật, 'continuation' có thể ám chỉ sự tiếp nối sau một khoảng ngắt quãng.
Prepositions
of: Diễn tả sự tiếp tục của cái gì đó. in: Diễn tả sự tiếp tục trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct continuation (sự tiếp nối trực tiếp)
-
logical logical continuation (sự tiếp nối hợp lý)
-
natural natural continuation (sự tiếp nối tự nhiên)
-
smooth smooth continuation (sự tiếp nối suôn sẻ)
-
further further continuation (sự tiếp nối thêm/xa hơn)
-
ensure ensure the continuation (đảm bảo sự tiếp tục/duy trì)
-
allow for allow for the continuation (cho phép/tạo điều kiện cho sự tiếp tục)
-
support support the continuation (ủng hộ sự tiếp tục/duy trì)
-
mark mark the continuation (đánh dấu sự tiếp nối/khởi đầu)
-
in in continuation of (để tiếp nối/nhằm tiếp nối (một cái gì đó))
Idioms
-
in continuation of something
nhằm tiếp nối/để tiếp tục một điều gì đó
"The meeting today is in continuation of yesterday's discussion."
(Cuộc họp hôm nay là để tiếp nối cuộc thảo luận hôm qua.)
-
a continuation of a trend/policy
sự tiếp nối của một xu hướng/chính sách
"The new tax reform is seen as a continuation of the previous administration's economic policy."
(Cải cách thuế mới được coi là sự tiếp nối của chính sách kinh tế từ chính quyền trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuation
danh từsự tiếp tục, sự kéo dài, sự nối dài; phần tiếp theo
"The continuation of the project depends on funding."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the continuation of the project depended on funding was obvious. |
Việc tiếp tục dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the continuation of the program is guaranteed is not clear. |
Việc liệu sự tiếp tục của chương trình có được đảm bảo hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the continuation of the strike will affect the company's profits is uncertain. |
Liệu việc tiếp tục cuộc đình công có ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the funding is approved, the continuation of the project will be secured. |
Nếu nguồn tài trợ được chấp thuận, sự tiếp tục của dự án sẽ được đảm bảo. |
| Phủ định | If we don't receive positive feedback, the continuation of this program will be unlikely. |
Nếu chúng ta không nhận được phản hồi tích cực, sự tiếp tục của chương trình này sẽ khó có khả năng xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the continuation of your studies be affected if you fail this exam? |
Liệu sự tiếp tục học tập của bạn có bị ảnh hưởng nếu bạn trượt kỳ thi này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project needs continuation, we extend the deadline. |
Nếu dự án cần tiếp tục, chúng tôi sẽ gia hạn thời hạn. |
| Phủ định | When there is no continuation of funding, the research doesn't proceed. |
Khi không có sự tiếp tục tài trợ, nghiên cứu không tiến hành. |
| Nghi vấn | If the initial results are promising, does the company consider continuation of the study? |
Nếu kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, công ty có xem xét tiếp tục nghiên cứu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will announce the continuation of the project next week. |
Công ty sẽ công bố việc tiếp tục dự án vào tuần tới. |
| Phủ định | There will not be a continuation of the current policy after the review. |
Sẽ không có sự tiếp tục của chính sách hiện tại sau khi xem xét. |
| Nghi vấn | Will there be a continuation of the funding for this research? |
Liệu có sự tiếp tục tài trợ cho nghiên cứu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuation".
